Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam: Biểu tượng đoàn kết và lan tỏa bản sắc trong hội nhập
Ngày Văn hóa các dân tộc: Biểu tượng đoàn kết và lan tỏa bản sắc

Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam: Biểu tượng đoàn kết và lan tỏa bản sắc trong hội nhập

Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa các dân tộc thiểu số luôn là chủ trương xuyên suốt của Đảng và Nhà nước. Qua nhiều năm tổ chức, Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam (19/4) đã khẳng định vị trí vững chắc trong đời sống văn hóa và du lịch. Sự kiện này không chỉ là một lễ hội mà còn trở thành biểu tượng của sự hội tụ, gắn kết và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc.

Vai trò và ý nghĩa trong bối cảnh toàn cầu hóa

Theo Cục trưởng Cục Văn hóa dân tộc Trịnh Ngọc Chung, trong bối cảnh toàn cầu hóa ngày càng sâu rộng, Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam đóng vai trò như một “màng lọc văn hóa”, giúp khẳng định và tôn vinh bản sắc riêng biệt của 54 dân tộc anh em. Đồng thời, sự kiện tạo dựng không gian đối thoại và giao lưu văn hóa chung, góp phần củng cố lòng tự hào dân tộc và tăng cường sự hiểu biết giữa các vùng miền.

Giá trị cốt lõi của ngày này nằm ở sự tôn vinh toàn diện, bao gồm:

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram
  • Di sản vật thể như trang phục, kiến trúc, lễ hội.
  • “Vốn sống” – những giá trị nhân văn, tinh thần cộng đồng và tri thức dân gian của đồng bào.

Đây chính là nền tảng để chuyển hóa văn hóa thành nguồn lực nội sinh, lan tỏa mạnh mẽ các giá trị truyền thống trong đời sống đương đại.

Làng Văn hóa-Du lịch: Ngôi nhà chung và những thách thức

Làng Văn hóa-Du lịch các dân tộc Việt Nam đã từng bước khẳng định vai trò là “Ngôi nhà chung” của cộng đồng 54 dân tộc. Di sản văn hóa không chỉ được trưng bày mà còn “sống” thông qua các hoạt động sinh hoạt, trình diễn và giao lưu hằng ngày của đồng bào. Các sự kiện thường niên như Ngày hội “Sắc xuân trên mọi miền Tổ quốc” và Tuần “Đại đoàn kết các dân tộc-Di sản văn hóa Việt Nam” đã thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước.

Tuy nhiên, công tác tổ chức vẫn còn một số khó khăn:

  1. Đảm bảo tính bền vững trong việc duy trì sự hiện diện thường xuyên của đồng bào tại Làng, hiện có 16 cộng đồng dân tộc hoạt động thường xuyên.
  2. Cân bằng giữa bảo tồn tính nguyên bản và khai thác du lịch, tránh nguy cơ “sân khấu hóa” quá mức làm suy giảm giá trị đích thực của di sản.

Phối hợp với địa phương và thu hút thế hệ trẻ

Sự phối hợp giữa Làng Văn hóa-Du lịch và các địa phương là mối quan hệ gắn bó chặt chẽ, trong đó địa phương bảo tồn nguyên gốc di sản, còn Làng đóng vai trò là “cửa sổ” quảng bá và lan tỏa. Để tăng sức hấp dẫn đối với thế hệ trẻ, cần chuyển mạnh từ hình thức “trình diễn” sang “trải nghiệm tương tác”, khuyến khích sự tham gia của nghệ nhân trẻ và tổ chức các workshop thủ công, âm nhạc đương đại dựa trên chất liệu dân gian.

Định vị thương hiệu và giải pháp pháp lý

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, cần định vị Ngày Văn hóa các dân tộc Việt Nam như một “Thương hiệu Văn hóa – Du lịch quốc gia”. Theo đó, cần tăng cường liên kết giữa các ngành Văn hóa, Du lịch, Ngoại giao và Truyền thông để tạo sức mạnh tổng hợp trong quảng bá. Về nội dung, cần đa dạng hóa hoạt động, kết hợp lễ hội truyền thống với các diễn đàn xúc tiến đầu tư văn hóa và chương trình nghệ thuật quy mô lớn.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Thực hiện Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị, cần tập trung vào ba nhóm giải pháp trọng tâm:

  • Hoàn thiện cơ chế đầu tư theo hướng đẩy mạnh hợp tác công-tư.
  • Xây dựng chính sách ưu đãi về tài chính và thuế cho doanh nghiệp đầu tư vào văn hóa dân tộc.
  • Nghiên cứu triển khai cơ chế chi trả dịch vụ môi trường văn hóa.

Vai trò của nghệ nhân và chuyển đổi số

Nghệ nhân là “di sản sống”, giữ vai trò trung tâm trong việc bảo tồn và truyền dạy giá trị văn hóa. Cần cụ thể hóa chính sách đãi ngộ toàn diện, hỗ trợ tài chính, bảo hiểm và không gian sáng tạo, đồng thời triển khai hiệu quả chương trình “Nghệ nhân truyền dạy”.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số về văn hóa 54 dân tộc với chất lượng cao, ứng dụng công nghệ tiên tiến để lưu trữ và giới thiệu di sản sinh động, đa ngôn ngữ. Song song đó là đào tạo nguồn nhân lực am hiểu văn hóa dân tộc và có năng lực công nghệ số, khuyến khích cộng đồng tham gia vào quá trình số hóa để bảo đảm tính xác thực và vai trò chủ thể.