Hành trình hơn hai thập niên của ông Nguyễn Hoài Bảo, từ một cậu bé từng đặt bẫy chim ở quê nhà Quảng Trị, đã đưa ông trở thành một trong những nhà điểu học hàng đầu Việt Nam. Những chuyến đi qua rừng già, đất ngập nước, bãi bồi ven biển và đồng lúa không chỉ giúp ông hiểu sâu về các loài chim mà còn nhận ra những biến động thầm lặng của thiên nhiên và thách thức con người phải đối mặt nếu đánh mất nền tảng sinh thái.
Khoảnh khắc thay đổi cuộc đời
Ông Nguyễn Hoài Bảo chia sẻ: “Tôi không phải là đứa trẻ lớn lên với suy nghĩ sẽ trở thành nhà điểu học hay người làm bảo tồn. Tuổi thơ ở Quảng Trị của tôi cũng giống nhiều đứa trẻ nông thôn khác. Khi ấy chim trời rất nhiều và việc bắt chim là điều bình thường.”
Chỉ khi học đại học và tham gia nghiên cứu đa dạng sinh học, ông mới hiểu giá trị của chim không chỉ ở tiếng hót hay hình dáng. “Chúng là một phần của hệ sinh thái, gắn với đất, nước, cây cối, côn trùng và đời sống con người. Những chuyến thực địa đầu tiên đã thay đổi nhận thức của tôi. Tôi nhận ra nhiều loài không biến mất vì sự ác ý mà vì con người chưa hiểu được giá trị của chúng,” ông nói.
Điều đang mất đi nhanh nhất trong thiên nhiên Việt Nam
Sau hơn 20 năm quan sát, ông chỉ ra: “Điều đáng lo nhất không phải một loài chim hay thú cụ thể, mà là môi trường sống của chúng. Những cánh rừng tự nhiên, vùng đất ngập nước, bãi bồi ven biển và cả hệ sinh thái nông nghiệp truyền thống đang âm thầm suy giảm. Có những nơi vẫn còn trên bản đồ nhưng giá trị sinh thái đã khác xa so với hai mươi năm trước.”
Phần lớn mất mát diễn ra lặng lẽ: “Một cánh rừng bị chặt phá thì ai cũng nhìn thấy, nhưng một vùng đất ngập nước mất dần chức năng sinh thái hay một cánh đồng ngày càng nghèo sự sống thì rất ít người nhận ra. Khi sinh cảnh mất đi, rất nhiều loài sẽ mất theo. Và cuối cùng, con người cũng mất đi một phần nền tảng sống của chính mình.”
Chim – hệ thống cảnh báo của thiên nhiên
Theo ông, chim là “hệ thống cảnh báo rất trung thực”. Khi một loài từng phổ biến trở nên hiếm gặp, hoặc đàn chim di cư không quay lại, đó là dấu hiệu suy giảm nguồn nước, thức ăn hoặc chất lượng môi trường. “Ví dụ, khi sếu đầu đỏ không còn xuất hiện ở những nơi từng là vùng kiếm ăn quan trọng, điều đó phản ánh những thay đổi của cả hệ sinh thái đất ngập nước. Chim là những nhân chứng rất rõ ràng về sức khỏe của môi trường,” ông giải thích.
Tư duy bảo tồn: Kiên nhẫn và gắn kết với phát triển
Ông nhấn mạnh: “Bảo tồn là công việc của sự kiên nhẫn. Nếu một cách làm chưa hiệu quả thì phải tìm cách khác. Nếu hôm nay chưa thay đổi được thì ngày mai tiếp tục làm. Tôi tin thiên nhiên có khả năng phục hồi mạnh mẽ hơn chúng ta tưởng.”
Ông cũng ghi nhận những thay đổi tích cực: “Hai mươi năm trước, rất ít người quan tâm đến chim hoang dã. Hôm nay đã có nhiều người trẻ tham gia xem, tìm hiểu chim; nghiên cứu thiên nhiên và các hoạt động giáo dục môi trường. Mọi thứ đều có thể thay đổi theo hướng tốt hơn nếu có đủ sự kiên trì.”
Wildtour và mô hình kinh doanh gắn với bảo tồn
Động lực thành lập Wildtour vào thời điểm du lịch ngắm chim gần như chưa tồn tại ở Việt Nam xuất phát từ mong muốn “những người làm khoa học và bảo tồn có thể sống được bằng chính kiến thức và đam mê của mình”. Ông cho biết: “Nhiều đồng nghiệp của tôi rất giỏi nhưng cuộc sống khá bấp bênh. Tôi luôn tự hỏi liệu tri thức về thiên nhiên có thể tạo ra giá trị kinh tế một cách tử tế hay không.”
Wildtour ra đời từ suy nghĩ đó. “Điều khiến tôi vui nhất không phải là đã tổ chức được bao nhiêu chuyến đi, mà là việc chứng minh rằng người làm khoa học và bảo tồn hoàn toàn có thể sống được bằng nghề của mình,” ông nói.
