Mỹ đang đứng trước nguy cơ đánh mất một trong những lợi thế lớn nhất giúp nước này duy trì vị thế cường quốc khoa học và đổi mới sáng tạo suốt nhiều năm, cụ thể là khả năng thu hút những tài năng xuất sắc bậc nhất thế giới. Đây là cảnh báo của Chủ tịch Đại học Harvard Alan Garber tại cuộc trao đổi với tỷ phú David Rubenstein vào cuối tháng 7 vừa qua. Lời cảnh báo được đưa ra trong bối cảnh chính phủ Mỹ liên tiếp thay đổi chính sách về thị thực sinh viên quốc tế và tài trợ nghiên cứu.
Chính sách thị thực mới đe dọa sinh viên quốc tế
Theo Chủ tịch Đại học Harvard, sức mạnh của hệ thống đại học và nghiên cứu Mỹ không chỉ đến từ đội ngũ học giả trong nước mà còn được xây dựng nhờ khả năng thu hút những sinh viên, nhà khoa học và nhà nghiên cứu hàng đầu trên toàn cầu. Tuy nhiên, lợi thế này đang bị đe dọa bởi hàng loạt thay đổi trong chính sách nhập cư của chính phủ liên bang.
Đáng chú ý nhất là quy định mới dự kiến có hiệu lực từ ngày 15/9, giới hạn thời hạn thị thực F và J ở mức tối đa bốn năm, thay vì cho phép sinh viên ở lại đến khi hoàn thành chương trình học như trước. Quy định cũng hạn chế khả năng thay đổi chương trình đào tạo của nghiên cứu sinh. Ông Garber cho rằng đây là một giới hạn khó hiểu, bởi hầu hết chương trình tiến sĩ tại Mỹ đều kéo dài lâu hơn đáng kể. Ông chỉ ra rằng một nghiên cứu sinh tiến sĩ thường cần ít nhất 6 năm để hoàn thành chương trình, trong khi nhiều lĩnh vực nghiên cứu phải mất 7 hoặc 8 năm. Với quy định mới, sinh viên quốc tế sẽ phải đối mặt với nguy cơ không thể hoàn thành việc học nếu không được gia hạn thị thực.
Tác động đến nghiên cứu và đổi mới
Sự thiếu chắc chắn này có thể khiến nhiều người lựa chọn các quốc gia khác thay vì Mỹ ngay từ đầu. Tuy nhiên, chủ tịch Harvard cho rằng điều đáng lo ngại không phải là một số nhà khoa học Mỹ chuyển ra nước ngoài làm việc, mà là việc ngày càng ít nhân tài quốc tế lựa chọn đến Mỹ học tập và nghiên cứu. Ông ước tính lượng sinh viên quốc tế đến Mỹ đã giảm khoảng 20% trên phạm vi toàn quốc. Tác động này đã bắt đầu thể hiện rõ ở lực lượng nghiên cứu sau tiến sĩ - nhóm nhân lực đóng vai trò quan trọng trong các phòng thí nghiệm và dự án khoa học.
"Nếu chúng ta phát đi tín hiệu rằng người nhập cư không được chào đón tại đây, chúng ta đang từ bỏ cơ hội tiếp cận phần lớn nhân tài của thế giới", ông Garber nói. Chủ tịch Harvard đồng thời nhấn mạnh nhận định trên không có nghĩa Mỹ thiếu nhân tài. Ngược lại, nước này vẫn sở hữu nhiều nhà khoa học xuất sắc. Tuy nhiên, tài năng được phân bổ trên toàn cầu và việc tự thu hẹp cánh cửa với sinh viên, học giả quốc tế sẽ khiến Mỹ khó duy trì vị thế cạnh tranh trong nghiên cứu và đổi mới sáng tạo. Trong năm qua, tổng số sinh viên quốc tế của Harvard nhìn chung vẫn ổn định, nhưng ông Garber cho biết tình hình hiện có sự thiếu đồng đều giữa các trường thành viên. Một số đơn vị ghi nhận lượng tuyển sinh quốc tế giảm mạnh, trong khi những đơn vị khác vẫn giữ được quy mô.
Cắt giảm tài trợ nghiên cứu và quyền tự chủ học thuật
Bên cạnh chính sách thị thực, chủ tịch Harvard cũng bày tỏ lo ngại trước việc chính phủ liên bang cắt giảm tài trợ nghiên cứu dành cho các trường đại học. Trong hơn một năm qua, Đại học Harvard liên tục vướng vào các tranh chấp pháp lý với chính quyền liên bang sau khi phản đối những yêu cầu mà trường cho rằng ảnh hưởng đến quyền tự chủ học thuật. Đáp lại, chính phủ Mỹ đã cắt nguồn tài trợ nghiên cứu của Harvard và tìm cách thu hồi quyền tuyển sinh sinh viên quốc tế của trường. Cả hai quyết định đều đã bị tòa án liên bang ngăn chặn và hiện vẫn trong quá trình kháng cáo.
Theo GS Garber, vấn đề cốt lõi không phải là việc Harvard có đạt được thỏa thuận với chính phủ hay không, mà là mối quan hệ giữa chính phủ liên bang và các trường đại học nghiên cứu của Mỹ sẽ ra sao. Ông chỉ ra rằng việc sử dụng nguồn tài trợ nghiên cứu như một công cụ gây sức ép có thể làm xói mòn quyền tự chủ của các trường trong việc quyết định hướng nghiên cứu, tuyển sinh, tuyển dụng giảng viên cũng như xây dựng chương trình đào tạo. Trong bối cảnh đó, nhiều trường đại học buộc phải tìm kiếm thêm nguồn tài trợ từ doanh nghiệp và các tổ chức từ thiện để duy trì hoạt động nghiên cứu. Tuy nhiên, không nguồn lực nào có thể thay thế vai trò của chính phủ liên bang.
Các quốc gia khác tận dụng cơ hội
Vị giáo sư cũng lưu ý rằng nhiều quốc gia đang tận dụng cơ hội để gia tăng sức hút đối với giới nghiên cứu. Trước đó, ông Garber từng cảnh báo Trung Quốc, Canada và nhiều nước châu Âu đang tích cực tuyển dụng các nhà khoa học làm việc tại Mỹ, trong khi vẫn duy trì đầu tư mạnh cho nghiên cứu và đổi mới. "Trung Quốc và các quốc gia khác đang đầu tư rất mạnh. Việc chúng ta tỏ ra suy yếu chính là cơ hội để họ vượt lên", ông nói.
Giữ vững hai trụ cột cho tương lai
Nhìn chung, Mỹ đang ở thời điểm đặc biệt của khoa học khi tốc độ tiến bộ diễn ra nhanh chưa từng có và nhiều lĩnh vực đang tiến sát những đột phá lớn. Tuy nhiên, để tiếp tục giữ vai trò dẫn đầu, nước này cần duy trì hai nền tảng quan trọng đã tạo nên sức mạnh suốt nhiều thập kỷ là nguồn đầu tư ổn định cho nghiên cứu và khả năng thu hút nhân tài từ khắp thế giới. Nếu một trong hai trụ cột này bị suy yếu, lợi thế cạnh tranh của Mỹ trong khoa học và đổi mới sáng tạo cũng sẽ bị ảnh hưởng lâu dài.



