Theo Bộ Giao thông Vận tải Trung Quốc, sau nhiều năm đầu tư mạnh vào đường sắt, cao tốc, sân bay và đường thủy, nước này đã hoàn thành khoảng 91% mạng lưới hạ tầng giao thông cốt lõi. Mới đây, Bắc Kinh chính thức công bố mục tiêu nâng tỷ lệ này lên 95% vào năm 2030, theo thông tin từ SCMP.
Mục tiêu mới đặt ra câu hỏi liệu Trung Quốc có cần thêm các công trình quy mô lớn hay không. Thực tế, mạng lưới giao thông trọng điểm hiện đã bao phủ hơn 80% số địa phương và phục vụ trên 90% dân số. Động thái này diễn ra trong bối cảnh Bộ Chính trị Trung Quốc yêu cầu đẩy nhanh triển khai sáng kiến “Sáu mạng lưới”, bao phủ nước, điện lực, tính toán, viễn thông thế hệ mới, công trình ngầm và logistics.
Cấu trúc mạng lưới được định hình từ năm 2021 gồm 6 trục chính, 7 hành lang và 8 tuyến đường vận tải hành khách lẫn hàng hóa. Trong đó, 6 trục chính đảm nhận kết nối 4 siêu đô thị lớn nhất gồm đồng bằng sông Dương Tử, Vùng vịnh Lớn (Quảng Đông – Hong Kong – Ma Cao), cụm Bắc Kinh – Thiên Tân – Hà Bắc và trung tâm Thành Đô – Trùng Khánh. Dù đã sở hữu hơn 6 triệu km hạ tầng cốt lõi, Thứ trưởng Giao thông Vận tải Từ Thành Quang thừa nhận mạng lưới vẫn còn những “mắt xích yếu” cần khắc phục.
Ông Từ Thành Quang nhấn mạnh: “Mạng lưới cốt lõi vẫn còn những hạn chế và điểm nghẽn đáng chú ý, đặc biệt ở khả năng kết nối liên thông, phối hợp tích hợp, hiệu suất vận hành và năng lực kết nối thị trường trong nước với quốc tế. Thời gian tới, chúng ta không thể tiếp tục đi theo con đường cũ khi chỉ đơn thuần đuổi theo quy mô.”
7 hành lang chiến lược và kênh đào Bình Lục
Để giải quyết điểm nghẽn, Trung Quốc tập trung phát triển 7 hành lang giao thông chiến lược kết nối khu vực nội địa miền Trung và miền Tây với các cảng biển ven bờ cũng như nước láng giềng. Một trong những dự án trọng điểm là kênh đào Bình Lục dài 134 km, nối từ Nam Ninh, thủ phủ Quảng Tây, ra Vịnh Bắc Bộ. Công trình này được đánh giá là đường thủy đắt giá và tham vọng nhất của Bắc Kinh trong nhiều thế kỷ, giúp rút ngắn đáng kể hành trình vận chuyển hàng hóa sang Đông Nam Á và các luồng hàng hải quốc tế.
Song song đó, 8 tuyến đường vận tải chiến lược sẽ tăng cường tính liên kết cho các vùng biên giới như Tây Tạng, Tân Cương, Nội Mông và Hắc Long Giang. Các tuyến này kỳ vọng góp phần phát triển du lịch, khai thác tài nguyên và giữ vững ổn định khu vực biên giới.
Ưu tiên đầu tư giai đoạn 2026 – 2030
Trong 5 năm tới, Bắc Kinh sẽ ưu tiên vốn cho ba nhóm dự án chiến lược. Nhóm đầu tiên gồm các tuyến đường sắt tốc độ cao và đường cao tốc dọc bờ biển và biên giới đất liền, nhằm phục vụ du lịch, khai thác tài nguyên và củng cố an ninh khu vực. Trung Quốc cũng hoàn thiện các tuyến đường sắt mới dọc sông Dương Tử và tăng gấp 3 lần năng lực vận tải đường thủy lên 336 triệu tấn mỗi năm nhờ mở rộng âu thuyền tại đập Tam Hiệp.
Nhóm thứ hai tập trung tăng cường hạ tầng cho miền Tây, trọng tâm là các tuyến đường sắt kết nối Tây Tạng với Tân Cương và Tứ Xuyên. Nhóm thứ ba đầu tư vào các tuyến đường sắt tốc độ cao thế hệ mới ở những vùng phát triển, điển hình là tuyến vượt biển Thượng Hải – Ninh Ba, cùng các công trình cầu, hầm băng qua sông Dương Tử và cửa sông Ngọc An (Quảng Đông).
Hiện đại hóa hạ tầng và chuỗi cung ứng toàn cầu
Đáng chú ý, thay vì chỉ xây mới, Trung Quốc dự kiến hiện đại hóa và số hóa 80.000 km đường bộ, đường sắt và tài sản hạ tầng hiện hữu theo nguyên tắc tiết kiệm ngân sách. Ông Từ Thành Quang giải thích: “Các hướng dẫn nhằm cải thiện hiệu suất, khả năng chống chịu và giảm phát thải carbon của các công trình hiện có thông qua việc sử dụng tốt hơn nguồn vốn, quỹ đất và các tài nguyên hữu hạn.”
Bên cạnh hạ tầng nội địa, Bắc Kinh còn đẩy mạnh đầu tư để đa dạng hóa và tăng tính linh hoạt cho chuỗi cung ứng quốc tế. Quốc gia này củng cố mạng lưới vận tải biển toàn cầu, tăng kết nối với các trung tâm hàng không lớn và mở rộng hiện diện tại các cảng biển, trung tâm logistics trọng điểm ở nước ngoài.
Tính đến nay, Trung Quốc đã vận hành 50.000 km đường sắt tốc độ cao và 199.000 km đường cao tốc, cùng 3.061 bến cảng cấp 10.000 tấn dọc bờ biển và 270 sân bay dân dụng. Nếu các quốc gia phương Tây mất tới nửa thế kỷ để đạt quy mô này, Bắc Kinh chỉ cần khoảng 2 thập kỷ – minh chứng cho tốc độ đầu tư hạ tầng thần tốc của nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.



