Theo số liệu mới nhất của Ngân hàng Nhà nước (NHNN), đến cuối tháng 5/2026, tiền gửi của dân cư tại các tổ chức tín dụng đạt 10,826 triệu tỷ đồng, tăng hơn 108.000 tỷ đồng chỉ trong một tháng. So với cuối năm 2025, lượng tiền gửi tăng 4,76%, tương đương gần 492.000 tỷ đồng. Đây là mức cao kỷ lục, đồng thời nối dài chuỗi tăng trưởng liên tục kể từ tháng 10/2025, thời điểm tiền gửi dân cư lần đầu vượt mốc 10 triệu tỷ đồng.
Kỷ lục tiền gửi và cuộc đua lãi suất
Trong khi đó, tiền gửi của doanh nghiệp và các tổ chức kinh tế đến cuối tháng 5 chỉ đạt hơn 6,16 triệu tỷ đồng. Mặc dù tăng hơn 92.000 tỷ đồng so với tháng trước, con số này vẫn thấp hơn 0,2% so với cuối năm 2025. Tính chung, tổng phương tiện thanh toán, không bao gồm giấy tờ có giá, đạt hơn 19,97 triệu tỷ đồng, tăng 2,73% so với đầu năm.
Theo chuyên gia tài chính, ngân hàng Nguyễn Trí Hiếu, lượng tiền gửi dân cư liên tục lập kỷ lục cho thấy người dân vẫn tin tưởng hệ thống ngân hàng và có xu hướng ưu tiên bảo toàn vốn khi các kênh đầu tư khác còn nhiều biến động. Đặc biệt với mặt bằng lãi suất hiện nay, gửi tiết kiệm vẫn là lựa chọn hấp dẫn. Thông qua các chương trình dành cho khách hàng ưu tiên hoặc các khoản tiền gửi lớn, nhiều ngân hàng đang áp dụng mức lãi suất thỏa thuận gần 10%/năm cho kỳ hạn 6-12 tháng. Với khoản tiền gửi từ khoảng 100 triệu đồng, không ít ngân hàng đã đưa ra mức sinh lời đáng chú ý như Sacombank 8,6%/năm, VikkiBank 9,13%/năm hay KienlongBank lên tới 9,6%/năm. Không ít ngân hàng thậm chí không giới hạn số tiền chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn phải tròn 10 triệu đồng hay 100 triệu đồng (chỉ cần từ 1 triệu đồng trở lên). So với lãi suất tiết kiệm thông thường cùng kỳ hạn, mức chênh lệch có thể lên tới 2-4 điểm %.
Nghịch lý tiền gửi tăng nhưng ngân hàng vẫn phải đua lãi suất
Lý giải nguyên nhân, một số chuyên gia cho rằng sự chênh lệch giữa tốc độ tăng tín dụng và huy động vốn đang tạo áp lực lớn lên thanh khoản. Số liệu tính đến ngày 13/7/2026 của NHNN cho thấy, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đã đạt gần 20,1%, tăng 7,86% so với cuối năm trước, tương đương khoảng 1,46 triệu tỷ đồng vốn mới được bơm ra nền kinh tế. Sự chênh lệch giữa tốc độ tăng tín dụng và huy động vốn khoảng 2%, có thể khiến các ngân hàng phải tiếp tục cạnh tranh để hút tiền gửi.
Tại Hội nghị Thường trực Chính phủ với cộng đồng doanh nghiệp về tháo gỡ điểm nghẽn, khơi thông nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng mới đây, ông Nguyễn Thanh Tùng, Chủ tịch HĐQT Vietcombank cho biết, các ngân hàng thương mại đang đối mặt với việc huy động vốn chưa theo kịp nhu cầu tín dụng. Ngoài ra, các ngân hàng còn chịu áp lực về nguồn cung ngoại tệ, tỷ giá và xử lý tài sản bảo đảm. Theo ông Tùng, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là khả năng huy động đủ nguồn vốn để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng tín dụng. Ngân hàng đang thực hiện định hướng của Chính phủ và NHNN về ổn định mặt bằng lãi suất huy động, trong khi nhu cầu vay vốn của nền kinh tế tiếp tục tăng.
