Mười năm trước, cuộc đua lợi nhuận trong ngành ngân hàng gần như là sân chơi riêng của nhóm Big4 gồm Vietcombank, VietinBank, BIDV và Agribank. Với lợi thế về quy mô, mạng lưới rộng khắp và nguồn vốn giá rẻ, các ngân hàng quốc doanh tạo ra khoảng cách rất lớn so với phần còn lại. Tuy nhiên, sau một thập kỷ, cục diện đã thay đổi đáng kể. Các ngân hàng tư nhân lớn như Techcombank, VPBank và ACB đã ghi nhận tốc độ tăng trưởng lợi nhuận vượt trội, từng bước thu hẹp khoảng cách với nhóm dẫn đầu.
Hành trình 10 năm bứt phá
Cách đây 10 năm, khi nhắc đến những ngân hàng có khả năng tạo ra lợi nhuận lớn nhất hệ thống, thị trường gần như chỉ nhắc đến nhóm Big4. Các ngân hàng tư nhân dù tăng trưởng nhanh nhưng vẫn bị đánh giá là ở “chiếu dưới” xét về quy mô, thị phần và khả năng sinh lời. Tuy nhiên, sau một thập kỷ, một thế hệ ngân hàng tư nhân mới gồm VPBank, Techcombank và ACB không chỉ gia tăng mạnh về quy mô lợi nhuận mà còn thu hẹp đáng kể khoảng cách với nhóm ngân hàng quốc doanh.
Năm 2015, lợi nhuận trước thuế của Techcombank đạt 2.037 tỷ đồng, VPBank đạt 3.096 tỷ đồng và ACB đạt 1.314 tỷ đồng. Trong khi đó, Vietcombank, VietinBank và BIDV đều ghi nhận lợi nhuận từ 7.000 - 8.000 tỷ đồng, cao gấp nhiều lần. Tuy nhiên, sau 10 năm, khoảng cách này đã được rút ngắn đáng kể. Techcombank là ngân hàng có tốc độ tăng trưởng ấn tượng nhất, với lợi nhuận trước thuế tăng từ 2.037 tỷ đồng lên 32.528 tỷ đồng năm 2025, tương đương tăng gần 16 lần. Tốc độ tăng trưởng kép bình quân (CAGR) đạt gần 32%/năm, cao hơn đáng kể so với các ngân hàng quốc doanh lớn.
ACB cũng ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ khi lợi nhuận tăng từ 1.314 tỷ đồng lên 19.539 tỷ đồng, tương đương tăng gần 15 lần, với CAGR khoảng 31%/năm. Trong khi đó, VPBank nâng lợi nhuận từ 3.096 tỷ đồng lên 30.625 tỷ đồng, tăng gần 10 lần, với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 25,8%/năm. So sánh với nhóm Big4, Vietcombank ghi nhận CAGR khoảng 20,5%/năm, VietinBank khoảng 19,4%/năm và BIDV khoảng 16,9%/năm. Như vậy, tốc độ tăng trưởng của Techcombank, VPBank và ACB cao gấp rưỡi nhóm Big4.
Nhờ duy trì đà tăng trưởng này trong suốt một thập kỷ, quy mô lợi nhuận của các ngân hàng tư nhân đã tiến rất gần nhóm dẫn đầu ngành. Nếu như năm 2015, Techcombank chỉ bằng khoảng 26% lợi nhuận của BIDV và VPBank chỉ bằng khoảng 39% VietinBank, thì đến năm 2025 các tỷ lệ này đều đã vượt 70-80%.
Lợi thế của Big4 và điểm yếu cố hữu
Theo bà Đoàn Thị Ánh Nguyệt – Chuyên gia cao cấp Ngành Tài chính tại SHS, sự thống trị của nhóm Big4 trong bức tranh lợi nhuận ngành ngân hàng thập kỷ qua bắt nguồn từ lợi thế chi phí vốn thấp hơn một cách hệ thống. Lợi thế này không đến từ vận hành hiệu quả hơn, mà từ ba yếu tố khó sao chép: tiền gửi của kho bạc nhà nước và các tổ chức công có lãi suất thấp hơn tiền gửi cá nhân; mạng lưới chi nhánh tích lũy qua nhiều thập kỷ tạo ra dòng CASA ổn định từ dân cư; và ưu thế ngân hàng quốc doanh giúp Big4 duy trì lợi thế huy động ngay cả trong các giai đoạn thị trường bất ổn.
