Toyota Raize lần đầu ra mắt tại Nhật Bản vào tháng 11/2019, nhanh chóng tạo cơn sốt với doanh số kỷ lục. Ngày 04/11/2021, mẫu SUV đô thị cỡ nhỏ này chính thức được giới thiệu tại Việt Nam. Đây là mẫu xe gầm cao cỡ A đầu tiên của Toyota, cạnh tranh với KIA Sonet, Hyundai Venue, đồng thời là mẫu xe đầu tiên của hãng tại Việt Nam sử dụng động cơ Turbo và sở hữu nhiều trang bị vượt tầm phân khúc.
Giá niêm yết và lăn bánh Toyota Raize tháng 7/2026
Toyota Raize được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, phân phối duy nhất 1 phiên bản với 2 tùy chọn màu sơn ngoại thất: phiên bản 1 tông màu (3 màu: Trắng ngọc trai, Đen, Đỏ) và phiên bản 2 tông màu (5 màu: Trắng ngọc trai/Đen, Trắng/Đen, Ngọc Lam/Đen, Vàng/Đen, Đỏ/Đen).
Giá niêm yết và lăn bánh tạm tính (triệu VND) như sau: phiên bản màu Đỏ, đen: giá niêm yết 510, lăn bánh tại Hà Nội 587, TP.HCM 577, tỉnh/thành phố khác 563. Phiên bản màu Trắng ngọc trai: giá niêm yết 518, lăn bánh Hà Nội 596, TP.HCM 585, tỉnh/thành phố khác 571. Phiên bản 2 tông màu (Trắng-Đen, Xanh Ngọc Lam-Đen, Đỏ-Đen, Vàng-Đen, Trắng ngọc trai-Đen): giá niêm yết 522, lăn bánh Hà Nội 600, TP.HCM 590, tỉnh/thành phố khác 576. Lưu ý: giá lăn bánh chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm khuyến mại tại đại lý, có thể thay đổi theo khu vực và trang bị.
Thông số kỹ thuật Toyota Raize 2026
Xe có kích thước DxRxC lần lượt 4.030 x 1.710 x 1.605 mm, chiều dài cơ sở 2.525 mm, khoảng sáng gầm 200 mm, bán kính vòng quay 5.100 mm, thể tích khoang hành lý 369 L, dung tích bình nhiên liệu 36 L, trọng lượng không tải 1.035 kg, lốp 205/60R17. Động cơ 1.0 Turbo dung tích 998 cc, công suất 98 hp tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 140 Nm tại 2.400-4.000 vòng/phút, hộp số CVT, dẫn động cầu trước, nhiên liệu xăng. Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp 5,6 L/100km, trong đô thị 7,0 L/100km, ngoài đô thị 4,8 L/100km. Hệ thống treo trước MacPherson, sau thanh xoắn; phanh trước đĩa thông gió, sau tang trống; trợ lực lái điện; có nhiều chế độ lái, lẫy chuyển số trên vô-lăng, kiểm soát gia tốc.
Ngoại thất thể thao, hiện đại
Toyota Raize phát triển trên nền tảng khung gầm DNGA-A của Daihatsu, mang phong cách thể thao, năng động. Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt, hốc đèn sương mù và cản trước sơn đen, tạo vẻ mạnh mẽ. Hệ thống chiếu sáng LED hiện đại, đèn pha chia 4 khoang ấn tượng, đèn định vị và đèn ban ngày hạ thấp. Thân xe với bộ la-zăng 17 inch thiết kế lốc xoáy, nóc và gương sơn đen, đường gân dập nổi. Đuôi xe góc cạnh, đèn hậu LED nối liền bằng thanh ngang đen bóng, tích hợp cảm biến/camera lùi, cánh hướng gió trên cao với đèn phanh LED.
Nội thất rộng rãi, tiện nghi
Khoang nội thất rộng rãi nhất phân khúc, nhiều ngăn chứa đồ. Vô-lăng 3 chấu bọc da, tích hợp lẫy chuyển số, chỉ khâu trắng. Cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch lớn nhất phân khúc, hiển thị đa thông tin. Ghế da pha nỉ chỉnh cơ, có bệ tì tay trước. Hàng ghế sau rộng rãi, có thể gập xuống tăng thể tích khoang hành lý từ 369 L lên gần 1.200 L. Màn hình giải trí 9 inch nổi, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, hiển thị camera lùi và cảnh báo phương tiện cắt ngang. Điều hòa tự động, khởi động nút bấm, chìa khóa thông minh, âm thanh 6 loa.
Động cơ Turbo tiết kiệm nhiên liệu
Động cơ 1.0L Turbo sản sinh công suất 98 Hp, mô-men xoắn 140 Nm, cho lực kéo tốt hơn động cơ 1.5L thường ở dải tốc độ thấp, tăng tốc nhanh nhạy và tiết kiệm nhiên liệu. Hộp số D-CVT kết hợp lẫy chuyển số và chế độ lái Power. Khung gầm mới, hệ thống treo và khoảng sáng gầm 200 mm giúp xe vận hành linh hoạt trên nhiều địa hình.
An toàn vượt trội
Xe trang bị các tính năng an toàn cơ bản như hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, kiểm soát lực kéo TRC, ABS, EBD, 4 cảm biến lùi, 6 túi khí. Ngoài ra còn có cân bằng điện tử VSC, kiểm soát lực kéo TCS, camera lùi, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, 4 cảm biến va chạm trước sau.
Đánh giá ưu nhược điểm
Ưu điểm: giá bán dễ tiếp cận, nội thất rộng rãi, trần xe cao, nhiều trang bị phù hợp cho người mới lái và phụ nữ. Nhược điểm: giảm xóc hơi cứng, động cơ tăng áp tốn nhiên liệu hơn khi đi trong phố.



