Tư liệu nhà Thanh hé lộ sự thật ngày Hà Tiên thất thủ
Tư liệu nhà Thanh hé lộ sự thật ngày Hà Tiên thất thủ

Khoảng cuối thế kỷ 18, sau khi Ayutthaya sụp đổ trước quân Miến Điện, vương tộc Xiêm La lưu vong khắp nơi. Một viên tướng tên Sin, trấn thủ xứ Tak, đã chiêu binh đánh đuổi quân Miến Điện, lên ngôi vua và thường được gọi là Phraya Taksin (Phi Nhã Tân). Nhà nghiên cứu Trần Hoàng Vũ cho biết Taksin từng nhờ trấn Hà Tiên giúp đỡ và được Mạc Thiên Tích phái hải quân sang hỗ trợ.

Thế nhưng, sau khi giành lại ngôi vua, Taksin không còn được xem là người khôi phục vương tộc Xiêm. Mạc Thiên Tích gọi hành động của Taksin là “tiếm vượt” trong các thư gửi sang nhà Thanh cho Lý Thị Nghiêu. Khi hoàng thân Xiêm là Chiêu Thúy, có sách chép là Chiếu Tụy, chạy sang Hà Tiên, Mạc Thiên Tích đã cưu mang. Taksin nhiều lần yêu cầu giao nộp, nhưng Mạc Thiên Tích từ chối vì Taksin từng sát hại một hậu duệ khác là Chiếu Vương Cát. Cuối năm 1768, đầu năm 1769, Mạc Thiên Tích sai cháu mình đưa Chiêu Thúy về Xiêm, nhưng bất thành và chịu tổn thất nặng. Đến năm 1771, Taksin đưa quân tấn công Hà Tiên.

Hai lời khai thống nhất về ngày thành vỡ

Trước nay, câu chuyện Hà Tiên thất thủ thường được dẫn theo Gia Định thành thông chí của Trịnh Hoài Đức. Theo đó, mồng 3 tháng 10, quân Xiêm đến vây thành; hai con trai Mạc Thiên Tích là Mạc Tử Hoàng và Mạc Tử Dung được sai chặn cửa biển. Quân Xiêm kéo đại bác lên núi Tô Châu bắn sang. Đêm mồng 10, kho thuốc súng ở núi Ngũ Hổ bốc cháy; đến đêm mồng 13, quân Xiêm theo chỗ trống không đắp thành ở cửa sông tràn vào, Hà Tiên thất thủ. Mạc Thiên Tích chạy theo sông Giang Thành về đạo Châu Đốc.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Tuy nhiên, các tài liệu lưu tại Quân Cơ Xứ nhà Thanh cho thấy một diễn tiến khác. Sau khi Hà Tiên thất thủ, Mạc Thiên Tích sai sứ giả Mạc Vũ sang Quảng Đông báo cáo. Mạc Vũ khai rằng: “Năm kia, vào tháng 10, ngày mồng 6, Trịnh Chiêu đem quân tới đánh Hà Tiên. Ngày mồng 9, phá thành. Con trai và con gái của Mạc Thiên Tích cùng với Chiếu Tụy đều bị bắt đi. Mạc Thiên Tích trốn tới địa phương Lộc Luyện của An Nam.”

Lời khai này được một nhân chứng khác xác nhận. Lương Thượng Tuyển, người Quảng Đông sang Hà Tiên làm ruộng, sống ở xứ Liên Trì, tức Ao Sen, bị quân Xiêm bắt giải về nước rồi được Taksin trả cho nhà Thanh. Lương Thượng Tuyển khai: “Ngày mồng 6 tháng mười năm Càn Long thứ 36, binh mã nước Xiêm La tới đánh Cảng Khẩu. Ngày mồng 9, phá thành. [Quân Xiêm] gặp người là giết. Mọi người chạy nạn. Bọn kẻ hèn trốn lên núi ẩn nấp. Ba ngày sau khi phá thành, bọn lính Xiêm La lên núi cướp bóc tiền của, bắt bọn kẻ hèn giải tới chỗ thổ quan họ Trần, rồi giải về đất Vọng Các của Xiêm La”.

Sai lệch bốn ngày so với Gia Định thành thông chí

So với lời khai của hai nhân chứng, ghi chép của Trịnh Hoài Đức về thời điểm thành vỡ muộn hơn bốn ngày. Trong khi nhân chứng nói ngày mồng 9 thì Gia Định thành thông chí chép đêm mồng 13. Ngoài ra, việc Mạc Tử Hoàng và Mạc Tử Dung chặn cửa biển, hay kho thuốc súng cháy đêm mồng 10, cũng nằm trong chuỗi sự kiện được Trịnh Hoài Đức kể lại nhưng không thấy xuất hiện trong các bản khai trực tiếp.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Điều này đặt ra câu hỏi về cách chép sử và nguồn gốc thông tin của các soạn giả đương thời. Theo nhà nghiên cứu Trần Hoàng Vũ, bên cạnh Mạc thị gia phả của Vũ Thế Dinh, những ghi chép của Trịnh Hoài Đức vẫn là nguồn tư liệu quý giá về vùng đất Hà Tiên, nhưng cần được đối chiếu với các tài liệu hành chính, tố tụng đương thời như hồ sơ Quân Cơ Xứ để xác định lại một số chi tiết.

Dấu tích tưởng nhớ ở Hà Tiên

Ở Hà Tiên còn lưu truyền chuyện về núi Tam Phu Nhân. Theo truyền thuyết, ba người vợ của Mạc Thiên Tích, trong đó có bà cả Hiếu Túc thái phu nhân, chạy lên núi khi thành vỡ; trong lúc nguy cấp, cả ba tự sát. Vì thế, ở Hà Tiên xưa có ngày giỗ Đồng Cuộc để tưởng nhớ gia đình Mạc Thiên Tích bị hại ở Xiêm, và ngày Đồng Nạn để nhớ những người chết trong ngày Hà Tiên thất thủ. Những ao trước Mạc Công miếu hiện nay vẫn được gọi là Ao Sen, tương ứng với địa danh Liên Trì mà Lương Thượng Tuyển từng khai.