CBDC: Vì sao Việt Nam nghiên cứu tiền kỹ thuật số quốc gia?
CBDC: Vì sao Việt Nam nghiên cứu tiền kỹ thuật số quốc gia?

Trong Đề án Cải cách tổng thể thị trường tài chính, Chính phủ Việt Nam đã đề cập việc nghiên cứu, đánh giá khả năng triển khai đồng tiền kỹ thuật số quốc gia (CBDC). Động thái này nhận được sự chú ý lớn vì CBDC được coi là xu hướng mới, đang được nhiều quốc gia nghiên cứu và thí điểm.

CBDC là gì?

Theo Ngân hàng Thế giới (World Bank), CBDC là tiền do ngân hàng trung ương phát hành, được tạo ra và ghi nhận dưới dạng số trên sổ cái tập trung hoặc phi tập trung, được định danh bằng đơn vị tiền tệ hiện hành. Người nắm giữ có thể chuyển đổi CBDC thành tiền mặt, tiền gửi ngân hàng thương mại và các hình thức tiền tệ khác tại các tổ chức được ủy quyền.

Khác với các loại tiền mã hóa như Bitcoin hay stablecoin, CBDC có vai trò pháp lý rõ ràng: nó là phương tiện thanh toán hợp pháp (legal tender) tương tự tiền pháp định. Chính vì vậy, CBDC được kỳ vọng tác động đến kinh tế vĩ mô và chính sách tiền tệ của quốc gia, thay vì chỉ dừng lại ở một tài sản đầu tư.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Phân biệt CBDC, stablecoin và Bitcoin

Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở đơn vị phát hành, giá trị, cơ chế quản trị và công nghệ sổ cái. Cụ thể:

  • Đơn vị phát hành: CBDC do ngân hàng trung ương phát hành; stablecoin do công ty tư nhân; Bitcoin do cá nhân hoặc tổ chức ẩn danh vận hành.
  • Giá trị: CBDC cố định 1:1 theo tiền pháp định; stablecoin neo giá theo USD hoặc tài sản khác; Bitcoin luôn biến động theo thị trường.
  • Kiểm soát: Ngân hàng trung ương quản trị CBDC; công ty phát hành quản trị stablecoin; mạng lưới phi tập trung quản trị Bitcoin.
  • Sổ cái: CBDC dùng blockchain/DLT hoặc hệ thống tập trung truyền thống; stablecoin dùng blockchain công khai như Ethereum, Tron, Solana; Bitcoin dùng blockchain công khai phi tập trung.
  • Ví dụ: e-CNY (Trung Quốc), Sand Dollar (Bahamas), eNaira (Nigeria), JAM-DEX (Jamaica) cho CBDC; USDT (Tether), USDC (Circle) cho stablecoin; Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH) cho tiền mã hóa.

Tác động tới nền kinh tế và ngân hàng

IMF đánh giá CBDC là công cụ giúp hiện đại hóa hệ thống thanh toán, giảm chi phí giao dịch và tăng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính. Một trong những mục tiêu lớn nhất mà các nước theo đuổi là thanh toán xuyên biên giới với chi phí thấp và tốc độ cao.

Việc phát hành CBDC cũng có thể làm thay đổi cấu trúc thị trường tiền gửi. Nó cung cấp phương tiện lưu trữ giá trị an toàn và phương thức thanh toán hiệu quả, qua đó làm tăng cạnh tranh trong huy động vốn tiền gửi giữa ngân hàng trung ương và ngân hàng thương mại, tăng thị phần của ngân hàng trong nguồn vốn bán buôn và có thể giảm lợi nhuận ngân hàng.

66 quốc gia đang thí điểm hoặc chuẩn bị ra mắt

Theo Hội đồng Đại Tây Dương, tính đến đầu năm 2026, hơn 130 quốc gia trên thế giới nghiên cứu CBDC, trong đó 66 quốc gia đang triển khai thí điểm hoặc chuẩn bị ra mắt đồng tiền kỹ thuật số quốc gia. Con số này tăng gần gấp đôi so với 36 quốc gia vào năm 2020.

Trong nhóm đi đầu, Bahamas, Jamaica và Nigeria đã chính thức triển khai CBDC bán lẻ để người dân và doanh nghiệp sử dụng trong thanh toán hàng ngày.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

e-CNY của Trung Quốc và hướng đi riêng của Mỹ

Nhân dân tệ kỹ thuật số (e-CNY) của Trung Quốc được coi là dự án CBDC quy mô lớn tiên tiến nhất thế giới. Theo Tân Hoa Xã, tính đến cuối tháng 11.2025, e-CNY đã xử lý 3,48 tỉ giao dịch với tổng giá trị 16.700 tỉ nhân dân tệ. Hệ thống đã mở 230 triệu ví cá nhân và 18,84 triệu ví doanh nghiệp qua ứng dụng e-CNY.

Cầu nối tiền tệ kỹ thuật số của các ngân hàng trung ương đa phương cũng đã xử lý 4.047 giao dịch thanh toán xuyên biên giới, tổng trị giá 387,2 tỉ nhân dân tệ. Trong đó, e-CNY chiếm khoảng 95,3% tổng khối lượng giao dịch trên tất cả các loại tiền tệ.

Liên minh châu Âu đang thí điểm đồng euro kỹ thuật số, tập trung chủ yếu vào giao dịch bán buôn giữa các ngân hàng hơn là bán lẻ. Ấn Độ cũng tích cực theo đuổi đồng rupee kỹ thuật số để hiện đại hóa cơ sở hạ tầng thanh toán.

Trong khi đó, Mỹ lại chọn không phát triển đồng USD kỹ thuật số liên bang. Thay vào đó, các nhà quản lý nước này thúc đẩy hệ sinh thái tài sản kỹ thuật số tư nhân và stablecoin. Điều này tạo ra sự phân chia đáng chú ý trong cấu trúc tài chính toàn cầu giữa một bên là tiền do ngân hàng trung ương phát hành và một bên là tiền tư nhân.

Việt Nam bắt đầu nghiên cứu khả năng triển khai

Quyết định đưa CBDC vào Đề án Cải cách tổng thể thị trường tài chính cho thấy Việt Nam đã xem đây là vấn đề chiến lược. Việc nghiên cứu, đánh giá khả năng triển khai là bước đầu tiên và cần thiết để đưa ra chính sách phù hợp, học hỏi từ kinh nghiệm của các nước đi trước.

Còn quá sớm để khẳng định Việt Nam sẽ phát hành một đồng tiền kỹ thuật số quốc gia trong tương lai gần. Nhưng việc đưa nội dung này vào đề án cải cách tài chính đã mở đường cho những cuộc thảo luận chuyên sâu về một hệ thống thanh toán hiện đại, an toàn và hiệu quả hơn.