Đề xuất thành lập Tập đoàn Đường sắt Quốc gia Việt Nam từ năm 2026
Đề xuất thành lập Tập đoàn Đường sắt Quốc gia Việt Nam

Đề xuất thành lập Tập đoàn Đường sắt Quốc gia Việt Nam từ năm 2026

Bộ Tài chính vừa chính thức trình Chính phủ Đề án cơ cấu lại Tổng Công ty Đường sắt Việt Nam (VNR) cho giai đoạn 2026-2030, với tầm nhìn chiến lược dài hạn đến năm 2035. Trọng tâm của đề án là định hướng chuyển đổi VNR sang mô hình Tập đoàn đường sắt quốc gia Việt Nam, một bước đi được đánh giá là cần thiết để đáp ứng những yêu cầu phát triển mới của ngành vận tải đường sắt trong nước.

Bối cảnh và động lực tái cơ cấu

Theo phân tích từ Bộ Tài chính, việc tái cơ cấu VNR không chỉ xuất phát từ nhu cầu nội tại của doanh nghiệp, mà còn là yêu cầu cấp thiết từ những nhiệm vụ trọng đại do Quốc hội, Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ giao phó. Cụ thể, tại các nghị quyết phê duyệt chủ trương đầu tư các tuyến đường sắt tốc độ cao trọng điểm như tuyến Bắc - Nam và tuyến Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng, VNR được giao trọng trách tiếp nhận quản lý, bảo trì kết cấu hạ tầng, đồng thời tổ chức vận hành khai thác. Doanh nghiệp này cũng có nhiệm vụ huy động các doanh nghiệp khác cùng đầu tư vào phương tiện và tham gia phát triển công nghiệp đường sắt.

"Việc tái cơ cấu VNR là cần thiết để doanh nghiệp có thể tham gia ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư và triển khai thi công các dự án đường sắt tốc độ cao," đại diện Bộ Tài chính nhấn mạnh. Trong bối cảnh đó, các nhiệm vụ đặt ra đều mang tính cấp bách, đòi hỏi sự thay đổi mạnh mẽ về nguồn vốn, nhân lực và đặc biệt là mô hình tổ chức.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Lộ trình hình thành và cơ cấu tổ chức

Đề án đề xuất Tập đoàn đường sắt quốc gia Việt Nam sẽ được hình thành trên cơ sở chuyển đổi mô hình hoạt động của tổng công ty hiện nay. Công ty mẹ của tập đoàn sẽ là công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, kế thừa toàn bộ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của VNR.

Một điểm nhấn quan trọng trong đề án là lộ trình cụ thể để hình thành các tổng công ty, công ty con và đơn vị chuyên ngành trực thuộc:

  • Đến cuối năm 2027: Thành lập Tổng Công ty Công nghiệp đường sắt Việt Nam.
  • Đến cuối năm 2029: Thành lập Công ty TNHH MTV Điện khí hóa đường sắt Việt Nam.
  • Đến cuối năm 2031: Hình thành Tổng Công ty Kết cấu hạ tầng đường sắt Việt Nam.

Những đơn vị này được kỳ vọng sẽ đóng vai trò then chốt trong việc "hấp thụ" công nghệ, từng bước thực hiện nội địa hóa, và tiến tới làm chủ hoàn toàn công nghệ đường sắt - từ khâu vận hành, bảo trì đến sản xuất, chế tạo. Mục tiêu xa hơn là xây dựng một mô hình quản trị tập đoàn hiện đại, theo thông lệ quốc tế, dựa trên nền tảng số hóa vững chắc, đủ năng lực đảm đương các dự án đường sắt quy mô lớn trong tương lai.

Nguồn lực tài chính và tài sản bổ sung

Về nguồn lực tài chính, Bộ Tài chính cho biết sẽ xây dựng phương án bổ sung vốn điều lệ cho tập đoàn theo đúng quy định của pháp luật. Đáng chú ý, VNR dự kiến sẽ tiếp nhận thêm các tài sản công quan trọng, bao gồm tuyến Đà Lạt - Trại Mát và một số ga hiện hữu như Hải Phòng, Thanh Hóa, Vinh, Huế, và Sài Gòn.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Riêng tuyến Đà Lạt - Trại Mát được ước tính có giá trị khoảng 50 tỷ đồng. Việc bổ sung các tài sản này sẽ góp phần nâng mức vốn điều lệ dự kiến của tập đoàn lên gần 32.410 tỷ đồng trong giai đoạn 2026-2030hơn 49.780 tỷ đồng trong giai đoạn 2031-2035.

Ý nghĩa chiến lược và tầm nhìn dài hạn

Việc chuyển đổi VNR sang mô hình Tập đoàn đường sắt quốc gia Việt Nam được coi là "lời giải" then chốt để hình thành một doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn, đủ năng lực dẫn dắt ngành vận tải - logistics và công nghiệp đường sắt. Điều này hoàn toàn phù hợp với định hướng phát triển các tập đoàn kinh tế mạnh theo Nghị quyết của Bộ Chính trị.

Với quy mô thị trường ngành công nghiệp đường sắt ước tính lên tới hơn 2,3 triệu tỷ đồng từ nay đến năm 2050, đây được xem như một "mỏ vàng" tiềm năng mới của nền kinh tế Việt Nam. Sự ra đời của Tập đoàn đường sắt quốc gia không chỉ đáp ứng nhu cầu cấp thiết trước mắt về các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm, mà còn đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển bền vững và tự chủ về công nghệ của ngành đường sắt trong dài hạn.