Cuốn sách “Đây là Rembrandt” do Jorella Andrews chấp bút với minh họa của Nick Higgins, ấn hành bởi Đông A và NXB Dân Trí, đưa độc giả ngược dòng thời gian về những năm đầu thế kỷ 17 để chứng kiến cách một họa sĩ trẻ người Hà Lan trở thành bậc thầy ánh sáng. Không đi theo lối kể tiểu sử khô khan, cuốn sách tập trung vào giai đoạn học việc của danh họa – nơi mọi kỹ thuật và tư duy nghệ thuật được định hình.
Rembrandt được cha mẹ chu cấp để bắt đầu học vẽ với Jacob van Swanenburgh (1571-1638), một họa sĩ địa phương chuyên vẽ chân dung, kiến trúc và phong cảnh huyền hoặc. Van Swanenburgh từng sống và làm việc nhiều năm tại Italy, bấy giờ được xem là trung tâm của nghệ thuật Tây phương. Trong ba năm, chàng trai trẻ học được những kỹ thuật cơ bản từ người thầy đầu tiên, dù phong cách của van Swanenburgh không ảnh hưởng lâu dài đến ông.
Bài học từ Jacob van Swanenburgh
Quãng thời gian ba năm với van Swanenburgh trang bị cho Rembrandt kiến thức nền tảng về hội họa: cách pha màu, xử lý bố cục, mô tả chất liệu và quan sát hình thể. Dù không theo đuổi phong cách thầy, Rembrandt vẫn hấp thụ được sự tự do trong cách nhìn nhận hiện thực – điều sau này trở thành dấu ấn riêng của ông. Sự chu cấp của gia đình cho thấy họ nhận ra tiềm năng nghệ thuật ở cậu con trai ngay từ sớm.
Bước ngoặt thực sự đến vào năm 1624, khi Rembrandt chuyển đến Amsterdam và trở thành học trò của Pieter Lastman (1583-1633) trong vòng sáu tháng. Lastman là họa sĩ nổi tiếng chuyên vẽ cảnh lịch sử và cũng từng du học Italy. Tại Italy, ông phát hiện ra tranh của Caravaggio – người kết hợp quan sát tường tận về chi tiết hình thể lẫn cảm xúc với bố cục kịch tính cùng sự chuyển đột ngột giữa ánh sáng và bóng tối.
Ảnh hưởng của Caravaggio qua Pieter Lastman
Chính Lastman đã truyền niềm cảm hứng với Caravaggio cho cậu học việc trẻ tuổi. Những nét đặc sắc tràn đầy năng lượng từ tranh Caravaggio về sau trở thành đặc trưng trong tranh Rembrandt xuyên suốt sự nghiệp, theo một cách thức càng ngày càng tinh tế. Không phải sự sao chép trực tiếp, mà là sự chuyển hóa sâu sắc: Rembrandt học được cách kể chuyện bằng ánh sáng, dùng vùng tối để che giấu và vùng sáng để nhấn mạnh cảm xúc nhân vật.
Minh chứng rõ rệt nhất cho ảnh hưởng này là bức tranh “Balaam và con lừa” năm 1626 của Rembrandt. Tác phẩm phỏng theo một tác phẩm của Lastman và có lẽ là món quà dành cho người thầy. Đề tài bức tranh lấy từ điển tích Kinh Thánh: con lừa tìm cách cảnh báo người chủ mù quáng của nó – vị tu sĩ Balaam – về một thiên thần đang chặn đường không cho ông đi đến vùng đất dữ. Ban đầu, Balaam đánh con lừa vì tội cứng đầu, cho đến khi con vật được phép màu cất tiếng nói hé lộ sự thật.
Nghệ thuật kể chuyện trong một khung hình
Điều khiến bức “Balaam và con lừa” trở nên đặc biệt là khả năng truyền tải câu chuyện trọn vẹn trong một khoảnh khắc. Nhân vật Balaam đang giơ tay định đánh con lừa, con vật ngoái đầu, còn thiên thần đứng phía sau với thanh kiếm rực sáng. Rembrandt sắp xếp các yếu tố để dẫn dắt mắt người xem từ vùng sáng sang vùng tối, khiến toàn bộ khung cảnh trở thành một sân khấu kịch tính. Đạo diễn phim Peter Greenaway từng miêu tả đây là kỹ thuật tạo hình “mang chất điện ảnh” của danh họa Hà Lan.
So với phiên bản của Lastman, Rembrandt đã thêm vào sự căng thẳng tâm lý và chuyển động của nhân vật. Không chỉ minh họa một câu chuyện cũ, ông tái tạo cảm xúc của con lừa, sự sửng sốt của Balaam và sự hiện diện siêu nhiên của thiên thần. Khả năng hòa trộn giữa hiện thực và phép màu này sẽ trở thành thương hiệu của Rembrandt trong suốt sự nghiệp lẫy lừng sau đó.
Nhờ nền tảng từ hai người thầy đầu tiên, Rembrandt đã sớm khẳng định tên tuổi và bước lên tột đỉnh danh vọng cùng phú quý khi mới ngoài hai mươi. Cuốn sách “Đây là Rembrandt” không chỉ kể lại giai đoạn học việc ngắn ngủi nhưng quan trọng này, mà còn cho thấy cách một nghệ sĩ xây dựng ngôn ngữ thị giác riêng từ những ảnh hưởng ban đầu. Với lối viết dễ hiểu và hình minh họa sống động, đây là một lựa chọn thú vị cho những ai muốn hiểu hơn về thiên tài hội họa Hà Lan.



