Tại chương trình tập huấn về quốc tế hóa giáo dục đại học do Bộ GD-ĐT phối hợp với Hội đồng Anh và APAIE tổ chức, các chuyên gia quốc tế đã đưa ra nhiều khuyến nghị để Việt Nam trở thành điểm đến du học hấp dẫn.
Xu hướng toàn cầu và cơ hội cho Việt Nam
GS Nigel Healey, chuyên gia về giáo dục xuyên quốc gia (TNE) tại ĐH Bath (Anh), cho biết thế giới đang trong giai đoạn đại trà hóa giáo dục đại học với gần 270 triệu người theo học trên toàn cầu. "Hiện nay, gần 45% người trẻ toàn cầu kỳ vọng được học ĐH, tăng mạnh so với mức 10% ở những năm 1980", ông nói.
Điều này tạo áp lực ngân sách công cho các trường, khiến nhiều nước như Anh, Úc, Canada xem sinh viên quốc tế là nguồn thu quan trọng. Tỷ lệ sinh viên quốc tế ở 10 ĐH hàng đầu thế giới như Oxford và Harvard cao hơn nhiều so với trung bình, đặc biệt ở bậc sau đại học. Già hóa dân số cũng làm giảm sinh viên bản địa, thúc đẩy cạnh tranh nhân tài.
Việt Nam nằm giữa các trung tâm giáo dục lớn khu vực, đang cải cách theo hướng quốc tế hóa với giảng dạy tiếng Anh và nâng cao quản trị. Tuy nhiên, năng lực nghiên cứu còn kém và phụ thuộc vào học phí trong nước, ngân sách chính phủ là những trở ngại cần vượt qua.
Dòng chảy sinh viên quốc tế dịch chuyển về phía Đông và Nam
Tiến sĩ Janet Ilieva, sáng lập Education Insight (Anh), chỉ ra lợi thế khi dòng sinh viên quốc tế đang chảy về phía Đông và Nam, thay vì phương Tây. Để đón đầu, cần nâng cao năng lực hệ thống giáo dục, thúc đẩy quốc tế hóa qua TNE, thiết kế visa thông thoáng và mở rộng cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. "Bên cạnh gói chính sách visa cởi mở, Việt Nam cũng cần có gói chính sách học thuật cạnh tranh nhằm thu hút các giảng viên, nhà nghiên cứu quốc tế tới làm việc lâu dài ở các trường ĐH trong nước", bà Ilieva khuyến nghị.
"Tại các quốc gia như Việt Nam nơi tỷ lệ nhập học ĐH rất gần với mức trung bình thế giới, giáo dục ĐH không chỉ để đáp ứng những ưu tiên quốc gia mà còn đáp ứng nhu cầu từ sinh viên quốc tế. Đây chính là ngả rẽ Việt Nam đang đối diện", bà nói thêm.
Bài học từ Malaysia và Trung Quốc
GS May Tan-Mullins, Hiệu trưởng ĐH Reading Malaysia, nhấn mạnh việc tập trung vào thế mạnh cốt lõi. "Bộ GD-ĐT và các cơ quan quản lý cần xác định đâu là các lĩnh vực mà giáo dục ĐH Việt Nam có lợi thế cạnh tranh. Mỗi trường cũng cần đào sâu điểm mạnh riêng, đầu tư thu hút giáo sư, nhà khoa học giỏi nhất để xây dựng năng lực nghiên cứu", bà chia sẻ. Ví dụ, ĐH Reading nổi tiếng về nghiên cứu khoa học khí hậu, đó là USP của họ.
PGS Rozilini Mary Fernandez-Chung, ĐH Nottingham Malaysia, cho biết Trung Quốc đã xác định ngôn ngữ Trung và y học cổ truyền là thế mạnh để thu hút người nước ngoài. Với Việt Nam, du lịch và văn hóa là lợi thế nổi bật. Bà cũng đề xuất mô hình đào tạo đa quốc gia (multi-country degrees), ví dụ sinh viên học năm nhất tại Việt Nam, năm hai ở Thái Lan, năm ba ở Malaysia, năm cuối về Việt Nam. "Đó là loại hình đào tạo mà giới trẻ ngày nay rất quan tâm và cũng là một cơ hội lớn dành cho Việt Nam", bà nói.
Thách thức về visa và kỳ vọng từ đối tác quốc tế
GS Scott Thompson-Whiteside, Phó hiệu trưởng RMIT Việt Nam, kỳ vọng Việt Nam điều chỉnh thời hạn visa du học. Hiện visa thường chỉ 12 tháng, không kéo dài toàn bộ chương trình, gây e ngại cho sinh viên. "Đó là một trong những thách thức mà Việt Nam cần giải quyết nếu muốn nâng cao sức hấp dẫn với sinh viên quốc tế", ông nhận định. Ông cho biết nhiều sinh viên Úc thích du lịch Việt Nam nhưng khó thuyết phục họ sang học vì họ không muốn nghỉ việc ngắn hạn.
Ông James Shipton, Giám đốc Hội đồng Anh tại Việt Nam, cho biết nghiên cứu gần đây chỉ ra Việt Nam hội tụ nhiều điều kiện để trở thành điểm đến du học mới nổi: nhu cầu giáo dục ĐH cao, cam kết hội nhập mạnh mẽ, mạng lưới hợp tác quốc tế mở rộng. Điều cần làm là kết nối các yếu tố thành hệ thống thu hút nhân tài. "Mục tiêu của chúng tôi là đồng hành với Việt Nam trên hành trình chuyển từ tham gia sang định hình giáo dục toàn cầu", ông Shipton nhấn mạnh. Ông cũng cho rằng các trường ĐH Anh hưởng lợi khi hợp tác với một trong những hệ thống giáo dục năng động nhất châu Á, mở ra cơ hội nghiên cứu, đổi mới và phát triển nguồn nhân lực.