Lợi thế chi phí vốn giúp nhóm Big4 có lãi suất cho vay thuộc nhóm thấp nhất ngành, tạo ưu thế cạnh tranh tăng trưởng tín dụng. Các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia, tín dụng cho tập đoàn nhà nước lớn (EVN, PVN, Vinacomin...) gần như là sân chơi riêng của nhóm ngân hàng quốc doanh. Đây là phân khúc cho vay quy mô lớn, chi phí phục vụ thấp, tạo hiệu quả vận hành cao hơn so với cho vay bán lẻ.
Tuy nhiên, nhóm ngân hàng quốc doanh đang đối diện với một số rủi ro mang tính cấu trúc. Big4 dẫn đầu về khối lượng lợi nhuận tuyệt đối, nhưng tỷ suất sinh lời trên vốn lại thấp hơn nhóm ngân hàng tư nhân hiệu quả, do bộ máy cồng kềnh và tốc độ chuyển đổi chậm hơn. Việc gặp khó trong tăng vốn khiến Big4 có hệ số CAR thấp nhất hệ thống, gây áp lực lên các chỉ tiêu thanh khoản và khả năng mở rộng tín dụng.
Chiến lược bán lẻ và công nghệ giúp nhóm tư nhân vươn lên
Theo chuyên gia SHS, nguyên nhân chính giúp khoảng cách lợi nhuận thu hẹp là nhờ một số ngân hàng tư nhân đã tạo ra lợi thế cạnh tranh thực sự trên những phương diện mà Big4 phản ứng chậm. Chiến lược bán lẻ hóa giúp nhóm tư nhân tiếp cận phân khúc có NIM (tỷ lệ thu nhập lãi cận biên) cao hơn và ít cạnh tranh trực tiếp hơn. Đầu tư sớm vào số hóa, đặc biệt tại Techcombank và MB, cho phép xây dựng nền tảng CASA mà không cần tăng mạng lưới vật lý, phá vỡ một trong những lợi thế cốt lõi truyền thống của Big4.
Sự bứt tốc của Techcombank và VPBank còn nhờ lợi thế về hệ sinh thái tài chính, ngân hàng, bất động sản, cùng với việc xây dựng mô hình hoạt động hoàn chỉnh bao gồm ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, quản lý tài sản… đa dạng hơn nhóm ngân hàng quốc doanh. Cụ thể, nhóm Big4 được xây dựng để phục vụ doanh nghiệp nhà nước và khách hàng tổ chức, phân khúc cá nhân, hộ kinh doanh, SME truyền thống không phải thế mạnh. Nhóm tư nhân, đặc biệt Techcombank, VPBank, ACB đã tập trung toàn lực vào phân khúc bán lẻ từ 2016-2018 qua việc đầu tư công nghệ, mở rộng khách hàng. Kết quả: NIM cho vay bán lẻ cao hơn NIM doanh nghiệp; danh mục cho vay đa dạng hơn, ít rủi ro tập trung hơn; tăng doanh thu phí dịch vụ tương đương với quy mô khách hàng.
Hiện nhóm ngân hàng quốc doanh cũng đang đẩy mạnh mở rộng phân khúc bán lẻ, tuy nhiên vị thế của nhóm ngân hàng tư nhân lớn đã được xây dựng tương đối vững chắc. Mặt khác, sự phát triển của mobile banking, thanh toán số và eKYC cho phép ngân hàng tiếp cận khách hàng trên quy mô lớn mà không cần mở rộng quá nhiều chi nhánh. Khi khách hàng sử dụng app ngân hàng cho thanh toán hàng ngày, chuyển khoản, tiêu dùng và đầu tư, tiền trong tài khoản thanh toán có xu hướng duy trì thường xuyên hơn, từ đó giúp CASA tăng lên một cách tự nhiên. Điều này đặc biệt rõ ở nhóm ngân hàng có nền tảng số mạnh như Techcombank, MB.
