Phú Thọ đối mặt thách thức quản lý khai thác khoáng sản giữa nhu cầu xây dựng bùng nổ
Phú Thọ: Thách thức quản lý khai thác khoáng sản

Phú Thọ: Thách thức quản lý khai thác khoáng sản giữa nhu cầu xây dựng bùng nổ

Tỉnh Phú Thọ hiện đang sở hữu nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú, song hành với đó là những thách thức không nhỏ trong công tác quản lý, khai thác và sử dụng hợp lý. Việc đảm bảo khai thác đúng quy hoạch, gắn liền với bảo vệ môi trường và tuân thủ pháp luật đang trở thành vấn đề cấp thiết.

Hiện trạng và áp lực từ số lượng mỏ lớn

Hiện nay, Phú Thọ có tổng cộng 235 dự án khai thác, thu hồi khoáng sản còn hiệu lực giấy phép. Trong đó, các mỏ đá làm vật liệu xây dựng chiếm tỷ trọng áp đảo với 93 mỏ đá xây dựng thông thường, tổng trữ lượng hơn 380 triệu m³ và công suất khai thác gần 12 triệu m³ mỗi năm. Bên cạnh đó, 47 mỏ cát, sỏi lòng sông có trữ lượng hơn 51 triệu m³. Đây là nguồn lực quan trọng đáp ứng nhu cầu vật liệu xây dựng cho các công trình, dự án trên địa bàn, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế phát triển nhanh và nhiều dự án trọng điểm được triển khai.

Tuy nhiên, số lượng mỏ lớn và phân bố phân tán, cùng với lực lượng quản lý còn mỏng, đã tạo ra áp lực đáng kể cho công tác theo dõi, kiểm tra và giám sát. Việc cân đối cung-cầu vật liệu xây dựng đang bộc lộ nhiều thách thức, đòi hỏi sự can thiệp kịp thời từ các cơ quan chức năng.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Dự báo nhu cầu và những thiếu hụt tiềm ẩn

Theo dự báo, đến năm 2030, nhu cầu cát xây dựng của tỉnh sẽ vào khoảng 6,29-6,39 triệu m³ mỗi năm, trong khi đá xây dựng cần khoảng 8,29-8,39 triệu m³ mỗi năm. Đáng chú ý, nhu cầu đất san lấp ước tính lên tới 18-20 triệu m³ mỗi năm, với sự thiếu hụt nghiêm trọng dự kiến từ năm 2026 đến 2030, lên đến hơn 14,8 triệu m³. Ngoài ra, các xã, phường báo cáo nhu cầu đất san lấp cho dự án đầu tư công cấp xã đến năm 2030 ước khoảng gần 69 triệu m³, tập trung cao vào năm 2026 với hơn 17,4 triệu m³.

Ông Nguyễn Phương Đông, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường, cho biết: "Hiện hầu như không còn trường hợp cấp phép khai thác khoáng sản lần đầu không qua đấu giá, trong khi các dự án đầu tư công trọng điểm lại cần nguồn vật liệu lớn, liên tục, dẫn đến áp lực về tiến độ." Điều này làm nổi bật sự căng thẳng giữa nhu cầu phát triển và nguồn cung hạn chế.

Khó khăn trong công tác đấu giá và quản lý

Công tác đấu giá quyền khai thác khoáng sản đang gặp nhiều bất cập. Đối với cát, sỏi lòng sông, điều kiện ngập nước và tác động của dòng chảy gây khó khăn cho việc khảo sát, xác định giá khởi điểm. Đối với các mỏ sét làm nguyên liệu sản xuất gạch, nhiều khu vực dự kiến đấu giá lại trùng với diện tích đã được đưa vào chủ trương đầu tư dự án khác, phát sinh vướng mắc pháp lý.

Sau sáp nhập, địa bàn rộng và địa hình phức tạp, đặc biệt ở vùng đồi núi, đã tạo kẽ hở cho một số đối tượng lợi dụng khai thác khoáng sản trái phép, nhất là đất san lấp. Công tác báo cáo khối lượng khai thác và vận chuyển của một số đơn vị đến cơ quan quản lý nhà nước còn chậm trễ và thiếu chính xác, làm gia tăng thách thức trong quản lý.

Tác động môi trường và đời sống người dân

Hoạt động khai thác đá làm vật liệu xây dựng tại các khu vực có mật độ mỏ cao đã gây ra nhiều phản ánh từ người dân về rung chấn, tiếng ồn và bụi bẩn do nổ mìn, khai thác và chế biến khoáng sản. Việc vận chuyển quá tải không chỉ làm hư hỏng kết cấu hạ tầng giao thông mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường, cảnh quan và đời sống của cộng đồng dân cư.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Những bất cập trong quá trình thực thi Luật Địa chất và khoáng sản năm 2024 cùng Nghị định số 193/2025/NĐ-CP càng làm gia tăng áp lực cho cơ quan quản lý, đòi hỏi các giải pháp đồng bộ và hiệu quả hơn.

Giải pháp từ Ủy ban nhân dân tỉnh

Trước thực tế đó, Ủy ban nhân dân tỉnh Phú Thọ đã và đang triển khai nhiều giải pháp nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về tài nguyên, khoáng sản. Trọng tâm bao gồm:

  • Nâng cao hiệu quả tự cân đối đào, đắp ngay từ khâu lập và thẩm định dự án.
  • Yêu cầu các chủ đầu tư và đơn vị tư vấn khảo sát, xác định rõ khu vực khai thác đất đắp nền trong hồ sơ dự án.
  • Nâng công suất của các mỏ vật liệu xây dựng thông thường đã cấp phép và đẩy nhanh tiến độ đấu giá quyền khai thác khoáng sản.
  • Rà soát, cập nhật phương án quản lý địa chất, khoáng sản trong quy hoạch tỉnh sau sáp nhập.

Theo thống kê của Sở Nông nghiệp và Môi trường, sau sáp nhập, toàn tỉnh có 683 điểm mỏ khoáng sản thuộc thẩm quyền cấp phép của Ủy ban nhân dân tỉnh, trong đó 207 điểm đã được cấp phép và 476 điểm còn lại chưa được cấp phép. Cụ thể, địa bàn Phú Thọ (trước sáp nhập) có 321 điểm mỏ với 116 điểm đã cấp phép; Hòa Bình (trước đây) có 206 điểm mỏ với 84 điểm đã cấp phép; Vĩnh Phúc (trước đây) có 156 điểm mỏ, chỉ mới có 7 điểm được cấp phép.

Trong bối cảnh không gian phát triển mở rộng và quy mô kinh tế ngày càng lớn, công tác quản lý khoáng sản của tỉnh đứng trước những yêu cầu cao hơn. Việc khai thác khoáng sản cần được thực hiện hài hòa giữa mục tiêu phục vụ phát triển kinh tế và nhiệm vụ bảo vệ tài nguyên, môi trường, hướng tới phát triển bền vững. Điều này đặt ra yêu cầu các cấp, ngành chức năng phải tập trung xử lý triệt để tình trạng khai thác trái phép, đồng thời coi trọng bảo vệ cảnh quan, môi trường và đời sống người dân.