MB, VPBank, Techcombank bỏ xa các ngân hàng tư nhân về lợi nhuận
MB, VPBank, Techcombank bỏ xa ngân hàng tư nhân

Bức tranh tài chính nửa đầu năm 2026 của khối ngân hàng tư nhân tiếp tục chứng kiến sự phân hóa sâu sắc khi MB, VPBank và Techcombank nới rộng khoảng cách lợi nhuận rất lớn so với các đối thủ còn lại. Không chỉ vượt trội về quy mô lợi nhuận tuyệt đối, nhóm ngân hàng lớn còn cho thấy năng lực đa dạng hóa nguồn thu, kiểm soát chi phí và chất lượng tài sản vượt trội.

Theo báo cáo tài chính hợp nhất quý II/2026, MB tiếp tục dẫn đầu nhóm ngân hàng tư nhân với 20.188 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, tăng 27% so với cùng kỳ năm ngoái. Riêng quý II, ngân hàng này ghi nhận mức lãi 10.560 tỷ đồng, tăng hơn 40% so với quý II/2025, cho thấy đà tăng trưởng được duy trì ổn định qua từng quý.

Xếp ngay sau là VPBank với mức tăng trưởng ấn tượng nhất nhóm. Nhà băng này đạt gần 18.900 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế hợp nhất, tăng tới 68% so với nửa đầu năm trước. Đáng chú ý, riêng quý II, VPBank thu về gần 11.000 tỷ đồng lãi trước thuế, mức lợi nhuận quý cao nhất trong lịch sử hoạt động của ngân hàng.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Techcombank cũng giữ vững vị thế trong nhóm dẫn đầu khi đạt 18.500 tỷ đồng lợi nhuận trước thuế sau 6 tháng, tăng 23%. Riêng quý II, ngân hàng lãi 9.670 tỷ đồng, tăng 22% so với cùng kỳ.

Khoảng cách lợi nhuận giữa nhóm ngân hàng tư nhân ngày càng lớn

Không chỉ khác biệt về giá trị tuyệt đối, tốc độ tăng trưởng lợi nhuận cũng phản ánh rõ sự phân hóa. Trong khi VPBank tăng 68%, OCB tăng 31%, MB tăng 27% và Techcombank tăng 23%, thì nhóm ngân hàng quy mô trung bình lại có mức tăng khiêm tốn hơn nhiều. SHB, ngân hàng có lợi nhuận cao nhất trong nhóm tiếp theo, chỉ đạt hơn 9.000 tỷ đồng, tăng nhẹ 2%, và chưa bằng một nửa lợi nhuận của MB hay Techcombank.

Sacombank đạt 4.136 tỷ đồng nhưng sụt giảm tới 44%, MSB đạt 3.423 tỷ đồng (tăng 8%) và OCB đạt 2.470 tỷ đồng (tăng 31%). Sự cách biệt về quy mô lẫn tốc độ tăng trưởng cho thấy cuộc chơi ngày càng nghiêng về các ngân hàng có nền tảng vốn mạnh và chiến lược kinh doanh linh hoạt.

Đa dạng hóa nguồn thu – chìa khóa thành công của nhóm dẫn đầu

Một điểm nổi bật trong báo cáo tài chính nửa đầu năm nay là hầu hết ngân hàng đều giảm sự phụ thuộc vào nguồn thu truyền thống từ tín dụng, trong bối cảnh biên lãi thuần chịu nhiều áp lực. Techcombank là ví dụ điển hình nhất. Bên cạnh tăng trưởng tín dụng hai chữ số, thu nhập lãi thuần vẫn tăng 16%, nhưng động lực chính đến từ mảng dịch vụ khi lãi thuần tăng hơn 73%. Cụ thể, thu từ thanh toán và tiền mặt tăng gần 30%, thu từ bảo hiểm tăng gấp gần 3 lần, còn dịch vụ thư tín dụng tăng gần 5 lần so với cùng kỳ.

Nhờ đó, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh của Techcombank tăng 17%, trong khi chi phí dự phòng rủi ro giảm hơn 500 tỷ đồng, góp phần đưa lợi nhuận trước thuế tăng hơn 22%. MB cũng ghi nhận bức tranh tương tự khi mảng dịch vụ trở thành động lực quan trọng: thu nhập từ thanh toán và ngân quỹ tăng gần gấp đôi, doanh thu kinh doanh bảo hiểm tăng từ 4.578 tỷ lên 5.051 tỷ đồng.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Chi phí dự phòng – điểm nghẽn của một số ngân hàng

Trong khi nhóm dẫn đầu hưởng lợi từ đa dạng hóa nguồn thu, một số ngân hàng lại chật vật với chi phí dự phòng. SHB, dù thu nhập lãi thuần giảm 17%, vẫn được hoạt động dịch vụ cứu cánh khi lãi thuần đạt 3.825 tỷ đồng, gấp gần 4 lần cùng kỳ, chủ yếu nhờ dịch vụ thanh toán. Kinh doanh ngoại hối và các hoạt động khác cũng tăng lần lượt 54% và 85%, giúp lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng 5%.