Techcombank: Lợi thế hệ sinh thái và công nghệ
Techcombank sở hữu lợi thế đáng kể nhờ mô hình phát triển xoay quanh hệ sinh thái khách hàng. Ngân hàng có mối liên kết chặt chẽ với các tập đoàn lớn như Masan, Vingroup hay Masterise, qua đó tiếp cận lượng lớn khách hàng cá nhân, SME, đồng thời khai thác nhu cầu tài chính xuyên suốt chuỗi giá trị bất động sản và tiêu dùng. Theo SHS, Techcombank hiện là ngân hàng có tỷ trọng tín dụng bất động sản cao nhất hệ thống.
Bên cạnh đó, Techcombank được đánh giá là một trong những ngân hàng đi đầu trong chuyển đổi số và khai thác dữ liệu khách hàng. Ngân hàng đầu tư mạnh vào trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu và ngân hàng số nhằm cá nhân hóa sản phẩm, nâng cao trải nghiệm khách hàng và mở rộng quy mô hoạt động với chi phí vận hành thấp hơn. Techcombank hiện phục vụ khoảng 18 triệu khách hàng. Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) của ngân hàng luôn thuộc nhóm dẫn đầu hệ thống, giúp chi phí vốn thấp hơn nhiều ngân hàng khác, tạo dư địa duy trì NIM và khả năng sinh lời.
Ngoài hoạt động ngân hàng truyền thống, Techcombank còn có lợi thế lớn trong lĩnh vực quản lý tài sản và chứng khoán thông qua hệ sinh thái TCBS. Việc kết hợp các dịch vụ ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm, đầu tư và quản lý tài sản giúp ngân hàng gia tăng mạnh nguồn thu từ phí, đồng thời đáp ứng đa dạng nhu cầu tài chính của khách hàng trong cùng một hệ sinh thái.
VPBank: Chiến lược tài chính tiêu dùng và mở rộng vốn
VPBank là một trong những ngân hàng có tốc độ mở rộng nhanh nhất nhờ chiến lược tiên phong trong mảng tài chính tiêu dùng thông qua FE Credit. Hoạt động này giúp ngân hàng tiếp cận nhóm khách hàng đại chúng mà nhiều ngân hàng trước đây chưa khai thác mạnh, đồng thời duy trì biên lãi ròng và tăng trưởng lợi nhuận ở mức cao trong nhiều năm. VPBank cũng được đánh giá có khẩu vị tăng trưởng và mức độ chấp nhận rủi ro cao hơn phần lớn các ngân hàng tư nhân khác, đặc biệt trong các phân khúc bán lẻ, SME và cho vay tín chấp.
Một lợi thế khác của VPBank là năng lực huy động vốn và tăng vốn mạnh. SHS nhấn mạnh các thương vụ quan trọng như bán cổ phần tại FE Credit và hợp tác chiến lược với SMBC Group đã giúp ngân hàng bổ sung nguồn lực tài chính đáng kể. Nguồn vốn lớn tạo điều kiện để VPBank duy trì CAR ở mức cao và có thêm dư địa cho tăng trưởng tín dụng trong dài hạn. Bên cạnh đó, VPBank cũng từng bước xây dựng hệ sinh thái tài chính đa dạng, bao gồm ngân hàng bán lẻ, tài chính tiêu dùng, bảo hiểm, chứng khoán và ngân hàng số, giúp mở rộng tệp khách hàng và gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi.
Triển vọng thập kỷ tới
Trong bối cảnh ngành ngân hàng dần chuyển từ cạnh tranh bằng quy mô tín dụng sang cạnh tranh bằng khả năng khai thác khách hàng và hệ sinh thái tài chính, mô hình của các ngân hàng tư nhân lớn nhiều khả năng sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng. Sự trỗi dậy của Techcombank, VPBank và ACB không chỉ làm thay đổi cán cân cạnh tranh mà còn mở ra một chương mới cho ngành ngân hàng Việt Nam.



