Tiểu Chủng Viện Làng Sông: Di Sản Gothic Giữa Đồng Lúa Và Hành Trình Chữ Quốc Ngữ
Ngày nay, Tiểu Chủng Viện Làng Sông đã vượt ra khỏi không gian khép kín của giáo hội, trở thành điểm đến quen thuộc cho giáo dân hành hương, du khách tò mò và các nhà nghiên cứu trong nước lẫn quốc tế. Mọi người tìm về đây để chiêm ngưỡng một công trình kiến trúc Gothic phương Tây nổi bật giữa cánh đồng lúa mênh mông ở hạ lưu sông Hà Thanh, lắng nghe những câu chuyện về những trang sách chữ Quốc ngữ đầu tiên và chạm vào lớp trầm tích văn hóa vẫn còn nguyên hơi thở lịch sử.
Kiến Trúc Gothic Và Sự Bền Bỉ Trước Thiên Nhiên
Quần thể Tiểu Chủng Viện Làng Sông được quy hoạch thành hai khu vực rõ rệt. Phía đông là khu Chủng viện xưa, với nhà nguyện làm trung tâm, hai bên là hai dãy nhà hai tầng bố cục đối xứng, hài hòa. Hiện tại, khu vực này được sử dụng làm nơi ở và đào tạo của Dòng Nữ tỳ Chúa Giêsu Tình Thương. Từ cổng chính nhìn vào, nhà nguyện nổi bật như điểm nhấn thị giác với những mái vòm nhọn vươn cao, hệ cửa vòm đối xứng và các chi tiết trang trí tinh xảo, thể hiện rõ nét kiến trúc Gothic châu Âu.
Thiên nhiên khắc nghiệt đã không ít lần hằn dấu lên quần thể này. Bão số 13 cuối năm 2025 quật gãy nhiều cây sao cổ thụ hơn 130 năm tuổi, để lại khoảng trống hun hút và nỗi tiếc nuối về một mảng ký ức xanh gắn bó với Làng Sông suốt hơn thế kỷ. Dẫu vậy, giữa những mất mát, Làng Sông vẫn bền bỉ đứng vững. Sau mưa bão, giáo dân lại cùng nhau sửa sang mái ngói, cắt dọn những hàng sao đổ gãy, kiên nhẫn chăm sóc để mảng xanh dần hồi sinh, gìn giữ không gian di sản tiếp tục nối dài cùng thời gian.
Nhà In Làng Sông: Linh Hồn Của Di Sản Chữ Quốc Ngữ
Nếu kiến trúc tạo nên hình hài Làng Sông, thì Nhà in Làng Sông chính là linh hồn của di sản này. Đây được xem là giá trị nổi bật nhất của Tiểu Chủng Viện, đồng thời là một trong ba nhà in chữ Quốc ngữ sớm nhất Việt Nam, bên cạnh Tân Định ở Sài Gòn và Ninh Phú tại Hà Nội. Nhà in được cha Eugène Charbonnier Trí thành lập năm 1868 trong khuôn viên chủng viện.
Sau khi bị phá hủy năm 1885, đến năm 1904, cha Damien Grangeon Mẫn cho tái thiết và giao cho linh mục Paul Maheu, người được đào tạo bài bản về kỹ thuật in ấn tại Hồng Kông, làm giám đốc. Giai đoạn 1904 - 1930, dưới sự quản lý của linh mục Paul Maheu, là thời kỳ hưng thịnh nhất của Nhà in Làng Sông. Hệ thống máy in hiện đại, khổ lớn nhất thời bấy giờ cho phép nơi đây xuất bản một khối lượng sách, báo đồ sộ.
Không chỉ in sách Latin và tiếng Pháp, Nhà in Làng Sông còn xuất bản một kho tàng sách Quốc ngữ phong phú, bao gồm:
- Giáo lý và kinh thánh
- Sách giáo dục ấu học và trung học
- Truyện, tiểu thuyết, kịch và tạp chí
- Tuồng hát bội, lịch và sách dịch
Nhiều sách giáo khoa như Phép đánh vần, Con nít học nói, Ấu học, Trung học, Địa dư sơ lược được tái bản nhiều lần. Đặc biệt, Hai chị em lưu lạc (1927) được ghi nhận là tiểu thuyết thiếu nhi đầu tiên của văn chương Nam Trung bộ.
Lịch Sử Hình Thành Và Phục Hồi
Theo tài liệu của Giáo phận Quy Nhơn, Tiểu Chủng Viện Làng Sông được hình thành trong khoảng thời gian từ sau năm 1841 đến trước năm 1850. Thuở ban đầu, nơi đây chỉ là những ngôi nhà mái tranh, vách phên tre, tọa lạc trên một gò cao, xung quanh là hào nước và đồng lúa bát ngát. Năm 1885, một biến cố lịch sử đã khiến toàn bộ chủng viện và tòa giám mục bị thiêu hủy.
Công cuộc tái thiết bắt đầu hai năm sau đó, và đến năm 1892, khi nhà nguyện hoàn thành, 14 cây sao được trồng dọc lối đi từ sân nhà nguyện ra cổng, cùng 4 cây khác trước các dãy nhà phía đông và tây. Qua hơn một thế kỷ, những hàng sao ấy đã trở thành biểu tượng xanh mát, in sâu trong ký ức nhiều thế hệ. Năm 1925, cha Damien Grangeon Mẫn cho xây dựng lại Chủng viện Làng Sông theo thiết kế của cha Charles Dorgeville, và công trình được khánh thành ngày 21.9.1927, tồn tại đến hôm nay như một dấu mốc bền bỉ của lịch sử truyền giáo tại miền Trung.
Tháng 11.1933, một cơn bão lớn làm sập Nhà in Làng Sông. Năm 1934, giáo phận khởi công xây dựng Nhà in Quy Nhơn, và đến năm 1935, hai nhà in hoạt động song song trước khi Làng Sông sáp nhập vào Quy Nhơn. Ấn phẩm cuối cùng được in tại Làng Sông vào tháng 12.1953, khép lại gần một thế kỷ tồn tại, để lại một di sản chữ Quốc ngữ đồ sộ hiện còn lưu giữ tại Thư viện quốc gia.



