Song hành với các triển vọng tăng trưởng, quản trị rủi ro và an toàn hệ thống được xác định là yếu tố then chốt trong quá trình phát triển thị trường tài sản mã hóa, phù hợp với định hướng thận trọng, có kiểm soát của Nghị quyết 5/2025/NQ-CP. Đây là nội dung trọng tâm tại Hội nghị Mã hóa tài sản thực Việt Nam 2026, diễn ra trong hai ngày 18-19/7/2026 với hơn 3.000 đại biểu tham dự.
Đối thoại chính sách: Nhà nước kiến tạo, doanh nghiệp kiến thiết
Tại phiên thảo luận “Đối thoại công-tư: Nhà nước kiến tạo, doanh nghiệp kiến thiết, quốc gia thịnh vượng”, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Đặng Văn Thanh, Phó chủ nhiệm Ủy ban kinh tế và ngân sách của Quốc hội khóa XI, cho rằng việc phân chia, chuyển nhượng các phần tài sản trên nền tảng sổ cái phân tán có thể tạo thuận lợi cho hoạt động hạch toán, quyết toán, tiếp cận nguồn vốn và mở rộng khả năng huy động nguồn lực từ thị trường quốc tế. Tuy nhiên, ông nhấn mạnh cơ hội phát triển phải đi cùng năng lực nhận diện và quản trị rủi ro, không chỉ ở cấp doanh nghiệp mà còn ở cấp quản trị quốc gia nhằm bảo đảm an toàn cho hệ thống tài chính và nền tài chính quốc gia.
Hoàn thiện khung pháp lý: Vừa chặt, vừa mở
Từ góc độ lập pháp, Giáo sư, Tiến sĩ Phan Trung Lý, Chủ nhiệm Ủy ban Pháp luật của Quốc hội khóa XIII, tập trung vào những vấn đề liên quan đến an toàn, an ninh của tài sản mã hóa và yêu cầu hoàn thiện từng bước khung pháp lý. Ông cho rằng khuôn khổ pháp luật cần vừa bảo đảm an toàn, an ninh, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho các sàn giao dịch.
Ông Tô Trần Hòa, Phó Trưởng ban Phát triển thị trường chứng khoán Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, cho biết: “Khuôn khổ thí điểm hiện nay được xây dựng theo hướng vừa chặt, vừa mở. Các tổ chức cung cấp dịch vụ phải đáp ứng yêu cầu cao về năng lực tài chính và an toàn công nghệ, trong khi cơ chế phát hành và lựa chọn tài sản niêm yết vẫn dành không gian nhất định cho thị trường.” Theo ông, cấp phép mới chỉ là bước khởi đầu, yêu cầu quan trọng hơn là xây dựng năng lực quản lý, giám sát khi thị trường chính thức vận hành và tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý trên cơ sở thực tiễn.
Phòng, chống rửa tiền: Chặng đường dài cần phối hợp
Ở góc độ phòng, chống rửa tiền, bà Nguyễn Thị Minh Thơ, Phó Cục trưởng Cục Phòng, chống rửa tiền, Ngân hàng Nhà nước, nhận định Việt Nam đã bước đầu hình thành khung pháp lý nền tảng cho thị trường tài sản mã hóa. Tuy nhiên, theo yêu cầu của FATF, việc hoàn thiện khung pháp lý mới chỉ là một phần; Việt Nam còn phải chứng minh hiệu quả thực thi trên thực tế. Bà nhấn mạnh: “Hành động số 6 hiện mới được đánh giá hoàn thành một phần, trong khi những vấn đề như cách thức vận hành thị trường, hoạt động của các sàn, cơ chế kiểm tra, giám sát, phòng, chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố và xử lý các vụ việc vẫn cần tiếp tục được triển khai.” Bà cho rằng đây còn là một chặng đường dài, đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý và khu vực tư nhân.
Kinh nghiệm quốc tế: Không sao chép, mà chọn lọc
Phiên thảo luận “Từ kinh nghiệm quốc tế tới thực tế Việt Nam: Cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và quản trị rủi ro” mở rộng góc nhìn sang kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia đi trước trong khu vực. Ông Wookeun Yoon, chuyên gia tài chính của Văn phòng Nghiên cứu kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO), lưu ý token hóa không tự động giải quyết toàn bộ hạn chế về thanh khoản và định giá của tài sản cơ sở. Theo kinh nghiệm trong khu vực, nhiều sản phẩm RWA thành công tập trung vào các tài sản tài chính truyền thống như trái phiếu kho bạc, quỹ thị trường tiền tệ và tiếp tục sử dụng những cấu trúc đã được kiểm chứng như quỹ hoặc pháp nhân có mục đích đặc biệt. Token khi đó là quyền lợi số đối với cấu trúc đang nắm giữ tài sản cơ sở.
Từ Trung tâm Tài chính quốc tế Đà Nẵng, ông Kevin Iwanaga, Giám đốc Chiến lược và Kết nối, cho biết định hướng không phải phát triển tài sản số như một hoạt động đầu cơ, mà xây dựng hệ sinh thái tài chính số và token hóa có quản lý để kết nối tài sản thực của Việt Nam với nguồn vốn trong nước và quốc tế. Trung tâm đang ưu tiên xây dựng sandbox có kiểm soát, trong đó xác định rõ chủ thể tham gia, phạm vi hoạt động, thời gian thí điểm, giới hạn giao dịch và các yêu cầu về công bố thông tin, lưu ký, báo cáo. Các ứng dụng được xem xét phải có tài sản bảo chứng và giá trị kinh tế rõ ràng; mối liên hệ giữa token với tài sản cơ sở phải có khả năng thực thi, minh bạch và kiểm chứng được. Theo ông Kevin Iwanaga, hiệu quả của mô hình này không chỉ được đo bằng khối lượng giao dịch, mà còn bằng lượng vốn và chất lượng dòng vốn huy động cho các dự án, doanh nghiệp Việt Nam; giá trị tài sản thực được mã hóa; mức giảm chi phí phát hành, quyết toán và khả năng đưa các doanh nghiệp hoàn thành sandbox bước vào thị trường có quản lý.
Việt Nam: Cơ sở để khẳng định vị thế tài chính số
Các chuyên gia cùng chia sẻ quan điểm rằng hội nhập không đồng nghĩa với sao chép mô hình sẵn có. Việt Nam cần lựa chọn những nguyên tắc phù hợp với điều kiện pháp lý, mức độ phát triển của thị trường và năng lực giám sát trong nước. Giá trị lớn nhất từ kinh nghiệm quốc tế nằm ở khả năng nhận diện sớm rủi ro, qua đó tránh lặp lại những chu kỳ phát triển nóng và điều chỉnh muộn đã xuất hiện tại các thị trường đi trước. Với quy mô thị trường, nguồn lực công nghệ và tiến độ hoàn thiện chính sách hiện nay, Việt Nam có cơ sở để mở rộng các kênh huy động vốn mới và từng bước khẳng định vị thế trong hệ sinh thái tài chính số khu vực.
Hội nghị Mã hóa tài sản thực Việt Nam 2026 - diễn đàn đối thoại đa phương về chính sách và thực tiễn thị trường, tập trung xác định những điều kiện then chốt về thể chế, hạ tầng và năng lực triển khai để thúc đẩy thị trường tài sản số. Sự kiện góp phần mở rộng cơ hội đưa Việt Nam trở thành một điểm đến mới của dòng vốn, công nghệ và các mô hình tài chính số trong khu vực.



