Nghị quyết số 79-NQ/TW đặt mục tiêu đến năm 2030 có từ 1 đến 3 doanh nghiệp Việt Nam lọt vào nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất thế giới và 50 doanh nghiệp vào nhóm 500 doanh nghiệp lớn nhất châu Á. Tuy nhiên, giới chuyên gia nhận định để đạt được tham vọng này, doanh nghiệp nhà nước không chỉ cần nguồn lực mà còn phải được trao quyền tự chủ thực chất, được hưởng thành quả từ hoạt động kinh doanh, và có cơ chế khuyến khích đủ mạnh để dám đầu tư vào khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Mục tiêu lớn, khoảng cách thực tế còn rộng
Hơn 30 năm qua, cải cách doanh nghiệp nhà nước chủ yếu tập trung vào thu hẹp số lượng, sắp xếp lại theo hướng tập trung vào ngành then chốt. Dù vậy, theo Tiến sĩ Nguyễn Đình Cung, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, giữa chủ trương và kết quả thực tế vẫn còn một khoảng cách khá lớn. Ông chỉ ra rằng nguyên nhân cốt lõi nằm ở thể chế và tư duy phát triển, chứ không phải ở việc có nên giao vai trò dẫn dắt cho doanh nghiệp nhà nước hay không.
Vấn đề đặt ra hiện nay, theo ông Cung, là làm thế nào để doanh nghiệp thực sự có động lực thực hiện vai trò được giao. Nếu chỉ giao nhiệm vụ nhưng không trao quyền quyết định và không cho phép doanh nghiệp hưởng lợi từ kết quả tạo ra, rất khó kỳ vọng doanh nghiệp bứt phá để đạt các mục tiêu của Nghị quyết 79.
Động lực cốt lõi: tự chủ chiến lược và hưởng thành quả
Phân tích của Tiến sĩ Nguyễn Đình Cung cho thấy, muốn doanh nghiệp nhà nước phát huy vai trò dẫn dắt, trước hết chủ sở hữu phải xác định rõ tầm nhìn, chiến lược và mục tiêu phát triển. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp phải được trao quyền tự chủ thực chất trong huy động nguồn lực, tổ chức sản xuất kinh doanh, thu hút nhân lực chất lượng cao, và đặc biệt là quyền tự chủ hưởng thành quả để duy trì và tái đầu tư phát triển.
Ông nhấn mạnh: “Trong kinh doanh, không thể tránh khỏi rủi ro. Việc đánh giá hiệu quả cần dựa trên tổng thể hoạt động của doanh nghiệp chứ không thể chỉ nhìn vào thành công hay thất bại của từng dự án riêng lẻ.” Nếu doanh nghiệp nhà nước được giao sứ mệnh tiên phong nhưng không có đủ nguồn lực đầu tư công nghệ, hoặc luôn trong tâm lý e ngại rủi ro, thì rất khó hoàn thành vai trò dẫn dắt như kỳ vọng của Nghị quyết 79.
Viettel – hình mẫu về chuỗi giá trị do doanh nghiệp dẫn dắt
Một điểm đáng chú ý được ông Nguyễn Đình Cung đề cập là Việt Nam cần sớm hình thành các doanh nghiệp đủ sức đóng vai trò “leading firm” trong chuỗi giá trị. Ông dẫn ví dụ về Samsung khi đầu tư ra nước ngoài luôn kéo theo hệ thống nhà cung ứng, trong khi doanh nghiệp Việt Nam vẫn chủ yếu tham gia ở vị trí thấp trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Để minh họa cho cách tiếp cận này, ông nhắc tới Viettel như một mô hình đáng nghiên cứu. Từ một doanh nghiệp xây lắp, Viettel từng bước phát triển thành doanh nghiệp viễn thông, rồi trở thành doanh nghiệp công nghiệp công nghệ cao và đổi mới sáng tạo, đồng thời hình thành hệ sinh thái và chuỗi giá trị do chính mình dẫn dắt. Theo ông, kinh nghiệm Viettel cho thấy khi có tầm nhìn dài hạn, cơ chế phù hợp và quyền chủ động đủ lớn, doanh nghiệp nhà nước hoàn toàn có thể trở thành lực lượng tiên phong tạo sức lan tỏa cho nền kinh tế.
Thể chế mới: phân cấp mạnh hơn, đánh giá toàn diện hơn
Bà Nguyễn Thu Thủy, Phó Cục trưởng Cục Phát triển doanh nghiệp nhà nước (Bộ Tài chính), cho biết thời gian qua hệ thống pháp luật về quản lý và đầu tư vốn nhà nước đã được sửa đổi theo hướng tăng cường phân cấp, phân quyền. Doanh nghiệp hiện được quyền chủ động xây dựng chiến lược phát triển, kế hoạch sản xuất kinh doanh, quyết định đầu tư, tổ chức bộ máy, quỹ lương và phương án phân phối tiền lương.
