Gia tăng chuỗi giá trị sản phẩm văn hóa: Từ sự kiện đến tài sản bền vững
Gia tăng chuỗi giá trị sản phẩm văn hóa: Từ sự kiện đến tài sản

Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định tầm nhìn đưa công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo thành trụ cột phát triển bền vững. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần kiến tạo chuỗi giá trị giúp mỗi sản phẩm văn hóa, nghệ thuật không chỉ “sống” trong thời gian diễn ra trực tiếp mà còn được nối dài vòng đời với nhiều hình thức khai thác mới, gia tăng giá trị.

Gia tăng giá trị sáng tạo

Những năm gần đây, Việt Nam ghi nhận sự xuất hiện của một số sản phẩm văn hóa đánh dấu bước dịch chuyển tư duy từ tổ chức sự kiện đơn lẻ sang xây dựng hệ sinh thái giá trị. Điển hình là chương trình nghệ thuật chính luận “Tổ quốc trong tim” do Báo Nhân Dân phối hợp với UBND TP Hà Nội tổ chức. Sau khi diễn ra tại Sân vận động Mỹ Đình, thu hút hàng chục nghìn khán giả, chương trình tiếp tục được khai thác thành phim hòa nhạc phát hành tại các cụm rạp, giúp khán giả trải nghiệm qua ngôn ngữ điện ảnh.

Trước đó, các bộ phim như “Tôi thấy hoa vàng trên cỏ xanh”, “Mắt biếc” cũng chứng minh hiệu ứng hút khách du lịch khi bối cảnh quay phim trở thành điểm đến yêu thích sau công chiếu. Rõ ràng, khi được đầu tư với tầm nhìn phát triển chuỗi giá trị, hiệu quả khai thác một sản phẩm văn hóa không dừng ở doanh thu bán vé hay số lượng khán giả tham dự, mà còn mở rộng trên các lĩnh vực như nội dung số, du lịch, xuất bản hay lưu niệm. Đây là cách các nền công nghiệp văn hóa phát triển trên thế giới biến sáng tạo thành giá trị kinh tế.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Với Việt Nam, hướng khai thác này càng có ý nghĩa quan trọng bởi nước ta giàu chất liệu văn hóa và không gian sáng tạo, nhưng nhiều sản phẩm vẫn dừng ở “sự kiện” mà chưa trở thành “tài sản”. Việc mở rộng khai thác hệ giá trị sản phẩm mang lại hiệu quả kép trong gia tăng doanh thu, nâng tầm quản trị sáng tạo, phát triển năng lực thị trường và chuyên nghiệp hóa ngành công nghiệp văn hóa.

Đa dạng hóa phương thức khai thác

Phát biểu tại Phiên họp thứ 2 của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển văn hóa Việt Nam, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chỉ rõ bốn “khoảng trống” từ thực tiễn, trong đó năng lực sáng tạo sản phẩm văn hóa có sức cạnh tranh quốc gia còn hạn chế; khoảng cách giữa vốn văn hóa lớn với năng lực sáng tạo, sản xuất và thương mại hóa sản phẩm văn hóa còn đáng kể. Điều này gợi mở yêu cầu đổi mới tư duy phát triển để đưa vốn văn hóa thành sản phẩm có giá trị cạnh tranh. Đa dạng hóa phương thức khai thác, gia tăng chuỗi giá trị chính là hướng đi góp phần lấp đầy khoảng trống này.

Biến sản phẩm văn hóa thành tài sản

Đạo diễn Đặng Lê Minh Trí cho rằng công nghiệp văn hóa không thể sống bằng ngân sách tổ chức sự kiện một lần duy nhất, mà phải sống bằng vòng đời sản phẩm, khả năng khai thác lâu dài, kênh phân phối đa dạng và quản lý bản quyền chuyên nghiệp. Ông đề xuất mô hình 4 lớp để biến tài nguyên văn hóa thành sản phẩm công nghiệp bền vững.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Lớp thứ nhất là bản sắc cốt lõi, trả lời câu hỏi khán giả, du khách, thế giới sẽ hiểu gì về Việt Nam sau khi tiếp cận sản phẩm. Cần có sự hiện diện của các nhà nghiên cứu văn hóa, lịch sử, nhân chủng học để đảm bảo sản phẩm đẹp, đúng, sâu sắc, có linh hồn. Lớp thứ hai là chuyển ngữ sáng tạo, đòi hỏi sự tham gia của đạo diễn, nhạc sĩ, biên đạo, họa sĩ, kỹ sư công nghệ, chuyên gia dữ liệu để chuyển hóa chất liệu văn hóa thành ngôn ngữ hiện đại như âm nhạc, sân khấu, điện ảnh, thời trang, AR/VR, AI.

Lớp thứ ba là đóng gói tài sản trí tuệ, cần rõ ràng về tên gọi, nhận diện, câu chuyện nền, định dạng, quyền sở hữu, khả năng mở rộng, kế hoạch khai thác sau sự kiện. Yêu cầu sự tham gia của luật sư bản quyền, chuyên gia quản lý IP, nhà sản xuất. Ở lớp này, sản phẩm bắt đầu được coi là tài sản kinh tế. Cuối cùng là lớp thị trường, nơi sản phẩm gắn với kênh phân phối như bán vé, tài trợ, truyền hình, mạng xã hội, du lịch văn hóa, thương mại điện tử, chia sẻ bản quyền, xuất khẩu quốc tế.

Cơ chế tài chính và đặt hàng

Trên thực tế, cơ chế đặt hàng sản phẩm văn hóa ở nước ta chủ yếu dừng ở việc hoàn thành một chương trình, sự kiện. Sau nghiệm thu, tác phẩm gần như kết thúc vòng đời. Cách làm này giảm hiệu quả đầu tư, hạn chế thu hút nguồn lực xã hội và khiến sản phẩm khó gia tăng chuỗi giá trị. Chính sách hỗ trợ văn hóa hiện mang tính bình quân hoặc dàn trải, trong khi các lĩnh vực sáng tạo đòi hỏi cơ chế lựa chọn theo chất lượng sáng tạo, hiệu quả lan tỏa xã hội và khả năng thích ứng thị trường.

Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thị Thu Phương, Viện trưởng Viện Văn hóa, nghệ thuật, thể thao và du lịch Việt Nam, cho rằng cần hoàn thiện cơ chế đặt hàng theo hướng chuyển từ hỗ trợ đầu vào sang đánh giá đầu ra và hiệu quả xã hội. Trong bối cảnh chuyển đổi số, AI và tái cấu trúc chuỗi giá trị toàn cầu, cần tăng đầu tư cho văn hóa, hình thành cơ chế tài chính kích hoạt sáng tạo, hỗ trợ đổi mới và chấp nhận rủi ro phù hợp. Cần mở rộng huy động nguồn lực xã hội kết hợp đầu tư công, tư nhân và hợp tác sáng tạo mới. Cơ chế tài chính cần chuyển từ hỗ trợ hoạt động sang đầu tư cho năng lực sáng tạo và giá trị gia tăng dài hạn, khơi thông nguồn lực, biến tài nguyên văn hóa thành sản phẩm kinh tế cạnh tranh, lan tỏa bản sắc và nâng cao sức mạnh mềm quốc gia.