Giải mã cú sốc Hormuz: Vì sao giá dầu không thể chạm 200 USD/thùng?
Giải mã cú sốc Hormuz: Vì sao giá dầu không chạm 200 USD?

Giải mã cú sốc Hormuz: Vì sao giá dầu không thể chạm 200 USD/thùng?

Dù cú sốc Hormuz làm gián đoạn nguồn cung nghiêm trọng, giá dầu vẫn chưa thể chạm mốc 200 USD/thùng. Nguyên nhân cốt lõi không chỉ đến từ nỗ lực bơm dầu cứu viện mà do lực cầu đang lao dốc.

Vào đầu tháng 3, thị trường năng lượng toàn cầu chính thức đón nhận một thảm kịch mà các chuyên gia đã cảnh báo suốt nhiều thập kỷ khi eo biển Hormuz, tuyến đường hàng hải huyết mạch của thế giới, bị đóng cửa. Chỉ sau một đêm, khoảng 20 triệu thùng dầu thô và các sản phẩm tinh chế từ Trung Đông không thể vươn ra thị trường quốc tế.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Mức độ nghiêm trọng của sự kiện này khiến Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) phải gọi đây là cú gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử.

Eo biển Hormuz bị phong tỏa tạo ra cú sốc nguồn cung nghiêm trọng nhất trong lịch sử hiện đại.

Giá dầu Brent nhanh chóng xuyên thủng mốc 120 USD và thậm chí từng vượt 140 USD/thùng trong những ngày đầu tiên. Nhiều dự báo bi quan nhất đã được đưa ra, vẽ lên viễn cảnh giá vàng đen sẽ sớm chạm ngưỡng 200 USD/thùng, kéo theo sự đình trệ của nền kinh tế toàn cầu.

Thế nhưng, sau hơn 3 tháng, giá dầu thô bất ngờ hạ nhiệt và duy trì ổn định dưới ngưỡng 100 USD/thùng, giao dịch quanh mức 93-96 USD/thùng. Sự chênh lệch quá lớn giữa những lời đồn đoán và thực tế bảng điện đang đặt ra một câu hỏi lớn cho giới đầu tư. Nếu thế giới thực sự đang hứng chịu cú sốc lớn nhất lịch sử, điều gì đã giữ cho giá nhiên liệu không vượt ra khỏi tầm kiểm soát?

Sự cứu viện từ những "vùng đệm" khổng lồ

Để kìm hãm đà tăng của giá năng lượng, thế giới đã phải kích hoạt hàng loạt biện pháp khẩn cấp chưa từng có tiền lệ. Trong đó, Mỹ nhanh chóng nổi lên như một nhà cung cấp điều tiết quan trọng nhất, lấp đầy khoảng trống mà Trung Đông để lại.

Theo số liệu từ Bloomberg, xuất khẩu dầu thô và nhiên liệu của nền kinh tế lớn nhất thế giới trong tháng 5 đã tăng vọt, cao hơn 2 triệu thùng/ngày so với mức trung bình của năm trước. Cuộc cách mạng dầu đá phiến kéo dài hơn một thập kỷ đã biến quốc gia này từ một nước nhập khẩu trở thành phao cứu sinh của thị trường vật chất toàn cầu. Sự bùng nổ nguồn cung từ các nhà sản xuất ngoài OPEC như Mỹ, Brazil, Canada và Guyana đã bổ sung khoảng 1,6 triệu thùng/ngày.

Song song đó, một nỗ lực can thiệp quy mô lớn cũng được giới chức các nước phương Tây triển khai. Mỹ đã cam kết giải phóng tới 172 triệu thùng từ Kho Dự trữ Dầu chiến lược (SPR). Tốc độ xả kho có thời điểm đạt mức kỷ lục 1,4 triệu thùng/ngày chỉ trong một tuần, với gần một nửa lượng hàng được cấp tốc chuyển sang châu Âu và các khu vực thiếu hụt khác.

