Bức thư 280 chữ của Bác Hồ: Di sản đại đoàn kết dân tộc sau 80 năm
Cách đây tròn 80 năm, vào ngày 19/4/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã viết một bức thư ngắn gọn nhưng đầy ý nghĩa gửi đến Đại hội các dân tộc thiểu số miền Nam tại Pleiku. Thời điểm đó, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ vừa mới ra đời, đối mặt với muôn vàn khó khăn. Chỉ với 280 chữ, bức thư không chỉ là lời thăm hỏi chân thành mà còn là một thông điệp chính trị sâu sắc, khẳng định tinh thần đoàn kết giữa các dân tộc và kêu gọi đồng bào giữ vững nền độc lập, tự do của Tổ quốc.
Năm điểm cốt lõi trong tư tưởng đại đoàn kết của Bác Hồ
Bức thư của Chủ tịch Hồ Chí Minh đã được khắc vào bia đá, đặt trang trọng tại Quảng trường Đại đoàn kết, trở thành biểu tượng cho sự gắn bó máu thịt giữa các dân tộc Việt Nam. Nội dung bức thư hàm chứa những vấn đề cơ bản về đại đoàn kết dân tộc, được thể hiện qua năm điểm chính.
Thứ nhất, Bác Hồ khẳng định các dân tộc trên đất nước ta là anh em một nhà, gắn bó trong cộng đồng dân tộc Việt Nam. Người viết: "Đồng bào Kinh hay Thổ, Mường hay Mán, Gia Rai hay Ê Đê, Xê Đăng hay Ba Na và các dân tộc thiểu số khác, đều là con cháu Việt Nam, đều là anh em ruột thịt". Sự gắn bó này được minh chứng qua việc các dân tộc đã "sống chết có nhau, sướng khổ cùng nhau, no đói giúp nhau".
Thứ hai, Người chỉ rõ rằng trước kia, sự xa cách giữa các dân tộc là do "thiếu dây liên lạc" và "vì có kẻ xui giục để chia rẽ". Lịch sử cho thấy kẻ thù thường áp dụng chính sách "chia để trị", nhưng đại gia đình các dân tộc Việt Nam luôn đoàn kết, vượt qua mọi thử thách. Do đó, giữ gìn và phát huy khối đại đoàn kết toàn dân tộc trở thành truyền thống và quy luật phát triển của dân tộc.
Thứ ba, trong chế độ dân chủ mới, Bác Hồ nhấn mạnh: "Nước Việt Nam là nước chung của chúng ta" và "Giang sơn và Chính phủ là giang sơn và Chính phủ chung của chúng ta". Đồng bào dân tộc thiểu số có quyền tham gia quản lý nhà nước, với đại diện trong Quốc hội và sự hỗ trợ từ "NHA DÂN TỘC THIỂU SỐ".
Thứ tư, các dân tộc đều có chung cội nguồn, lịch sử và vận mệnh, nên không phân biệt đa số hay thiểu số, tất cả đều có nghĩa vụ bảo vệ Tổ quốc. Bác kêu gọi: "Quyết góp chung lực lượng", "đoàn kết chặt chẽ để giữ gìn nước non ta" và "giữ vững quyền tự do, độc lập".
Thứ năm, Chủ tịch Hồ Chí Minh nhấn mạnh tình thương yêu, kính trọng và giúp đỡ lẫn nhau giữa các dân tộc để "ủng hộ Chính phủ", "giữ gìn nước non" và "mưu hạnh phúc chung cho con cháu".
Đại đoàn kết toàn dân tộc trong tiến trình cách mạng
Kế thừa tư tưởng Hồ Chí Minh, Đảng ta luôn coi vấn đề dân tộc và đại đoàn kết là nhiệm vụ chiến lược hàng đầu. Từ Đại hội II năm 1951, Đảng đã khẳng định: "Các dân tộc sống trên đất Việt Nam đều bình đẳng về quyền lợi và nghĩa vụ", chống lại mọi hành động chia rẽ. Đến Đại hội IV năm 1976, chủ trương giải quyết vấn đề dân tộc được đẩy mạnh, với mục tiêu xóa bỏ chênh lệch kinh tế - văn hóa và đưa miền núi tiến kịp miền xuôi.
Trong thời kỳ đổi mới, mô hình xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam xác định: "Các dân tộc trong cộng đồng Việt Nam bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp đỡ nhau cùng phát triển". Cương lĩnh năm 2011 nhấn mạnh việc thực hiện chính sách bình đẳng, chống kỳ thị và phát triển phù hợp với đặc thù vùng dân tộc thiểu số.
Gần đây, tinh thần này được thể chế hóa qua các chủ trương như Nghị quyết số 88/2019/QH14 của Quốc hội và Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030. Sau 5 năm thực hiện, nhiều chỉ tiêu đã đạt hoặc vượt kế hoạch, như tỷ lệ giảm nghèo đạt 3,4%, thu nhập bình quân tăng 3,1 lần so với năm 2020, và công tác bảo tồn văn hóa được chú trọng.
Thách thức và định hướng trong bối cảnh mới
Dù đạt được thành tựu, đất nước vẫn đối mặt với nhiều khó khăn phức tạp, đòi hỏi tăng cường sức mạnh đại đoàn kết. Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh chủ trương: "Thực hiện đại đoàn kết toàn dân tộc", "xây dựng Chiến lược đại đoàn kết đến năm 2035" và "bảo đảm các dân tộc bình đẳng, cùng phát triển". Đảng và Nhà nước quyết liệt triển khai các chính sách với tinh thần "làm và làm đúng, làm quyết liệt, hiệu quả".
Có thể khẳng định, bức thư của Chủ tịch Hồ Chí Minh là di sản tư tưởng quý báu, thể hiện sâu sắc quan điểm: "Đoàn kết, đoàn kết, đại đoàn kết/Thành công, thành công, đại thành công". Khi các dân tộc anh em đồng lòng, đất nước sẽ có sức mạnh vượt qua mọi thách thức. Trong giai đoạn hiện nay, củng cố đại đoàn kết không chỉ là điều kiện phát triển vùng dân tộc thiểu số, mà còn là động lực xây dựng Việt Nam hòa bình, độc lập, giàu mạnh, như Bác Hồ hằng mong muốn.



