Cần Thơ mở rộng vùng nguyên liệu lúa chất lượng cao, phát thải thấp
Cần Thơ mở rộng vùng nguyên liệu lúa chất lượng cao

Sau hơn hai năm triển khai Đề án phát triển bền vững một triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030, thành phố Cần Thơ đang từng bước chuyển trọng tâm từ những mô hình trình diễn sang xây dựng các vùng nguyên liệu quy mô lớn. Đây là diễn đàn để các cơ quan quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp và hợp tác xã cùng trao đổi giải pháp mở rộng các vùng nguyên liệu lúa chất lượng cao, phát thải thấp theo định hướng phát triển bền vững.

Hiệu quả rõ rệt từ mô hình trình diễn

Với sự hỗ trợ của Chương trình CGIAR - Scaling for Impact (S4I), nhiều mô hình đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc giảm lượng giống gieo sạ, tối ưu sử dụng phân bón và nước tưới, giảm phát thải khí nhà kính, đồng thời nâng cao lợi nhuận cho nông dân. Theo các đại biểu, mục tiêu của Đề án không chỉ dừng lại ở những cánh đồng thí điểm thành công. Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường, nâng cao giá trị hạt gạo Việt Nam và phát triển sản xuất bền vững, các mô hình cần được mở rộng thành vùng nguyên liệu tập trung, tổ chức sản xuất đồng bộ, có khả năng truy xuất nguồn gốc và gắn kết chặt chẽ với chuỗi giá trị.

Trong khuôn khổ hội thảo, các đại biểu đã tham quan mô hình sản xuất lúa áp dụng giải pháp bón phân đúng và quản lý dinh dưỡng chính xác theo quy trình của Đề án 1 triệu ha tại Hợp tác xã Kiến Thành, xã Vị Thanh 1, thành phố Cần Thơ. Kết quả sau vụ hè thu cho thấy, hiệu quả kinh tế và kỹ thuật rất rõ nét. Lượng giống gieo sạ giảm 42%, tương đương tiết kiệm khoảng 59kg/ha, giúp giảm chi phí giống khoảng 760.000 đồng/ha. Nông dân cũng giảm được hai lần phun thuốc bảo vệ thực vật trong suốt vụ sản xuất.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Năng suất vẫn đạt 7,87 tấn/ha

Mặc dù chi phí đầu vào giảm đáng kể, năng suất vẫn đạt 7,87 tấn/ha. Tổng chi phí sản xuất giảm khoảng 3,5 triệu đồng/ha, tương đương 14,3%, trong khi lợi nhuận tăng thêm khoảng 7,2 triệu đồng/ha, tăng 31,6% so mô hình đối chứng. Những kết quả này khẳng định các thực hành canh tác theo Đề án không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính mà còn mang lại lợi ích kinh tế thiết thực, tạo tiền đề để mở rộng thành các vùng nguyên liệu quy mô lớn.

Theo các chuyên gia IRRI, điều kiện tiên quyết để chuyển từ mô hình thí điểm sang vùng nguyên liệu là tổ chức lại sản xuất thông qua hợp tác xã. Đây là hạt nhân tập hợp nông dân, thống nhất quy trình kỹ thuật, điều phối sản xuất, tạo ra vùng nguyên liệu có chất lượng đồng đều, thuận lợi cho cơ giới hóa, chuyển đổi số và đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp.

Vai trò của hợp tác xã và liên kết chuỗi giá trị

Ông Nguyễn Văn Dũng, Chủ tịch Hội đồng quản trị Hợp tác xã Kiến Thành chia sẻ: "Trước đây, nông dân chủ yếu sản xuất riêng lẻ nên rất khó áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật cũng như đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp thu mua. Khi cùng tham gia hợp tác xã, các thành viên có thể thống nhất lịch thời vụ, quy trình canh tác và tiêu chuẩn chất lượng. Đây là nền tảng để hình thành vùng nguyên liệu đủ lớn, giúp nông dân nâng cao hiệu quả sản xuất và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị".

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Bên cạnh việc tổ chức lại sản xuất, liên kết chuỗi giá trị được xác định là yếu tố quyết định để vùng nguyên liệu phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp cung ứng vật tư, doanh nghiệp thu mua, chế biến, xuất khẩu cùng các cơ quan quản lý và tổ chức nghiên cứu. Khi các mắt xích được kết nối chặt chẽ, vùng nguyên liệu không chỉ đáp ứng nhu cầu thị trường mà còn tạo nền tảng xây dựng thương hiệu, nâng cao giá trị hạt gạo và mở rộng sản xuất theo các tiêu chuẩn của Đề án 1 triệu ha.

Ông Lê Thanh Tùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam (VIETRISA) cho biết: "Các mô hình canh tác của Đề án 1 triệu ha đã chứng minh được hiệu quả. Thách thức hiện nay không còn nằm ở kỹ thuật, mà là làm thế nào kết nối vùng nguyên liệu với thị trường thông qua liên kết chuỗi giá trị. Khi nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và các đơn vị cung ứng dịch vụ cùng tham gia, vùng nguyên liệu mới thực sự tạo ra giá trị bền vững". Ông cũng nhấn mạnh, việc phát triển các vùng liên kết sẽ là nền tảng để xây dựng thương hiệu Gạo Việt Xanh, phát thải thấp, thúc đẩy truy xuất nguồn gốc và nâng cao năng lực cạnh tranh của gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Quản lý vùng nguyên liệu bằng dữ liệu số

Một nội dung quan trọng khác được các đại biểu thảo luận là quản lý vùng nguyên liệu bằng dữ liệu số và mã số vùng trồng. Theo định hướng của Sở Nông nghiệp và Môi trường Cần Thơ, việc cấp mã số vùng trồng trên cơ sở dữ liệu số ViriCert sẽ góp phần chuẩn hóa quy trình sản xuất, tăng cường quản lý chất lượng, đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc và nâng cao khả năng tiếp cận thị trường. Đồng thời, nền tảng số sẽ hỗ trợ số hóa dữ liệu sản xuất, giám sát việc tuân thủ quy trình kỹ thuật và minh chứng dữ liệu trong toàn bộ chuỗi giá trị.

Bà Trần Thị Kim Thúy, Phó Chi cục trưởng, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật thành phố Cần Thơ cho biết: "Việc xây dựng mã số vùng trồng dựa trên dữ liệu ViriCert không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là bước chuyển từ quản lý theo kinh nghiệm sang quản lý dựa trên dữ liệu; từ sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp; và từ mục tiêu sản lượng sang chất lượng, minh bạch và phát triển bền vững. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để các vùng nguyên liệu đáp ứng yêu cầu của thị trường và nâng cao giá trị hạt gạo Việt Nam".

Hướng tới mục tiêu bền vững

Từ những kết quả bước đầu, Cần Thơ đang từng bước hiện thực hóa mục tiêu hình thành các vùng nguyên liệu lúa chất lượng cao, phát thải thấp được tổ chức sản xuất đồng bộ, liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp và quản lý bằng dữ liệu số. Đây được xem là bước đi quan trọng để triển khai hiệu quả Đề án 1 triệu ha, góp phần xây dựng ngành hàng lúa gạo Việt Nam theo hướng hiện đại, minh bạch, nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững trong bối cảnh chuyển đổi xanh.