Ở khu vực Vùng Vịnh, Saudi Arabia đã kích hoạt tuyến đường ống Đông - Tây để đưa hàng triệu thùng dầu mỗi ngày ra Biển Đỏ, trong khi Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) bơm dầu trực tiếp tới cảng Fujairah. Dù lưu lượng tàu qua Hormuz giảm mạnh từ gần 100 chuyến mỗi ngày xuống chỉ còn 2-3 chuyến, những nỗ lực tái định tuyến này đã giúp thị trường tạm thời vượt qua giai đoạn hoảng loạn nhất.

Mỹ cam kết giải phóng 172 triệu thùng dầu từ Kho Dự trữ Dầu chiến lược nhằm giảm áp lực lên thị trường.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Điểm nghẽn từ sức chịu đựng của người tiêu dùng

Việc xả kho dự trữ hay tăng sản lượng ngoài khối OPEC thực tế chỉ bù đắp được khoảng một nửa lượng dầu bốc hơi khỏi thị trường. Yếu tố cốt lõi thực sự dập tắt nguy cơ giá dầu lên 200 USD lại đến từ một tín hiệu kém vui hơn rất nhiều đối với giới kinh doanh, đó là sự suy giảm của nhu cầu tiêu thụ.

Khi giá dầu tiến sát 120 USD/thùng, chi phí vận tải lập tức tăng vọt. Các doanh nghiệp logistics buộc phải tăng giá cước, đẩy gánh nặng sang các nhà bán lẻ. Để sinh tồn, giới bán lẻ hoặc buộc phải thu hẹp biên lợi nhuận, hoặc chuyển thẳng chi phí đó vào giá hàng hóa. Đứng trước áp lực bão giá, người dân bắt đầu thắt lưng buộc bụng, cắt bỏ mọi khoản chi tiêu không thiết yếu.

Theo báo cáo tháng 5 của IEA, thay vì tăng trưởng 810.000 thùng/ngày như dự báo hồi đầu năm, nhu cầu dầu toàn cầu đã đảo chiều suy giảm 420.000 thùng/ngày. Một sự điều chỉnh lên tới 1,2 triệu thùng/ngày cho thấy giá năng lượng cao đã tự tay tàn phá chính lượng khách hàng mà nó dựa vào để tăng trưởng.

Đòn giáng mạnh nhất vào nhu cầu đến từ sự thay đổi đột ngột của Trung Quốc. Dữ liệu từ Vortexa chỉ ra lượng dầu nhập khẩu của quốc gia này trong tháng 5 lao dốc gần 40% so với trung bình năm ngoái. Công suất lọc dầu của họ rơi xuống mức 13 triệu thùng/ngày, tương đương thời điểm đại dịch Covid-19 bùng phát dữ dội nhất.

Sự chuyển dịch cơ cấu sang sản xuất hóa chất từ than đá, sự bùng nổ của thị trường xe điện nội địa và quyết định ngừng gom hàng cho kho dự trữ chiến lược của Bắc Kinh đã làm bay hơi một phần lớn lực cầu trên toàn cầu. Ông Warren Patterson, Giám đốc chiến lược hàng hóa của ING Groep đánh giá sự rút lui của Trung Quốc đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc kiềm chế đà tăng của giá nhiên liệu.

Mặt trái của bức tranh lợi nhuận doanh nghiệp

Trong bối cảnh thị trường năng lượng biến động dữ dội, bức tranh kinh doanh của các doanh nghiệp trong ngành cũng chứng kiến sự phân hóa sâu sắc. Đối với các công ty thăm dò và khai thác dầu khí (E&P), sự suy thoái của lực cầu đang vẽ ra một kịch bản rủi ro lớn.

Dù mốc 93 USD/thùng vẫn đảm bảo lợi nhuận cao hơn chi phí khai thác, nhưng dòng tiền của họ đang bị bào mòn khi sản lượng tiêu thụ lao dốc. Từ vị thế kỳ vọng thu về lợi nhuận khổng lồ ở mức giá 120 USD, các nhà sản xuất đang phải đối mặt với nguy cơ biên lợi nhuận thu hẹp khi sức mua của nền kinh tế yếu đi.

