Từ những hành trình nhiều nước mắt, Việt Nam đang dần trở thành điểm đến của không ít người tìm cơ hội làm cha mẹ. Một cặp đôi người Việt kết hôn tại một quốc gia châu Á đã trải qua nhiều năm chờ đợi, hy vọng rồi thất vọng vì không thể giữ thai. Áp lực tâm lý đè nặng, chi phí cạn kiệt, nhưng họ không từ bỏ. Sau nhiều lần thụ tinh trong ống nghiệm thất bại, người vợ trở về Việt Nam tiếp tục tìm cơ hội. Khi người chồng đáp chuyến bay về nước, một ê-kíp khẩn cấp tiến hành chọc hút trứng cho người vợ để kịp giờ vàng. Ca chọc hút trứng thành công trong khung giờ nghiêm ngặt, sau đó các chuyên viên phôi học thực hiện kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI), nuôi cấy và trữ đông phôi an toàn. Cuối cùng, đứa trẻ ra đời trong niềm hạnh phúc trọn vẹn của gia đình.
Xu hướng người nước ngoài tìm đến Việt Nam điều trị hiếm muộn
Những câu chuyện như vậy không còn là cá biệt. Ngày càng nhiều người nước ngoài tìm đến Việt Nam để thực hiện IVF, không chỉ vì điều kiện thuận lợi mà còn bởi họ nhìn thấy cơ hội rõ ràng hơn để chạm tới ước mơ làm cha mẹ.
TS.BS Nguyễn Hữu Trung, Trưởng khoa Phụ Sản, Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM (cơ sở 2), cho biết trong vài năm trở lại đây, Việt Nam đang trở thành điểm đến đáng chú ý của nhiều bệnh nhân nước ngoài, đặc biệt là Việt kiều, trong hành trình tìm kiếm cơ hội điều trị hiếm muộn bằng thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Theo ông, xu hướng này ghi nhận sự gia tăng rõ rệt trong khoảng 2 năm gần đây và vẫn tiếp tục duy trì đà tăng. Trong đó, nhóm bệnh nhân đến từ Mỹ chiếm tỷ lệ đáng kể.
“Làn sóng người nước ngoài đến Việt Nam sử dụng các dịch vụ như nha khoa, thẩm mỹ hay da liễu đã hình thành từ trước, và đang dần mở rộng sang các lĩnh vực chuyên sâu hơn, trong đó có điều trị hiếm muộn”, TS.BS Nguyễn Hữu Trung chia sẻ.
Chi phí cạnh tranh, thời gian chờ ngắn
Dưới góc độ chuyên môn, TS.BS Nguyễn Hữu Trung nhận định xu hướng này là kết quả của nhiều yếu tố hội tụ. Nổi bật nhất là khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế chuyên sâu tại Việt Nam ngày càng thuận lợi, đặc biệt ở các đô thị lớn như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng hay Huế. Người bệnh có thể tiếp cận trực tiếp với bác sĩ chuyên khoa mà không phải đi qua nhiều tầng nấc trung gian như mô hình phổ biến ở nhiều quốc gia phát triển.
“Ở nhiều quốc gia, người bệnh thường phải khám qua bác sĩ gia đình trước, sau đó mới được chuyển đến các tuyến chuyên khoa sâu, dẫn đến thời gian chờ đợi kéo dài. Trong khi đó, tại Việt Nam, người bệnh có thể chủ động đến khám chuyên khoa mà không cần hẹn trước, giúp rút ngắn đáng kể thời gian tiếp cận điều trị”, ông nói.
Nếu yếu tố tiếp cận giúp “mở cửa” nhanh hơn, chi phí lại là lực đẩy khiến quyết định trở nên rõ ràng. Theo TS.BS Nguyễn Hữu Trung, chi phí cho các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản tại Việt Nam hiện thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia, thường chỉ bằng khoảng 1/5 đến 1/6. Riêng tại TP.HCM, một chu kỳ IVF trung bình dao động trong khoảng 80-120 triệu đồng, thậm chí có thể thấp hơn tùy theo phác đồ điều trị và điều kiện kinh tế của người bệnh. Ở chiều ngược lại, chi phí này có thể cao hơn tại các cơ sở y tế quốc tế, nơi đầu tư mạnh vào hạ tầng, phòng lab và trải nghiệm dịch vụ.
Đặt trong tương quan khu vực, chi phí điều trị tại Việt Nam vẫn ở mức dễ tiếp cận hơn. Tại Thái Lan, một chu kỳ IVF thường vào khoảng 10.000 USD. Ở Singapore, Australia hay nhiều nước châu Âu, con số này còn cao hơn, có thể lên tới 15.000 USD.
Chất lượng tiệm cận quốc tế
Chi phí rẻ, dễ tiếp cận của dịch vụ IVF tại Việt Nam đôi khi khiến một bộ phận người bệnh băn khoăn, nhất là khi so sánh với các dịch vụ y tế ở nước ngoài. Tâm lý “chuộng ngoại” vẫn phần nào tồn tại, khiến nhiều người có xu hướng tìm kiếm điều trị ở các quốc gia khác như một lựa chọn an tâm hơn.
Dẫu vậy, theo bác sĩ Trung, những nghi ngại này cần được nhìn nhận lại. Trong những năm gần đây, không chỉ riêng lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, y tế Việt Nam đã có bước phát triển rõ rệt cả về chuyên môn lẫn công nghệ. Các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản đang được triển khai tại Việt Nam, từ nuôi cấy phôi, sàng lọc phôi đến trữ đông phôi, không chỉ dừng ở mức “bắt kịp” mà đã vận hành theo chuẩn mực quốc tế.
Nhiều trung tâm hỗ trợ sinh sản trong nước hiện đã vận hành theo các bộ tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như RTAC - hệ thống kiểm định do Hiệp hội Sinh sản Australia và New Zealand xây dựng, đồng thời tham chiếu các chuẩn mực từ các hiệp hội chuyên ngành uy tín tại châu Âu và Australia. Các đơn vị này còn được kiểm định định kỳ bởi những tổ chức độc lập từ nước ngoài. Quá trình đánh giá diễn ra chặt chẽ, từ quy trình chuyên môn, hệ thống phòng lab đến từng khâu vận hành, trước khi một trung tâm được công nhận đạt chuẩn.
Các quy trình kỹ thuật cũng đã được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế, với hệ thống phòng lab, nuôi cấy phôi, sàng lọc và trữ đông phôi được vận hành đồng bộ. Thậm chí, một số kỹ thuật chuyên sâu như IVM đã được triển khai tại các trung tâm trong nước, thu hút cả bác sĩ nước ngoài đến học tập và chuyển giao.
“Chất lượng điều trị hiếm muộn tại Việt Nam hiện nay hoàn toàn có thể đáp ứng yêu cầu, với hiệu quả không thua kém các trung tâm trên thế giới, đặc biệt xét trên kết quả cuối cùng là tỷ lệ có thai sau điều trị”, vị chuyên gia chia sẻ.



