Từ cậu lính nhét đá vào áo đến đặc công xuất quỷ nhập thần
Từ cậu lính nhét đá vào áo đến đặc công xuất quỷ nhập thần

Ở tuổi 96, cựu chiến binh Lữ Tấn Xa vẫn sống bình dị tại thôn Hiền Lương, xã Thăng An, thành phố Đà Nẵng. Ít ai biết rằng người đàn ông nhỏ bé, tóc bạc trắng ấy từng là một đặc công 'xuất quỷ nhập thần' với hơn 40 trận đánh lớn, nhiều lần đối mặt sinh tử và lập nên những chiến công vang dội.

Những hòn đá trong áo lính

Ngày 1.1.1948, chàng trai Lữ Tấn Xa tròn 18 tuổi háo hức lên đường nhập ngũ. Nhưng ước mơ cầm súng bảo vệ quê hương suýt tan vỡ vì ông quá gầy, không đủ cân nặng theo quy định. Không chấp nhận bị loại, ông lặng lẽ nhặt những hòn đá nhỏ giấu trong quần áo trước khi bước lên bàn cân. Nhờ 'mẹo' ấy, ông đủ điều kiện trở thành chiến sĩ Đại đội 11, Trung đoàn 108 (Liên khu 5).

Nhắc lại câu chuyện cách đây gần 80 năm, ông cười hiền: 'Hồi đó chỉ sợ không được đi bộ đội chứ đâu nghĩ gì khác'. Sau ba tháng huấn luyện tại Cẩm Khê (Tam Kỳ cũ), ông xin học công binh đặc công – lực lượng luôn bước đi giữa ranh giới sống và chết. 'Làm công binh đặc công thì phải học cách bình tĩnh trước cái chết', ông nói.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Trận đánh đầu tiên làm tê liệt tuyến vận chuyển

Năm 1949, khi thực dân Pháp xây dựng hệ thống tháp canh dày đặc, ông được giao trinh sát khu vực Nam Ô - Xuân Thiều (nay thuộc Đà Nẵng). Sau nhiều ngày theo dõi, ông đề xuất đánh thẳng vào đầu máy kéo và lô cốt bảo vệ. Đêm xuất kích, trời mưa lớn, ông mang gần 60 kg thuốc nổ TNT và C4, vượt qua nhiều lớp phòng thủ để cài thuốc nổ. Tiếng nổ long trời phá hủy hoàn toàn hai đầu máy kéo, san phẳng lô cốt và tiêu diệt 6 tên địch. Chiến công này làm tê liệt tuyến vận chuyển từ Huế vào Đà Nẵng, tạo điều kiện cho các đợt tiến công của ta. Ông được tặng Huân chương Chiến sĩ giết giặc hạng nhì và kết nạp Đảng ngày 10.7.1949.

Phương châm: trinh sát kỹ, đánh nhanh

Đầu những năm 1950, với cương vị Tiểu đội trưởng công binh, ông nhận nhiệm vụ đánh lô cốt Gò Ông Tự ở Hòa Liên. Suốt nhiều ngày, ông cùng lực lượng địa phương bí mật theo dõi hoạt động của địch, ghi nhớ từng ca gác, từng lối đi. Khoảng 2 giờ sáng, ông mang 30 kg thuốc nổ, vượt rào thép gai tiếp cận mục tiêu. Tiếng nổ xóa sổ lô cốt, tiêu diệt 9 tên địch. Ông đúc kết: 'Muốn thắng phải nắm chắc tình hình, trinh sát kỹ, chọn đúng cách đánh. Khi hành động thì phải nhanh, khéo léo và quả cảm'.

Từ năm 1951-1954, trong đội hình Tiểu đoàn 59, Trung đoàn 803, ông tham gia và chỉ huy hơn 40 trận đánh lớn từ Quảng Đà đến Khánh Hòa, trực tiếp tiêu diệt hơn 40 tên địch. Năm 1954, ông ra Hà Nội dự lễ tuyên dương và vinh dự gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Trở lại chiến trường và cuộc sống đời thường

Sau Hiệp định Genève, ông tập kết ra Bắc học pháo binh. Cuối năm 1960, ông trở lại Tây Nguyên làm Đại đội trưởng, chỉ huy tiêu diệt một tiểu đoàn biệt kích tại Biển Hồ (Gia Lai) và trận Đăk Tô năm 1962, tiêu diệt một trung đội địch. Ông được tặng danh hiệu Chiến sĩ giết giặc hạng nhất. Những năm sau, ông tiếp tục chỉ huy nhiều trận trong Tết Mậu Thân 1968 và trên chiến trường Đông Nam Bộ đến ngày thống nhất.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Khi nghỉ hưu, ông mang quân hàm trung tá, Trung đoàn trưởng Trung đoàn 359 (Quân khu 5). Ông được trao tặng Huy hiệu 75 năm tuổi Đảng và nhiều huân chương cao quý: Huân chương Độc lập hạng ba, Huân chương Kháng chiến hạng nhất, 2 Huân chương Chiến công hạng ba, 2 Huân chương Chiến thắng hạng ba, các Huân chương Giải phóng hạng nhất, nhì, ba cùng hơn 20 bằng khen. Gia đình ông có hai anh em là liệt sĩ: Lữ Gần và Lữ Hải.

Mới đây, ông gửi đơn đến Bộ Tư lệnh Quân khu 5 đề nghị xem xét phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân cho những thành tích trong kháng chiến chống Pháp. Khi được hỏi về kỷ niệm đáng nhớ nhất, ông trầm ngâm: 'Chiến tranh, nhìn ở đại cuộc thì nói thắng - thua, nhưng với người lính đặc công, mỗi lần nhận nhiệm vụ đều không biết có trở về hay không. Nhiều đồng đội của tôi đã ngã xuống ngay khi đang làm nhiệm vụ.'