Ngược lại, khối doanh nghiệp hạ tầng trung nguồn lại cho thấy sức đề kháng vượt trội. Các công ty sở hữu đường ống, kho chứa và cảng vận tải kiếm tiền chủ yếu dựa trên các hợp đồng thu phí cố định dài hạn. Bất chấp nhu cầu toàn cầu biến động ra sao, chỉ cần khối lượng hàng hóa duy trì theo hợp đồng đã ký, dòng tiền của nhóm này vẫn được đảm bảo an toàn tuyệt đối trước những cơn sóng giá hàng hóa.

Đặc biệt, cuộc khủng hoảng vận tải đã mang lại một khoản lợi nhuận siêu ngạch cho ngành tàu chở dầu. Dữ liệu từ Clarksons cho thấy lợi nhuận toàn ngành đạt mức không tưởng 36 tỷ USD chỉ trong quý I/2026, xô đổ kỷ lục 26 tỷ USD của năm 2022. Giá thuê tàu siêu lớn cước ngày từng bứt tốc lên mức 386.685 USD, cao gấp chục lần so với giai đoạn bình thường.

Tuy nhiên, giới chuyên gia bắt đầu cảnh báo về một "bong bóng" đang hình thành. Lợi nhuận khổng lồ đã kích thích các chủ tàu ồ ạt vung tiền đặt đóng thêm phương tiện mới với số lượng kỷ lục. Ông Alexander Saverys, CEO của CMB Tech nhận định rằng ngành vận tải biển đã đi quá giới hạn và sự dư thừa nguồn cung phương tiện này sẽ sớm phản tác dụng khi eo biển Hormuz mở cửa trở lại.

Ngành vận tải dầu toàn cầu kiếm khoản lợi nhuận khổng lồ từ việc Hormuz bị phong tỏa nhưng cũng đối diện nguy cơ giá cước lao dốc mạnh khi eo biển mở cửa trở lại.

Rủi ro tiềm ẩn khi kho dầu trống rỗng

Theo AInvest, hàng loạt hợp đồng tương lai đang phản ánh kỳ vọng rủi ro sẽ sớm trôi qua, với giá WTI giao các tháng cuối năm liên tục thiết lập mặt bằng thấp hơn. Khối lượng hợp đồng mở của dầu Brent cũng lùi về mức thấp nhất nhiều tháng do giới đầu cơ e ngại biến động mạnh và liên tục rút vốn mỗi khi xuất hiện tin đồn hòa bình.

Dẫu vậy, thực tế cốt lõi là nguồn cung dự phòng của thế giới đang bốc hơi với tốc độ chóng mặt.

Theo ông Greg Sharenow, quản lý danh mục tại quỹ đầu tư khổng lồ PIMCO, hệ thống toàn cầu đang mất đi khoảng 70-80 triệu thùng dầu dự trữ mỗi tuần. Lượng tồn kho tại Mỹ đã chạm mức đáy 20 năm, trong khi trung tâm trung chuyển quan trọng nhất nước Mỹ tại Cushing đang lùi sát về ngưỡng vận hành tối thiểu.

Khi kho dự trữ khẩn cấp cạn kiệt, thị trường sẽ mất đi lớp giáp bảo vệ cuối cùng trước bất kỳ sự cố gián đoạn nhỏ lẻ nào khác.

Theo Bloomberg, tâm điểm của thị trường dầu hiện không còn chỉ là các diễn biến tại Hormuz hay Trung Đông. Điều giới đầu tư theo dõi sát hơn là liệu nhu cầu tiêu thụ tại các nền kinh tế lớn có phục hồi hay không. Sau cú sốc nguồn cung lớn nhất lịch sử, bài học nổi bật nhất là giá dầu không chỉ được quyết định bởi lượng dầu thiếu hụt mà còn bởi mức độ sẵn sàng tiêu thụ của thế giới.