Đại học không phải con đường duy nhất: Giáo dục nghề nghiệp cần được đặt đúng vị trí
Quan điểm coi đại học là con đường duy nhất để thành công không hoàn toàn vô lý, bởi các trường đại học vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực chuyên môn cao, thúc đẩy nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, khi con đường này bị biến thành lựa chọn gần như độc tôn, hệ thống giáo dục sẽ mất cân đối nghiêm trọng về cơ cấu trình độ. Người học bị ép vào cùng một khuôn mẫu, trong khi năng lực, sở thích và điều kiện sống của họ lại vô cùng đa dạng.
Hai con đường khác biệt nhưng không nên phân định cao thấp
Tác giả người Mỹ Louis Rosen trong cuốn sách "Đại học không phải cho mọi người" cùng nhiều học giả giáo dục khác đã chỉ ra một nghịch lý đáng suy ngẫm: càng tuyệt đối hóa vai trò của đại học, hệ thống giáo dục càng dễ bỏ quên những năng lực nghề nghiệp thiết yếu mà xã hội đang cần. Đại học rất quan trọng, nhưng không thể trở thành chiếc khuôn duy nhất để đo lường giá trị của người học. Thị trường lao động hiện đại không chỉ cần những người có bằng cấp đại học, mà còn đòi hỏi những cá nhân biết làm việc hiệu quả, có khả năng thích ứng linh hoạt và đặc biệt là biết học hỏi suốt đời.
Bài học rút ra cho Việt Nam không phải là hạ thấp giá trị của giáo dục đại học, càng không phải là cổ vũ cho việc phân luồng sớm theo kiểu "học yếu thì đi học nghề". Cách hiểu này vừa sai lầm, vừa tiềm ẩn nhiều nguy hiểm. Điều cần thiết phải nhấn mạnh là: một nền giáo dục lành mạnh phải tạo ra nhiều lộ trình phát triển có phẩm giá ngang nhau. Đại học dành cho những người phù hợp với con đường học thuật và các nghề nghiệp chuyên môn sâu. Trong khi đó, giáo dục nghề nghiệp hướng đến những cá nhân muốn nhanh chóng gia nhập thị trường lao động, muốn học tập thông qua thực hành, hoặc muốn phát triển sự nghiệp theo hướng kỹ thuật, công nghệ, dịch vụ và sản xuất. Hai con đường này khác biệt, nhưng tuyệt đối không nên bị xếp hạng cao thấp.
Bằng cấp không còn là "tấm vé an toàn" vĩnh viễn
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) phát triển mạnh mẽ, yêu cầu cân đối giữa giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp càng trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Diễn đàn Kinh tế Thế giới (World Economic Forum) cho biết đến năm 2030, khoảng 39% kỹ năng cốt lõi của người lao động sẽ thay đổi, và gần 6/10 người lao động sẽ cần một hình thức đào tạo hoặc đào tạo lại nào đó. Nói cách khác, thị trường lao động đang bước vào thời kỳ biến động mạnh, nơi mà không ai có thể học một lần rồi áp dụng mãi mãi. Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) cũng chỉ ra rằng AI có khả năng làm biến đổi đáng kể nhiều công việc, đặc biệt là các công việc văn phòng, hành chính và xử lý thông tin lặp lại. Điều này đồng nghĩa với việc bằng cấp tự thân nó không còn là một "tấm vé an toàn" đủ sức bảo đảm cho cả đời lao động.