Về mối quan hệ giữa kinh doanh và bảo tồn, ông khẳng định: “Một doanh nghiệp hoàn toàn có thể tạo ra lợi nhuận, đồng thời đóng góp cho xã hội và bảo tồn. Đối với Wildtour, bảo tồn không phải hoạt động phụ trợ mà là nền tảng tồn tại của doanh nghiệp. Lợi nhuận giúp doanh nghiệp tồn tại, nhưng uy tín và giá trị đóng góp mới quyết định doanh nghiệp có thể đi được bao xa.”
Đánh giá công tác bảo tồn ở Việt Nam
Ông không cho rằng đó là thất bại. “Khi tôi bắt đầu làm nghề, nguồn lực trong nước còn hạn chế, nhân lực được đào tạo bài bản chưa nhiều và nhiều hoạt động phải phụ thuộc vào hỗ trợ quốc tế. Nhưng đến nay, một thế hệ các nhà khoa học, chuyên gia và cán bộ bảo tồn Việt Nam đã trưởng thành. Nhận thức xã hội về đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu hay phát triển bền vững cũng đã thay đổi đáng kể.”
Ông mong muốn bảo tồn “không đứng ngoài quá trình phát triển” mà cần gắn với quy hoạch, nông nghiệp, giáo dục, du lịch, doanh nghiệp và sinh kế cộng đồng.
Từ nhà điểu học đến nông nghiệp sinh thái
Mối liên hệ giữa điểu học và nông nghiệp sinh thái là sự mở rộng tự nhiên trong tư duy bảo tồn. Ông giải thích: “Trước đây tôi từng nghĩ bảo tồn chủ yếu là giữ rừng và giữ các sinh cảnh tự nhiên. Sau này tôi nhận ra đa dạng sinh học còn bị tác động rất mạnh bởi cách con người sử dụng đất sản xuất hằng ngày.”
“Ở một quốc gia nông nghiệp như Việt Nam, diện tích đồng ruộng, ao hồ và vườn cây rất lớn. Nếu những không gian đó trở nên nghèo sự sống vì lạm dụng hóa chất và canh tác quá thâm canh thì đa dạng sinh học cũng suy giảm trên quy mô rất rộng. Một cánh đồng có thể vẫn xanh tốt, nhưng nếu không còn cá, côn trùng, ếch nhái hay chim chóc thì đó không còn là hệ sinh thái khỏe mạnh,” ông nói.
Đó là lý do ông quan tâm đến mô hình lúa – cá – vịt, với mục tiêu không chỉ sản xuất hạt gạo mà còn khôi phục sự sống cho cánh đồng. “Tôi tin rằng nền nông nghiệp tương lai không chỉ được đo bằng năng suất mà còn bằng chất lượng đất, nước, thực phẩm và sức khỏe con người.”
Bảo tồn chim hay bảo tồn tương lai con người?
Ông khẳng định: “Càng làm lâu tôi càng thấy hai điều đó không tách rời nhau. Khi bảo vệ nơi sống của chim, thực chất chúng ta cũng đang bảo vệ đất, nước, rừng, đồng ruộng và các chu trình tự nhiên mà con người phụ thuộc vào.”
“Bảo tồn liên quan trực tiếp đến nước sạch, thực phẩm an toàn, không khí trong lành và khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu. Có những hậu quả môi trường không bộc lộ ngay trong một đời người. Chúng ta có thể chưa cảm nhận hết cái giá của việc làm nghèo đất, ô nhiễm nước hay suy giảm đa dạng sinh học. Nhưng thế hệ sau sẽ phải sống với những hệ quả đó,” ông cảnh báo.
Con người thay đổi thiên nhiên hay thiên nhiên thay đổi con người?
Nhìn lại hơn 20 năm, ông nhận xét: “Nếu nhìn trong ngắn hạn, rõ ràng con người đang thay đổi thiên nhiên rất nhanh. Chỉ trong vài thập niên, chúng ta có thể làm biến đổi một cánh rừng, một vùng đất ngập nước hay một dòng sông. Nhưng nếu nhìn trên một thang thời gian dài hơn, tôi nghĩ thiên nhiên cũng đang âm thầm thay đổi con người.”
“Ít nhất, thiên nhiên đã thay đổi tôi. Từ một đứa trẻ từng đặt bẫy chim, tôi trở thành người nghiên cứu chim, rồi làm bảo tồn và cuối cùng quay về với cánh đồng và nông nghiệp sinh thái. Những cánh chim dạy tôi quan sát kỹ hơn. Những vùng đất ngập nước dạy tôi về sự phụ thuộc lẫn nhau. Những mất mát trong tự nhiên dạy tôi rằng con người không thể đứng ngoài hệ sinh thái mà vẫn nghĩ mình an toàn.”
“Có lẽ điều quý giá nhất mà thiên nhiên mang lại cho tôi là sự khiêm tốn. Sau hơn hai mươi năm đi cùng những cánh chim, tôi không nhìn câu chuyện này như một cuộc đối đầu giữa con người và thiên nhiên. Tôi nhìn đó là quá trình học lại: học cách tôn trọng giới hạn tự nhiên, học cách sống hài hòa hơn và học cách xem mình là một phần của thiên nhiên. Có lẽ bài học lớn nhất của bảo tồn không phải là làm thế nào để cứu thiên nhiên, mà là làm thế nào để con người học lại cách sống tử tế với thiên nhiên, cũng như với chính tương lai của mình,” ông kết luận.



