Cảnh báo biến thể 've sầu' COVID-19: Triệu chứng nhẹ nhưng dễ chuyển nặng, cần theo dõi sát
Biến thể 've sầu' COVID-19: Triệu chứng nhẹ, nguy cơ cao

Cảnh báo từ Hà Nội: Biến thể 've sầu' COVID-19 với triệu chứng nhẹ nhưng tiềm ẩn nguy cơ chuyển nặng

Theo thông tin từ Trung tâm Kiểm soát Bệnh tật Hà Nội, biến thể "ve sầu" hiện đang là một cách gọi phổ biến để chỉ một biến thể phụ thuộc dòng Omicron của virus SARS-CoV-2. Biến thể này được ghi nhận có khả năng lây lan nhanh chóng trong cộng đồng, với các triệu chứng biểu hiện rất đa dạng và thường chỉ ở mức độ nhẹ ở nhiều người.

Triệu chứng đa dạng và nguy cơ chủ quan từ biến thể 've sầu'

Người mắc biến thể "ve sầu" thường có các biểu hiện như sốt, đau họng, ho khan, đau đầu, mệt mỏi hoặc nghẹt mũi. Tuy nhiên, một số trường hợp lại gặp phải tình trạng triệu chứng kéo dài, tái đi tái lại nhiều lần, khiến người bệnh có cảm giác bệnh "không dứt". Chính điều này đã dẫn đến cách gọi ví von là "ve sầu" trong cộng đồng.

Điều đáng lo ngại là các triệu chứng nhẹ này dễ khiến người bệnh chủ quan, lầm tưởng rằng đây chỉ là cảm cúm thông thường. Trên thực tế, dù đa số ca bệnh không tiến triển nặng, COVID-19 vẫn có thể diễn biến nhanh chóng và nguy hiểm ở một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao. Các nhóm này bao gồm người cao tuổi, người có bệnh nền từ trước, phụ nữ mang thai hoặc những người chưa được tiêm chủng đầy đủ vaccine.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Đặc biệt, không ít trường hợp ban đầu chỉ có triệu chứng nhẹ nhưng sau vài ngày lại đột ngột chuyển biến nặng, liên quan chủ yếu đến tổn thương phổi và suy hô hấp. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe, ngay cả khi các biểu hiện ban đầu có vẻ không đáng lo.

Khi nào cần đến bệnh viện khi mắc biến thể 've sầu'?

Người mắc COVID-19 có thể theo dõi và điều trị tại nhà nếu triệu chứng ở mức độ nhẹ, nhưng cần đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm sau đây để kịp thời nhập viện:

  • Khó thở hoặc cảm giác hụt hơi: Đây là dấu hiệu quan trọng cho thấy phổi có thể đã bị ảnh hưởng. Nếu người bệnh thấy thở nhanh, thở gắng sức hoặc không thể nói trọn câu mà không bị hụt hơi, cần đi khám ngay lập tức.
  • Chỉ số SpO₂ giảm dưới 95%: Đây là dấu hiệu rõ ràng cảnh báo tình trạng thiếu oxy trong máu. Người bệnh hoàn toàn có thể theo dõi chỉ số này tại nhà bằng các thiết bị đo đơn giản. Khi SpO₂ giảm, dù chưa cảm thấy quá mệt mỏi, vẫn cần đến cơ sở y tế để được kiểm tra kỹ lưỡng.
  • Sốt cao kéo dài: Nếu sốt trên 38,5°C liên tục trong hơn 2 ngày hoặc không đáp ứng với thuốc hạ sốt thông thường, đây có thể là dấu hiệu cho thấy cơ thể đang phản ứng mạnh với virus hoặc đã xuất hiện biến chứng.
  • Các triệu chứng nguy hiểm khác: Bao gồm đau tức ngực, lơ mơ, mệt lả, không tỉnh táo, hoặc tím môi, tím đầu chi. Tất cả những biểu hiện này đều cần được cấp cứu kịp thời để tránh nguy hiểm đến tính mạng.

Lời khuyên từ chuyên gia: Đừng chủ quan dù triệu chứng nhẹ

Theo các chuyên gia y tế, điều đáng lo ngại nhất trong đại dịch COVID-19 không phải là các triệu chứng nặng ngay từ đầu, mà chính là sự chủ quan khi triệu chứng còn ở mức độ nhẹ. Nhiều người trẻ, khỏe mạnh thường có xu hướng bỏ qua các dấu hiệu ban đầu, không theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của mình. Hậu quả là khi bệnh chuyển biến nặng, việc nhập viện có thể đã trở nên quá muộn, gây khó khăn cho quá trình điều trị.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Do đó, người mắc COVID-19 cần chủ động theo dõi các chỉ số sức khỏe quan trọng mỗi ngày, bao gồm nhiệt độ cơ thể, nhịp thở và chỉ số SpO₂. Đồng thời, việc nghỉ ngơi đầy đủ, bổ sung nước và dinh dưỡng hợp lý cũng đóng vai trò then chốt trong quá trình hồi phục. Tuyệt đối không tự ý sử dụng kháng sinh hoặc các loại thuốc điều trị đặc hiệu khi chưa có chỉ định cụ thể từ bác sĩ.

Dù tình hình COVID-19 hiện nay đã được kiểm soát tốt hơn so với trước đây, virus vẫn không ngừng biến đổi và có thể gây ra những diễn biến khó lường. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu chuyển nặng và đến bệnh viện đúng thời điểm vẫn là yếu tố quyết định hàng đầu, giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng và bảo vệ tính mạng người bệnh một cách hiệu quả nhất.