Đừng chỉ nhìn vào con số gần 10%
Việc các ngân hàng đẩy chứng chỉ tiền gửi trong thời gian qua không chỉ đơn thuần là giải pháp tình thế. Ở bề nổi, điều này giúp giải quyết đầu vào để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng tín dụng. Nhưng điều quan trọng hơn là ngân hàng cần nguồn vốn có kỳ hạn phù hợp. Phần lớn tiền gửi của khách hàng thường tập trung ở các kỳ hạn ngắn, trong khi nhiều khoản vay mua nhà, đầu tư dự án, xây dựng hạ tầng hoặc mở rộng sản xuất có thời gian hoàn vốn kéo dài nhiều năm. Nếu sử dụng quá nhiều vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay dài hạn, ngân hàng sẽ phải đối mặt với rủi ro chênh lệch kỳ hạn.
Từ ngày 1/7/2026, Thông tư 25/2026/TT-NHNN nâng tỷ lệ tối đa vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40%. Quy định này giúp các ngân hàng có thêm dư địa cung ứng vốn dài hạn cho nền kinh tế. Nhưng nó cũng không thể thay thế yêu cầu xây dựng nguồn vốn ổn định. Đặc biệt, khi NHNN định hướng triển khai Basel III trong giai đoạn 2028-2030, việc tăng nguồn vốn trung và dài hạn sẽ trở thành điều kiện quan trọng để các ngân hàng đáp ứng những tiêu chuẩn an toàn ngày càng khắt khe.
Chứng chỉ tiền gửi: Kênh đầu tư trung gian với mức sinh lời hấp dẫn
Về phía khách hàng, việc đa dạng hóa sản phẩm giúp họ có thêm nhiều lựa chọn sinh lời phù hợp với nhu cầu. Với mức lãi suất lên tới gần 10%/năm, chứng chỉ tiền gửi đang trở thành kênh đầu tư trung gian giữa tiết kiệm thông thường và trái phiếu doanh nghiệp. Tuy nhiên, mức sinh lời cao hơn luôn đi kèm sự đánh đổi nhất định về tính linh hoạt.
Theo ông Đặng Trần Phục, chuyên gia tư vấn tài chính, quản lý tài sản cá nhân, chứng chỉ tiền gửi là một loại giấy tờ có giá, xác nhận nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng phát hành đối với người mua trong thời hạn nhất định. Trong khi tiền gửi tiết kiệm có thể được rút trước hạn theo quy định của ngân hàng, chứng chỉ tiền gửi thường không cho phép rút trước hạn. Khi cần tiền, người sở hữu có thể chuyển nhượng cho người khác hoặc dùng chứng chỉ để cầm cố vay vốn. Sản phẩm này cũng thường có mệnh giá tối thiểu tương đối lớn. Bên cạnh đó, một số chứng chỉ tiền gửi được mua bán trên thị trường thứ cấp thông qua đơn vị trung gian, thay vì được khách hàng mua trực tiếp từ ngân hàng phát hành. Vì vậy, khả năng thu hồi vốn trước ngày đáo hạn còn phụ thuộc vào cơ chế chuyển nhượng, điều khoản mua lại và năng lực thực hiện cam kết của đơn vị trung gian.
Áp lực cân đối vốn và nhu cầu huy động từ bên ngoài
Nhìn rộng hơn, làn sóng chứng chỉ tiền gửi phản ánh áp lực cân đối vốn đang lớn dần khi tín dụng tăng nhanh, cơ cấu tiền gửi doanh nghiệp chưa phục hồi vững chắc và nhu cầu vốn trung, dài hạn tiếp tục mở rộng. Trước đó, nhóm kinh tế vĩ mô của Vietcombank cũng đưa ra ước tính, để GDP tăng 10%, tổng vốn đầu tư toàn xã hội cần đạt khoảng 40% GDP. Tuy nhiên, tỷ lệ tiết kiệm bình quân trong nước hiện chỉ tương đương khoảng 36,5% GDP. Nếu không tính khu vực kinh tế phi chính thức, khoảng thiếu hụt nguồn vốn còn lớn hơn. Do đó, nền kinh tế cần huy động thêm các nguồn vốn từ bên ngoài.
Theo Thống đốc NHNN Phạm Đức Ấn, khoảng 80% vốn huy động của hệ thống ngân hàng là ngắn hạn, trong khi nhu cầu vay trung và dài hạn của doanh nghiệp rất lớn. Nếu tín dụng tiếp tục tăng nhanh hơn huy động, ngân hàng có thể phải nâng lãi suất tiền gửi, kéo theo chi phí vay vốn của doanh nghiệp. Ngân hàng Nhà nước đang tìm cách ổn định mặt bằng lãi suất, đồng thời nghiên cứu huy động vốn quốc tế và mở rộng cho vay ngoại tệ.