MSB tăng trưởng chủ yếu nhờ thu nhập lãi thuần tăng 22%, trong khi các mảng ngoài lãi như dịch vụ, ngoại hối hay chứng khoán đều suy giảm. Nhờ chi phí hoạt động chỉ tăng nhẹ và chi phí dự phòng giảm 4%, lợi nhuận trước thuế vẫn tăng 8%. OCB ghi nhận tổng thu nhập hoạt động tăng 21%, trong khi chi phí hoạt động chỉ tăng 3%, giúp lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng tới 33%. Dù phải tăng mạnh trích lập dự phòng, lợi nhuận vẫn tăng hơn 30%.

Ngược lại, Sacombank là câu chuyện hoàn toàn khác. Mặc dù lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh tăng hơn 33% nhờ nguồn thu ngoài lãi tăng gần 2,5 lần, ngân hàng buộc phải tăng chi phí dự phòng tới 543%, lên 7.119 tỷ đồng. Khoản trích lập khổng lồ này khiến lợi nhuận trước thuế giảm tới 44% trong nửa đầu năm.

Cuộc đua quy mô tài sản nghiêng về nhóm “ông lớn”

Sự phân hóa còn thể hiện rõ ở quy mô tổng tài sản. MB tiếp tục dẫn đầu khối ngân hàng tư nhân với tổng tài sản vượt 1,73 triệu tỷ đồng, giữ vị trí trong nhóm Big 5 toàn hệ thống, chỉ xếp sau 4 ngân hàng quốc doanh Vietcombank, BIDV, VietinBank và Agribank. VPBank theo sát với tổng tài sản vượt 1,5 triệu tỷ đồng, tăng tới 19% chỉ trong 6 tháng – mức tăng mạnh nhất nhóm. Techcombank đạt hơn 1,27 triệu tỷ đồng.

Ở nhóm còn lại, SHB tiến sát mốc một triệu tỷ đồng với hơn 962.600 tỷ đồng tài sản, Sacombank đạt 892.049 tỷ đồng, trong khi MSB và OCB lần lượt đạt gần 441.000 tỷ đồng và 351.741 tỷ đồng. Xu hướng tăng trưởng tín dụng cũng cho thấy sự khác biệt: MB tăng 13%, đạt hơn 1,22 triệu tỷ đồng dư nợ cho vay khách hàng, thuộc nhóm tăng cao nhất ngành. MSB và OCB tăng lần lượt 12% và 11%, Techcombank và VPBank cùng tăng khoảng 10%, trong khi SHB tăng 7% và Sacombank chỉ tăng 2%.

Về huy động vốn, VPBank nổi bật với mức tăng 23% ở tiền gửi khách hàng và giấy tờ có giá hợp nhất. MB tăng 8% tổng huy động, Techcombank tăng 7%, SHB tăng 9%, OCB tăng hơn 6%, MSB tăng 4% và Sacombank tăng 5%.

Chất lượng nợ xấu phân hóa rõ nét

Khả năng kiểm soát nợ xấu là một trong những điểm khác biệt lớn nhất giữa các ngân hàng. SHB là điểm sáng hiếm hoi khi số dư nợ xấu giảm 6%, từ 14.577 tỷ đồng xuống còn 13.672 tỷ đồng, kéo tỷ lệ nợ xấu từ 2,37% xuống 2,07%. Việc tăng trích lập dự phòng cũng giúp tỷ lệ bao phủ nợ xấu cải thiện từ 72% lên 83%. MSB dù nợ xấu tăng 6% nhưng tốc độ tăng tín dụng nhanh hơn đã giúp tỷ lệ nợ xấu giảm từ 2,69% xuống 2,53%.

Techcombank tiếp tục thuộc nhóm ngân hàng có chất lượng tài sản tốt nhất với tỷ lệ nợ xấu chỉ 1,08%, tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt 126% – cao nhất trong nhóm khảo sát. MB duy trì tỷ lệ nợ xấu khoảng 1,45% dù giá trị tuyệt đối tăng 27%, với tỷ lệ bao phủ nợ xấu ở mức 94%.

Ở chiều ngược lại, OCB chứng kiến nợ xấu tăng 21%, kéo tỷ lệ nợ xấu từ 3,19% lên 3,49%, dù tăng dự phòng lên 4.562 tỷ đồng để nâng tỷ lệ bao phủ nợ xấu lên 59,4%. Sacombank chịu áp lực lớn nhất khi tổng nợ xấu tăng 20% lên gần 48.000 tỷ đồng, đưa tỷ lệ nợ xấu từ 6,4% lên 7,5% – mức cao nhất trong nhóm ngân hàng được khảo sát. Đây cũng chính là nguyên nhân khiến ngân hàng này phải đẩy mạnh trích lập dự phòng, kéo lợi nhuận sụt giảm mạnh trong nửa đầu năm 2026.