Chính vì thế, học nghề trong thời đại ngày nay không thể bị hiểu đơn giản là học vài kỹ năng chân tay để đi làm ngay. Nếu chỉ dừng lại ở đó, giáo dục nghề nghiệp sẽ nhanh chóng trở nên lạc hậu trước sự phát triển không ngừng của công nghệ. Học nghề trong thời AI phải là quá trình trang bị một tổ hợp năng lực rộng hơn, bao gồm:
- Kỹ năng thực hành chuyên môn
- Kỹ năng số và công nghệ thông tin
- Khả năng đọc hiểu và vận hành quy trình
- Tư duy giải quyết vấn đề sáng tạo
- Kỹ năng giao tiếp nghề nghiệp hiệu quả
- Tác phong làm việc chuyên nghiệp
- Và quan trọng nhất là năng lực tự học để không ngừng nâng cấp kỹ năng suốt đời
Nói ngắn gọn, giáo dục nghề nghiệp không chỉ đơn thuần đào tạo "đôi tay" thành thạo; mà phải đào tạo cả "cái đầu" biết thích ứng và tư duy.
Phân luồng giáo dục: Tổ chức cơ hội chứ không phải phân hạng cao thấp
Đây cũng là điểm cần nhìn lại cách hiểu về giáo dục trung học nghề và công tác phân luồng. Nếu phân luồng chỉ đơn giản là chia học sinh thành hai ngả, một bên được coi là "ưu tú" đi học đại học, một bên "thực dụng" đi học nghề, thì phân luồng sẽ thất bại ngay từ trong nhận thức xã hội. Phân luồng đúng đắn phải là mở ra các lối đi khác nhau nhưng có sự liên thông, tạo cơ hội học tiếp, và khả năng quay lại học tập khi thị trường lao động thay đổi. Một học sinh vào trung học nghề sau trung học cơ sở không nên bị đóng khung vào một số phận cố định. Các em phải có quyền hoàn thiện học vấn phổ thông cốt lõi, có kỹ năng nghề nền tảng, có năng lực số, và có cơ hội học lên cao hơn khi đủ điều kiện. Chỉ khi đó, phân luồng mới thực sự là tổ chức cơ hội, chứ không phải là sự phân hạng cao thấp.
Sứ mệnh mới của các trường nghề trong thời đại công nghệ
Từ góc nhìn đó, sứ mệnh căn cốt của các trường nghề cần được hiểu lại cho đúng tầm quan trọng. Trường nghề không phải là nơi "nhận phần còn lại" của hệ thống giáo dục. Trường nghề phải là thiết chế phát triển con người và phát triển kỹ năng cho nền kinh tế. Sứ mệnh của nó không chỉ dừng lại ở việc dạy để người học làm được một công việc hiện tại, mà phải giúp người học có năng lực hành nghề vững vàng, năng lực thích ứng với công nghệ mới, và năng lực học tiếp trong suốt cuộc đời lao động. Một trường nghề tốt không chỉ dừng ở chuyện dạy thao tác kỹ thuật. Nó phải dạy tư duy nghề nghiệp, đạo đức nghề nghiệp, năng lực số, năng lực hợp tác với doanh nghiệp, và khả năng chuyển đổi nghề nghiệp khi thị trường thay đổi.
Đại học rất quan trọng, nhưng không nên trở thành con đường duy nhất của thanh niên. Xã hội hiện đại với nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ cần cử nhân và nhà nghiên cứu; mà còn cần kỹ thuật viên, thợ lành nghề, người vận hành hệ thống, nhân viên dịch vụ kỹ thuật, nhân lực chăm sóc và nhiều dạng lao động chuyên môn khác. Một nền kinh tế muốn đi xa bằng công nghệ mà coi nhẹ giáo dục nghề nghiệp là một nền kinh tế tự làm yếu nền tảng của chính mình.
Vì vậy, thay vì đặt câu hỏi "đại học hay học nghề", có lẽ chúng ta nên hỏi theo cách khác: con đường nào giúp người học phát triển đúng năng lực của mình, có được việc làm tử tế, và còn khả năng học tiếp khi công nghệ không ngừng đổi thay? Trong thời đại AI, đó mới là câu hỏi quan trọng cần được trả lời. Và đó cũng chính là lý do giáo dục nghề nghiệp phải được đặt lại đúng vị trí của nó: không phải là lựa chọn hạng hai, mà là một trụ cột quan trọng của xã hội học tập và của tương lai người lao động.



