Ngày 30/5/2024, thế hệ hoàn toàn mới của Hyundai Accent chính thức ra mắt tại Việt Nam với kích thước gia tăng cùng nhiều trang bị hiện đại. Xe tiếp tục được lắp ráp trong nước, phân phối với 7 màu sơn ngoại thất: đen, vàng cát, trắng, xanh dương, bạc, đỏ tươi, ghi vàng.
Giá niêm yết và lăn bánh Hyundai Accent tháng 7/2026
Giá niêm yết các phiên bản Hyundai Accent dao động từ 439 triệu đến 569 triệu đồng. Giá lăn bánh tạm tính tại Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh/thành khác được cập nhật như sau:
- Hyundai Accent 1.5 MT: Giá niêm yết 439 triệu; lăn bánh Hà Nội 507 triệu, TP.HCM 499 triệu, tỉnh/thành khác 485 triệu.
- Hyundai Accent 1.5 AT: Giá niêm yết 489 triệu; lăn bánh Hà Nội 563 triệu, TP.HCM 554 triệu, tỉnh/thành khác 540 triệu.
- Hyundai Accent 1.5 Đặc biệt: Giá niêm yết 529 triệu; lăn bánh Hà Nội 608 triệu, TP.HCM 598 triệu, tỉnh/thành khác 584 triệu.
- Hyundai Accent 1.5 Cao cấp: Giá niêm yết 569 triệu; lăn bánh Hà Nội 653 triệu, TP.HCM 642 triệu, tỉnh/thành khác 628 triệu.
Lưu ý: giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm ưu đãi tại đại lý, có thể thay đổi theo khu vực và trang bị. Hiện có ưu đãi lên tới 89 triệu đồng cho phiên bản 1.5 MT.
Thông số kỹ thuật Hyundai Accent 2026
Hyundai Accent 2026 có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt 4.535 x 1.765 x 1.485 mm, chiều dài cơ sở 2.670 mm, khoảng sáng gầm 165 mm. Dung tích thùng nhiên liệu 45 lít. Xe sử dụng lốp 185/65 R15 (bản MT, AT, Đặc biệt) hoặc 205/55 R16 (bản Cao cấp). Số chỗ ngồi 5.
Động cơ xăng SmartStream G1.5 dung tích 1.497 cc, công suất cực đại 115 mã lực tại 6.300 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4.500 vòng/phút. Hộp số 6MT (bản MT) hoặc CVT (các bản còn lại). Dẫn động cầu trước. Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp từ 5,76 đến 5,89 L/100 km.
Hệ thống treo trước McPherson, sau thanh cân bằng. Phanh đĩa trước và sau.
Ngoại thất Hyundai Accent 2026
Đầu xe nổi bật với dải đèn LED định vị ban ngày kéo dài ngang toàn bộ chiều rộng. Cụm đèn chiếu sáng full LED đặt thấp, liền mạch với lưới tản nhiệt. Thân xe có nhiều chi tiết dập nổi, tấm hướng gió hạ thấp ở mui xe. Tay nắm cửa mạ crom, gương chiếu hậu gập chỉnh điện có sấy kính và tích hợp đèn báo rẽ. Bộ la-zăng 16 inch 5 chấu. Đuôi xe với đèn hậu LED hình chữ L ngược, kết hợp bộ khuếch tán gió và ống xả giả mạ crom.
Nội thất và tiện nghi
Khoang cabin thiết kế liền khối hướng tới người lái, bảng điều khiển trực quan. Màn hình cảm ứng 8 inch tích hợp camera lùi, hỗ trợ bản đồ riêng cho Việt Nam, Android Auto/Apple Carplay không dây. Hệ thống loa 6 loa trên bản Cao cấp và Đặc biệt. Tiện nghi khác: điều hòa tự động, cổng sạc Type-C, sạc không dây chuẩn Qi, đèn pha tự động, cảm biến áp suất lốp, kiểm soát hành trình, cốp sau điều khiển thông minh, khởi động từ xa.
Chất liệu bọc ghế nỉ (bản MT, AT) hoặc da (bản Đặc biệt, Cao cấp). Ghế lái và ghế phụ có thông gió trên bản Đặc biệt. Vô-lăng bọc da trên hai bản cao cấp. Hàng ghế sau gập 60:40 trên bản Đặc biệt.
An toàn
Trang bị an toàn tiêu chuẩn: ABS, BA, EBD, ESC, HAC, TCS, VSM, 2-6 túi khí tùy phiên bản. Gói SmartSense gồm: cảnh báo va chạm trước FCA, cảnh báo điểm mù BCA, hỗ trợ giữ làn LFA & LKA, cảnh báo xe phía trước khởi hành, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, đèn tự động AHB, cảnh báo mở cửa, cảnh báo mất tập trung. Isofix cho ghế trẻ em.
Đánh giá Hyundai Accent 2026
Ưu điểm:
- Thiết kế đẹp, năng động, bền dáng
- Nội thất rộng rãi, nhiều tiện ích hiện đại
- Động cơ 1.5L mạnh hơn đời cũ
- Giá bán cạnh tranh so với đối thủ
Nhược điểm:
- Nhiều chi tiết nhựa trong cabin trông khá thô
- Hàng ghế sau chưa thực sự thoải mái cho hành khách cao lớn
Đối thủ cạnh tranh: Toyota Vios, Mazda2, Honda City, Mitsubishi Attrage, Nissan Almera.



