Giáo sư toán học đoạt giải Fields bất ngờ vì thói quen đọc manga yuri
Giáo sư đoạt giải Fields bất ngờ vì mê manga yuri

Khi hình dung về một nhà toán học xuất sắc đạt giải thưởng danh giá nhất trên thế giới, đa số chúng ta thường nghĩ đến những đầu sách kinh điển, công trình nghiên cứu hay triết học. Nhưng với Giáo sư Đặng Vũ – người vừa được trao giải Fields, thường ví như “Nobel Toán học” – sở thích đọc sách của anh lại khiến tất cả phải bất ngờ. Không phải chuyên luận khô khan, mà là những quyển manga yuri, thể loại truyện tranh khai thác mối quan hệ tình cảm giữa các nhân vật nữ.

Chân dung vị giáo sư giải Fields với mối tình manga

Đặng Vũ sinh năm 1989, từng giành huy chương vàng Olympic Toán quốc tế từ thời phổ thông, tốt nghiệp Đại học Bắc Kinh, sau đó chuyển sang MIT, làm tiến sĩ tại Princeton và hiện là giáo sư Đại học Chicago. Tuần trước, anh chính thức nhận giải Fields – vinh dự cao quý nhất trong sự nghiệp của bất kỳ nhà toán học nào. Thế nhưng, điều khiến cộng đồng chú ý hơn cả là thú vui hoàn toàn trái ngược: anh nghiện đọc manga yuri.

Jalal Shatah, giáo sư đồng nghiệp và cựu trưởng khoa toán tại Viện Courant, Đại học New York, hồi tưởng về chàng trai trẻ ngày đó với đúng một hình ảnh: “Tôi nhớ cậu ấy hồi ở Courant. Lúc nào cũng cầm một quyển manga”. Câu nói ngắn gọn nhưng đã phác họa chân dung vị giáo sư giải Fields đầy bất ngờ.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Cuộc sống của anh cũng không “chuẩn mực” như tưởng tượng của nhiều người. Đặng Vũ chưa từng học lái xe vì sợ đầu óc trôi sang toán ngay khi cầm vô lăng. Căn hộ của anh chỉ có một cái bàn, một tấm bảng trắng, một giá sách nhỏ và một chiếc ghế bành, không sofa, không tivi, không tranh treo tường, cũng chẳng có thảm. Tất cả những thứ thường thấy trong “tổ ấm” đều vắng bóng hoàn toàn.

Sở thích gây sốc của giới toán học

Yuri là dòng truyện tranh kể về mối quan hệ tình cảm giữa các nhân vật nữ. Khi tạp chí Quanta hỏi vì sao anh chọn thể loại này, Đặng Vũ không hề viện dẫn mỹ học hay phân tích cấu trúc tự sự. Anh chỉ đơn giản chia sẻ những câu chuyện ấy “dễ chịu, ấm áp và đẹp”, rằng chúng giúp anh tử tế hơn với chính mình và thấy thoải mái hơn với cuộc sống.

Đáng nói, sở thích này lại không hề hiếm gặp. Tạp chí Yuri Shimai thời đầu ước tính gần 70% độc giả của mình là nữ. Thế nhưng, đến giữa thập niên 2010, Comic Yuri Hime công bố tỷ lệ độc giả khoảng 60% nam và 40% nữ. Như vậy, một nhà toán học chuyên nghiên cứu những hệ thống ngẫu nhiên khổng lồ, bản thân anh lại là một điểm dữ liệu rất đại chúng trong cộng đồng đọc manga.

Điều thú vị hơn là câu chuyện đằng sau. Khoảng năm 2017, khi hợp đồng nghiên cứu sau tiến sĩ của Đặng Vũ sắp kết thúc mà chưa nơi nào nhận anh về làm việc, manga trở thành liệu pháp tinh thần giúp anh trụ vững. Anh tâm sự về những câu chuyện lý tưởng hóa, nơi người ta gặp nhau, cùng làm việc, vượt qua cuộc đời phức tạp và cuối cùng sống một cuộc sống tốt đẹp. Manga không chỉ xoa dịu tinh thần của anh mà còn khiến anh tự vấn: “Thế còn mình thì sao?”.

