Trong cuộc trao đổi với phóng viên, Thứ trưởng Y tế Trần Văn Thuấn đã công bố dự thảo Đề án phát triển du lịch y tế giai đoạn 2026-2030, với mục tiêu đưa Việt Nam trở thành điểm đến du lịch y tế có năng lực cạnh tranh cao trong khu vực Đông Nam Á. Dự thảo đặt ra các chỉ tiêu cụ thể: đến năm 2030, Việt Nam đón 500.000 lượt khách du lịch y tế quốc tế, đạt doanh thu 3 tỷ USD, với ít nhất 35 bệnh viện đạt chuẩn quốc tế (JCI, ACHS hoặc tương đương), trong đó có tối thiểu 5 bệnh viện công lập. Đồng thời, Việt Nam phấn đấu tăng ít nhất 30% lượt khám chữa bệnh kỹ thuật cao so với năm 2025, tập trung vào các chuyên khoa tim mạch, ung thư, thần kinh và hỗ trợ sinh sản.
Cơ hội và thách thức từ thị trường tỷ USD
Du lịch y tế đang trở thành ngành kinh tế trị giá hàng trăm tỷ USD trên thế giới. Theo Thứ trưởng Trần Văn Thuấn, Việt Nam có nhiều lợi thế để tham gia cuộc đua này: chi phí điều trị cạnh tranh, nhiều kỹ thuật y khoa đã tiệm cận trình độ khu vực, thời gian chờ ngắn và ngày càng nhiều bệnh viện thu hút bệnh nhân quốc tế. Tuy nhiên, để biến những lợi thế đơn lẻ thành sức hút bền vững, Việt Nam cần xây dựng một hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe toàn diện, bao gồm bệnh viện, dịch vụ phục hồi, bảo hiểm, hàng không, nghỉ dưỡng và năng lực ứng phó y tế khẩn cấp.
Thứ trưởng nhấn mạnh: "Phát triển du lịch y tế trước hết là phát triển một hệ sinh thái niềm tin." Ông cho rằng người bệnh quốc tế không chỉ quan tâm đến chi phí mà còn đến sự an toàn, chất lượng được kiểm chứng, thông tin minh bạch và quy trình điều trị thuận lợi. Do đó, các cơ sở y tế tham gia du lịch y tế cần công khai năng lực chuyên môn, quy trình điều trị, chi phí dự kiến và cơ chế theo dõi sau điều trị.
Ba nhóm mục tiêu chiến lược
Dự thảo Đề án hướng tới ba nhóm mục tiêu chủ yếu. Thứ nhất, phát triển các sản phẩm dịch vụ du lịch y tế có chất lượng và tính cạnh tranh quốc tế, tập trung vào các lĩnh vực Việt Nam có lợi thế như nha khoa, thẩm mỹ, hỗ trợ sinh sản, phục hồi chức năng, y học cổ truyền và chăm sóc sức khỏe người cao tuổi. Thứ hai, nâng cao chất lượng hệ thống khám chữa bệnh trong nước thông qua chuẩn hóa bệnh viện, tăng cường an toàn người bệnh, cải thiện quy trình phục vụ và thúc đẩy chuyển đổi số. Thứ ba, hình thành ngành kinh tế dịch vụ y tế hiện đại, kết nối với du lịch, hàng không, khách sạn, bảo hiểm và công nghệ số.
Điểm khác biệt của Việt Nam, theo Thứ trưởng, là khả năng kết hợp giữa y học hiện đại với y học cổ truyền, giữa điều trị với phục hồi chức năng, nghỉ dưỡng và trải nghiệm văn hóa bản địa. Với lợi thế thiên nhiên phong phú, Việt Nam có điều kiện phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe gắn với du lịch sinh thái, dưỡng sinh và phục hồi sau điều trị.
Chính sách thị thực y tế và cơ chế sandbox
Để tạo thuận lợi cho người bệnh quốc tế, Bộ Y tế sẽ phối hợp với Bộ Công an, Bộ Ngoại giao nghiên cứu cơ chế thị thực y tế phù hợp, cho phép lưu trú dài hơn, tái khám và phục hồi sau điều trị. Đồng thời, dự thảo đề xuất thí điểm các cơ chế đặc thù tại các địa bàn tiềm năng như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Phú Quốc và Vân Đồn. Các sandbox này sẽ cho phép thử nghiệm về thu hút chuyên gia quốc tế, hợp tác công tư, ứng dụng kỹ thuật mới và thủ tục hành chính linh hoạt hơn.
Thứ trưởng Trần Văn Thuấn nhấn mạnh: "Muốn thu hút người bệnh quốc tế, trước hết phải làm cho người dân Việt Nam tin tưởng và hài lòng với nền y tế của mình." Dự thảo đặt mục tiêu kép: vừa thu hút khách quốc tế, vừa giữ chân người bệnh trong nước, giảm dòng chi phí ước tính 2-3 tỷ USD mỗi năm mà người Việt chi ra nước ngoài khám chữa bệnh.
Nâng chuẩn bệnh viện và phát triển nhân lực
Bộ Y tế dự kiến hỗ trợ các bệnh viện công lập đạt chuẩn quốc tế thông qua hoàn thiện bộ tiêu chí chất lượng, xây dựng lộ trình phân tầng, đào tạo quản trị bệnh viện và thúc đẩy chuyển đổi số. "Chứng nhận là cần thiết, nhưng điều quan trọng hơn là người bệnh có thực sự an toàn hơn không," Thứ trưởng nói.
Về nhân lực, dự thảo đề xuất xây dựng vị trí điều phối viên du lịch y tế, đóng vai trò cầu nối giữa người bệnh quốc tế với bệnh viện, doanh nghiệp du lịch và các dịch vụ hỗ trợ. Đội ngũ này cần được chuẩn hóa về ngoại ngữ, giao tiếp y khoa và kỹ năng xử lý tình huống. "Mỗi bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên điều phối đều là một đại sứ thương hiệu của y tế Việt Nam," Thứ trưởng khẳng định.
Lộ trình đến năm 2030
Giai đoạn 2026-2030 được xác định là "cửa sổ vàng" cho du lịch y tế Việt Nam. Năm 2026 sẽ tập trung hoàn thiện khung pháp lý, ban hành tiêu chí cơ sở y tế và cơ chế thị thực y tế. Năm 2027 vận hành Cổng thông tin du lịch y tế quốc gia đa ngôn ngữ và bộ nhận diện thương hiệu "Du lịch y tế Việt Nam". Đến năm 2030, các mục tiêu về lượng khách, doanh thu và bệnh viện đạt chuẩn phải hoàn thành.
Dự thảo Đề án đang được Bộ Y tế hoàn thiện để trình Chính phủ phê duyệt, hứa hẹn mở ra một hướng phát triển mới cho ngành y tế và du lịch Việt Nam.



