Honda BR-V 2026: Giá lăn bánh, thông số và đánh giá chi tiết
Honda BR-V 2026: Giá lăn bánh, thông số và đánh giá

Honda BR-V 2026 đang được phân phối tại Việt Nam với giá niêm yết từ 629 triệu đồng cho bản G và 705 triệu đồng cho bản L. Giá lăn bánh tham khảo tại Hà Nội lần lượt là 720 triệu và 806 triệu đồng, trong khi tại TP.HCM là 708 triệu và 791 triệu đồng. Mẫu MPV 7 chỗ nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia này được trang bị gói an toàn Honda Sensing, đạt chuẩn 5 sao ASEAN NCAP.

Giá niêm yết và ưu đãi Honda BR-V tháng 8/2026

Honda BR-V có hai phiên bản G và L, với mức giá niêm yết cụ thể như sau:

  • Honda BR-V G: 629 triệu đồng, giá lăn bánh tham khảo 720 triệu (Hà Nội), 708 triệu (TP.HCM), 694 triệu (tỉnh khác). Ưu đãi: tặng 50% lệ phí trước bạ.
  • Honda BR-V L: 705 triệu đồng, giá lăn bánh tham khảo 806 triệu (Hà Nội), 791 triệu (TP.HCM), 778 triệu (tỉnh khác). Ưu đãi: tặng 100% lệ phí trước bạ.

Lưu ý, giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, chưa gồm khuyến mại tại đại lý và có thể thay đổi tùy khu vực.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Thông số kỹ thuật nổi bật

Cả hai phiên bản đều sử dụng động cơ xăng 1.5L i-VTEC, sản sinh công suất 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút. Hộp số CVT, dẫn động cầu trước (FWD). Xe có kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.490 x 1.780 x 1.685 mm, trục cơ sở 2.700 mm, khoảng sáng gầm 207 mm, bán kính quay vòng 5.300 mm. Trọng lượng không tải 1.265 kg, toàn tải 1.830 kg. Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 6,4 L/100km, trong đô thị 7,6 L và ngoài đô thị 5,6 L.

Ngoại thất mạnh mẽ, đậm chất SUV

So với thế hệ trước, Honda BR-V mới dài hơn 33 mm, rộng hơn 45 mm và cao hơn 8 mm. Thiết kế đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt cỡ lớn, đèn pha LED tự động liền mạch. Thân xe có các đường gân nổi khối, la-zăng đa chấu 17 inch (bản G dùng 16 inch). Bản L cao cấp hơn với lưới tản nhiệt sơn đen Piano, đèn sương mù LED, gương gập tự động và lốp Bridgestone Turanza T005A.

Nội thất rộng rãi, tiện nghi hiện đại

Khoang cabin bố trí 3 hàng ghế kiểu rạp hát, hàng ghế sau cao hơn hàng trước. Hàng ghế thứ 2 gập 60:40, hàng ghế thứ 3 gập 50:50, có thể chứa người cao 1,7 m thoải mái. Thể tích khoang hành lý 244 L, tăng lên 530 L khi gập hàng ghế cuối. Trang bị tiêu chuẩn gồm màn hình cảm ứng 7 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, điều hòa chỉnh cơ (bản G) hoặc tự động 1 vùng (bản L), chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm, 6 loa. Bản L có thêm ghế da, lẫy chuyển số, khởi động từ xa, điều hòa tự động.

An toàn 5 sao ASEAN NCAP

Honda BR-V đạt chuẩn an toàn 5 sao nhờ gói Honda Sensing trang bị tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản, gồm: phanh giảm thiểu va chạm, cảnh báo chệch làn, hỗ trợ giữ làn, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo xe phía trước khởi hành. Bản L có thêm camera LaneWatch và 6 túi khí, trong khi bản G có 4 túi khí. Ngoài ra còn có ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi.

Đánh giá ưu nhược điểm

Ưu điểm: thiết kế trẻ trung, nội thất rộng rãi, vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu, an toàn vượt trội.

Nhược điểm: giá bán cao hơn một số đối thủ, lốp nhỏ hơn khung xe, cách âm chưa tốt, điều hòa tự động chỉ 1 vùng (trong khi đối thủ Mitsubishi Xpander có 2 vùng).

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình