Công nghiệp văn hóa: 'Mỏ vàng' cần khung pháp lý rõ ràng để phát triển bền vững
Công nghiệp văn hóa: 'Mỏ vàng' cần khung pháp lý rõ ràng

Công nghiệp văn hóa: 'Mỏ vàng' cần khung pháp lý rõ ràng để phát triển bền vững

Vào một buổi tối cuối tuần tại Thành phố Hồ Chí Minh, các rạp chiếu phim thường kín chỗ, trong khi quán cà phê bên ngoài vang lên những ca khúc đang thịnh hành. Trên không gian mạng, những đoạn phim cắt ngắn chỉ vài chục giây có thể thu hút hàng triệu lượt xem. Đồng thời, tại các thành phố di sản, dòng người xếp hàng dài trước cổng khu tham quan, tấp nập mua vé, đặt tour và phòng nghỉ. Những hình ảnh sống động này minh chứng cho một thực tế: công nghiệp văn hóa không còn là hoạt động giải trí đơn thuần, mà đã trở thành một chuỗi giá trị kinh tế quan trọng, tạo ra doanh thu, việc làm, thu ngân sách và góp phần xây dựng hình ảnh quốc gia.

Tuy nhiên, tiềm năng này chỉ thực sự trở thành "mỏ vàng" khi được hỗ trợ bởi một khung pháp lý đủ rõ ràng, thông thoáng và được thực thi nghiêm túc. Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu giải quyết hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển văn hóa, đảm bảo tiến bộ và công bằng xã hội. Cụ thể hơn, Nghị quyết 162/2024/QH15 của Quốc hội về Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển văn hóa giai đoạn 2025-2035 đặt mục tiêu thu hẹp khoảng cách thụ hưởng văn hóa và thúc đẩy các ngành công nghiệp văn hóa trở thành bộ phận then chốt của nền kinh tế, qua đó phát huy sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam.

Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ: Nền tảng không thể thiếu

Để công nghiệp văn hóa phát triển thành sức mạnh mềm, cần xây dựng trên "hai chân" vững chắc: bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ mạnh mẽ và cơ chế đầu tư văn hóa hấp dẫn. Thiếu một trong hai yếu tố này, sản phẩm văn hóa có thể nổi lên nhất thời nhưng khó hình thành một ngành công nghiệp bền vững.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Chân thứ nhất là vấn đề sở hữu trí tuệ. Thực tế, quyền tác giả và quyền liên quan tại Việt Nam thời gian qua thường được ví như hàng rào có cổng mà không có khóa. Dù luật pháp đã có quy định, nhưng chi phí bảo vệ quyền cao, thời gian xử lý kéo dài, chứng cứ số phức tạp, trong khi thị trường lại vận hành với tốc độ chóng mặt của mạng xã hội. Một bài hát mới ra mắt có thể nhanh chóng bị tải lại, cắt ghép, sử dụng làm nền cho quảng cáo, thậm chí bị đổi tên để phát tán. Tương tự, phim chiếu rạp dễ bị quay lén, kịch bản gửi thử có nguy cơ bị sao chép ý tưởng. Nếu quyền tài sản của tác giả không được bảo vệ hiệu quả, các nhà đầu tư sẽ e ngại, không dám đổ vốn dài hạn vào những sản phẩm dễ bị xâm phạm chỉ sau một đêm.

Khung pháp lý trong lĩnh vực này không chỉ dừng lại ở việc tăng mức phạt. Điều cần thiết là một hệ thống cơ chế đồng bộ, bao gồm:

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình
  • Chuẩn hóa quy trình thông báo và gỡ bỏ nội dung vi phạm trên môi trường số.
  • Yêu cầu các nền tảng có trách nhiệm hợp tác trong việc xác minh, lưu vết và cung cấp dữ liệu khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.
  • Thiết lập cơ chế định giá thiệt hại và bồi thường hợp lý để các vụ kiện trở nên khả thi hơn.
  • Tạo kênh xử lý nhanh đối với các hành vi xâm phạm rõ ràng và mang tính thương mại.

Bên cạnh đó, quản trị tiền bản quyền cũng là một thách thức lớn. Thị trường âm nhạc và phim ảnh khó phát triển bền vững nếu việc thu và phân phối tiền bản quyền không minh bạch, không trả đúng chủ thể và không kịp thời. Các tổ chức đại diện quyền cần công khai cách tính và phân chia tiền, đồng thời chuẩn hóa thông tin về tác phẩm để tránh nhầm lẫn. Khi mọi thứ trở nên rõ ràng, từ nhà hàng, quán cà phê đến đài phát thanh và nền tảng số đều biết chính xác số tiền phải trả và đối tượng nhận, còn tác giả hiểu rõ phần thu nhập của mình. Đây chính là nền tảng cho một thị trường văn minh và công bằng.

Thúc đẩy đầu tư văn hóa: Yếu tố then chốt để cạnh tranh

Chân thứ hai không kém phần quan trọng là đầu tư văn hóa. Công nghiệp văn hóa không chỉ cần các nghệ sĩ sáng tạo, mà còn đòi hỏi sự tham gia của nhà sản xuất, nhà phát hành, công nghệ hậu kỳ, trường quay, địa điểm, dịch vụ bảo hiểm, tài chính, marketing và pháp chế. Nhiều quốc gia đã biến phim ảnh thành ngành xuất khẩu chủ lực thông qua các gói ưu đãi thực tế như hoàn thuế theo chi phí quay trong nước, quỹ hỗ trợ phát triển kịch bản, cơ chế một cửa cấp phép quay phim, bảo hiểm rủi ro sản xuất, cùng chính sách visa và lao động linh hoạt cho đoàn làm phim quốc tế.