“Cơ quan đại diện chủ sở hữu chỉ tập trung vào những vấn đề mang tính chiến lược như mục tiêu phát triển, chỉ tiêu doanh thu, lợi nhuận, nghĩa vụ tài chính hay nhiệm vụ Nhà nước giao; còn việc đầu tư dự án nào, mua sắm gì hay tổ chức thực hiện ra sao thuộc quyền quyết định của doanh nghiệp”, bà Thủy nói. Đồng thời, pháp luật cũng đã điều chỉnh theo hướng đánh giá hiệu quả trên tổng thể hoạt động của doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp triển khai nhiều dự án, có dự án chưa thành công nhưng xét tổng thể vẫn bảo toàn và phát triển vốn, kết quả đó vẫn được ghi nhận. Các khoản đầu tư cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo hoặc nhiệm vụ chính trị được tách riêng khi đánh giá hiệu quả.
Cơ chế thưởng vượt kế hoạch: bước đi tạo động lực mới
Tại tọa đàm gần đây, một nội dung nhận được sự quan tâm là nghiên cứu cơ chế thưởng gắn với lợi nhuận vượt kế hoạch. Theo bà Nguyễn Thu Thủy, Bộ Tài chính đang tham mưu hoàn thiện cơ chế này theo tinh thần Nghị quyết 79 và Chương trình hành động của Chính phủ. Định hướng ban đầu là tỷ lệ trích thưởng từ phần lợi nhuận vượt kế hoạch khoảng 5-10%. Dự kiến cuối năm 2026 sẽ có đánh giá bước đầu việc thực hiện hệ thống pháp luật mới, làm cơ sở đề xuất vào năm 2027.
Một thay đổi quan trọng khác là doanh nghiệp nay tự quyết quỹ lương thay vì chờ cơ quan đại diện chủ sở hữu phê duyệt. Khi quỹ lương do doanh nghiệp quyết định, phần tiền thưởng cũng tăng tương ứng, tạo thêm động lực cho người lao động và doanh nghiệp phấn đấu hoàn thành, vượt kế hoạch được giao. Theo các chuyên gia, đây không đơn thuần là chính sách về tiền lương hay phúc lợi, mà là cơ chế tạo động lực gắn với kết quả hoạt động thực tế.
Từ tư duy phòng thủ sang tư duy tạo giá trị
Tiến sĩ Nguyễn Tú Anh, Giám đốc Nghiên cứu Chính sách, Trường đại học VinUni, nhận định doanh nghiệp nhà nước hiện có nhiều lợi thế về nguồn lực, dữ liệu và vị thế trong các ngành trọng yếu. Tuy nhiên, để lợi thế trở thành năng lực cạnh tranh thực sự, doanh nghiệp phải chuyển từ tư duy phòng thủ sang tư duy tạo giá trị, chủ động xây dựng chuỗi giá trị và vươn ra thị trường quốc tế. Ông nhấn mạnh mục tiêu cuối cùng không phải tách biệt doanh nghiệp nhà nước với doanh nghiệp tư nhân, mà là xây dựng một hệ sinh thái doanh nghiệp Việt Nam cùng phát triển và cùng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.
Từ góc độ thể chế, Tiến sĩ Nguyễn Đình Cung cho rằng quá trình thực hiện quyền chủ sở hữu nhà nước cần tiếp tục đổi mới theo hướng quyết nhanh, rõ trách nhiệm, tránh tình trạng doanh nghiệp phải mất nhiều năm để xin chủ trương đầu tư. Ông nói: “Vấn đề lớn nhất hiện nay vẫn là cơ chế đại diện chủ sở hữu và tính minh bạch. Đã đến lúc cần vượt qua tư duy trì trệ để xây dựng phương thức quản trị mới, phù hợp với yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.”
Các chuyên gia thống nhất rằng, để hiện thực hóa mục tiêu Nghị quyết 79, việc tạo dựng động lực cho doanh nghiệp có ý nghĩa không kém việc bổ sung nguồn lực. Khi doanh nghiệp được chủ động, được chấp nhận rủi ro trong khuôn khổ pháp luật và được hưởng thành quả từ kết quả tạo ra, họ sẽ có điều kiện mạnh dạn đầu tư cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, qua đó thực hiện tốt hơn vai trò dẫn dắt trong các ngành, lĩnh vực then chốt của nền kinh tế.