Giờ đây, khi tương lai đã được định đoạt, anh vẫn đọc manga nhưng thuần túy để giải trí. Nó không còn là “chiếc phao” cứu sinh, mà giống như một món ăn vặt không thể thiếu trong thời gian rảnh. Đó có lẽ là chi tiết đẹp nhất của cả câu chuyện: khi một người đàn ông đã thực sự ổn định, thứ từng là thuốc sẽ trở về đúng vị trí món ăn nhẹ.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Nền công nghiệp manga tỷ đô và những con số biết nói

Câu chuyện của giáo sư Đặng Vũ không chỉ là cá nhân mà còn phản ánh một thực tế thị trường: manga đã trở thành ngành công nghiệp tỷ đô. Năm 2024, thị trường manga Nhật Bản đạt kỷ lục 704,3 tỷ yên, tương đương khoảng 4,4 tỷ đô la Mỹ, trước khi giảm nhẹ 1,7% xuống 692,5 tỷ yên trong năm 2025. Đáng chú ý, phiên bản điện tử chiếm tới khoảng 76% thị trường. Người ta đọc trên điện thoại, trên tàu điện, trong thang máy, giữa một cuộc họp dài – và chẳng ai nhìn thấy bìa sách, góp phần tạo nên doanh số ấn tượng.

Năm 2022, theo ước tính, truyện tranh chiếm khoảng 60% doanh thu của Nhà xuất bản Kim Đồng. Doraemon – được mua bản quyền từ năm 1992 – vẫn nằm trong nhóm đầu bảng. Có cả một thế hệ lớn lên cùng Doraemon vẫn duy trì thói quen mua truyện, nhưng không phải ai cũng thẳng thắn thừa nhận sở thích này. Đặng Vũ là ngoại lệ đáng khen khi trả lời thẳng thắn trước truyền thông và còn miêu tả cái hay, cái đẹp của truyện yuri một cách tự nhiên.

Xu hướng “người lớn mua đồ chơi cho chính mình” càng được minh chứng qua các con số. Theo dữ liệu của công ty nghiên cứu thị trường Circana, người lớn tự mua đồ chơi hiện chiếm khoảng 25-30% doanh số đồ chơi toàn cầu, giới trong nghề gọi họ là “kidult”. Lego thậm chí đặt hẳn một từ viết tắt riêng, AFOL, để chỉ những người lớn hâm mộ Lego, và doanh thu từ họ chiếm khoảng 20-25% của hãng tính đến năm 2025, gấp bốn lần so với chưa đầy một thập kỷ trước.

Sở thích không cần lý do: “Trông nó đẹp”

Quay trở lại với chính nhân vật chính, Đặng Vũ giờ vẫn ít nói nhưng đã hết ngại ngùng. Anh đọc thơ Đường và làm thơ, thỉnh thoảng chơi cờ vây, và đang có dự định nuôi một con rắn. Khi được hỏi lý do, anh chỉ trả lời gọn lỏn: “Trông nó đẹp”. Một người vừa viết hai trăm trang chứng minh chặt chẽ, khiến cả thế giới tán thưởng, lại đưa ra một câu trả lời không cần biện minh như thế.

Có lẽ đó mới chính là định nghĩa của sở thích: một thứ ta thích vì ta thích. Đàn ông thường quen ngụy trang sở thích thành thứ gì đó hữu ích – chạy bộ để giữ sức khỏe, sưu tầm đồng hồ để đầu tư, mua Lego để chơi với con. Nhưng Đặng Vũ lại khác. Anh mạnh dạn khoe niềm đam mê manga yuri với báo chí mà không hề e ngại, chứng minh rằng ngay cả những bộ não vĩ đại nhất cũng cần những phút giây nhẹ nhàng, không toan tính.

Quyển manga ấy chẳng giải hộ anh bài toán nào, nhưng nó khiến anh dễ thở hơn trong những năm tháng áp lực tưởng chừng không thể chịu nổi. Với một sở thích, chừng đó đã quá đủ tiêu chuẩn. Người đàn ông giải được bài toán mà cả thế kỷ chưa ai gỡ nổi, khi được hỏi vì sao muốn nuôi một con rắn, lại trả lời gọn lỏn bằng bốn chữ. Đó có lẽ là chứng minh ngắn nhất và cũng đúng nhất mà anh từng viết – không chỉ cho toán học, mà cho chính cuộc sống của mình.