Nếu Việt Nam muốn cạnh tranh trên trường quốc tế, câu hỏi đặt ra không phải là "có cho phép quay hay không", mà là "thủ tục quay phim nhanh đến mức nào, chi phí pháp lý và hành chính thấp ra sao, và rủi ro pháp lý có thể được dự báo trước như thế nào". Để làm được điều này, luật đầu tư và các quy định về điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực văn hóa cần được rà soát kỹ lưỡng, phân định rõ ràng giữa các điều kiện bảo vệ lợi ích công cộng và những thủ tục không cần thiết. Nhiều dự án sáng tạo không thất bại vì thiếu ý tưởng, mà do quá trình xin phép kéo dài, yêu cầu thay đổi liên tục và thiếu tiêu chí định lượng rõ ràng.

Nhà đầu tư cần một khung pháp lý dễ hiểu, bao gồm các tiêu chuẩn cụ thể về nội dung, an toàn, bảo tồn, quảng cáo và biểu diễn. Đồng thời, cơ quan quản lý cũng cần có công cụ rõ ràng để đưa ra quyết định mà không rơi vào tình trạng bị động.

Du lịch di sản: Cân bằng giữa khai thác và bảo tồn

Du lịch di sản là một lĩnh vực đặc thù, vừa là hoạt động kinh tế của công nghiệp văn hóa, vừa gắn liền với nhiệm vụ bảo tồn giá trị văn hóa. Nếu chỉ tập trung vào tăng doanh thu từ vé tham quan, di sản có nguy cơ bị xuống cấp do khai thác quá mức. Ngược lại, nếu chỉ chú trọng bảo tồn theo hướng hạn chế khai thác, di sản sẽ khó tạo ra việc làm và nguồn thu ổn định cho cộng đồng địa phương.

Do đó, khung pháp lý cần quy định rõ cơ chế phân chia lợi ích từ việc khai thác di sản, bao gồm phần cho cộng đồng địa phương, cho hoạt động bảo tồn, cho đơn vị quản lý vận hành và cho người lao động. Khi người dân địa phương được hưởng lợi một cách hợp lý, họ sẽ có động lực tham gia tích cực vào việc giữ gìn và bảo vệ di sản. Ngược lại, nếu lợi ích không được chia sẻ công bằng, dễ dẫn đến mâu thuẫn và làm suy giảm hiệu quả quản lý, khai thác.

Công nghệ và thực thi: Nhân tố quyết định thành công

Công nghệ đóng vai trò không thể thiếu trong hoạt động sáng tạo hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của dữ liệu và trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, nếu thiếu các quy tắc minh bạch về thu thập, sử dụng dữ liệu phục vụ sáng tạo, cũng như cơ chế nhận diện nguồn gốc nội dung và trách nhiệm rõ ràng khi xảy ra giả mạo, niềm tin của thị trường sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Người xem khó phân biệt giữa nội dung thật và giả, nghệ sĩ gặp khó khăn trong việc bảo vệ quyền đối với giọng nói và hình ảnh của mình, còn doanh nghiệp khó dự báo rủi ro tranh chấp khi sử dụng các công cụ công nghệ mới.

Cuối cùng, yếu tố then chốt vẫn là thực thi pháp luật. Một nền công nghiệp văn hóa không thể tồn tại chỉ bằng khẩu hiệu, mà cần dựa trên cảm giác an toàn pháp lý của những người làm nghề. Khi vi phạm bản quyền bị xử lý nhanh chóng và đủ sức răn đe, thị trường sẽ tự điều chỉnh theo hướng tích cực. Khi thủ tục cấp phép minh bạch và có thời hạn rõ ràng, nhà đầu tư sẽ tự tin quay lại. Khi cơ chế chia sẻ lợi ích từ di sản được thiết kế hợp lý, cộng đồng sẽ đồng hành cùng công tác bảo tồn. Chỉ khi đó, "mỏ vàng" công nghiệp văn hóa mới không bị khai thác kiểu ăn xổi, mà phát triển bền vững và mang lại giá trị lâu dài.

Công nghiệp văn hóa là một cuộc chơi dài hạn, nhưng luật pháp không cần quá dài dòng. Điều quan trọng là luật phải rõ ràng, tạo điều kiện cho sáng tạo và nghiêm khắc với các hành vi xâm phạm. Sức mạnh mềm không tự nhiên xuất hiện từ vài sản phẩm viral nhất thời, mà được xây dựng dựa trên một trật tự pháp lý vững chắc, giúp người sáng tạo tin tưởng rằng công sức của họ được tôn trọng, và nhà đầu tư yên tâm rằng rủi ro có thể kiểm soát được. Việt Nam đang có cơ hội lớn để phát triển công nghiệp văn hóa, và vấn đề then chốt là có dám "khóa" chặt những lỗ hổng pháp lý để bảo vệ và phát huy giá trị của "mỏ vàng" này hay không.