Nhiều người song ngữ vô tình áp dụng quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ này khi nói ngôn ngữ khác, như nói “I have 20 years” thay vì “I am 20”. Hiện tượng này từng khiến giới khoa học đặt câu hỏi: liệu mỗi ngôn ngữ có một “bộ máy ngữ pháp” riêng trong não bộ hay không?
Cơ chế hoạt động của não bộ
Các nghiên cứu trước đây cho thấy người nói các ngôn ngữ khác nhau có nhiều điểm tương đồng thần kinh, nhưng não bộ người song ngữ cũng có đặc điểm riêng. Tuy nhiên, cơ chế cụ thể giúp não xây dựng và vận hành ngữ pháp giữa nhiều ngôn ngữ vẫn chưa được hiểu rõ. Nếu các ngôn ngữ được xử lý bằng hệ thống độc lập, não sẽ phải duy trì nhiều bộ quy tắc cùng lúc. Ngược lại, nếu có cơ chế chung, điều đó cho thấy ngôn ngữ con người dựa trên nguyên tắc thần kinh phổ quát.
Để trả lời câu hỏi này, các nhà khoa học tại Đại học New York đã thực hiện một nghiên cứu, kết quả cho thấy khả năng nói nhiều ngôn ngữ không được vận hành bởi các bộ máy ngữ pháp riêng biệt, mà bởi một hệ thống thần kinh chung hoạt động xuyên suốt các ngôn ngữ, theo New York Times.
Nghiên cứu với công nghệ MEG
“Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy não bộ có một bộ máy ngữ pháp duy nhất vận hành tất cả ngôn ngữ mà con người sử dụng, thay vì một bộ máy riêng cho từng ngôn ngữ”, PGS tâm lý học và khoa học thần kinh Esti Blanco-Elorrieta tại Đại học New York, đồng thời là tác giả chính, cho biết.
Nhóm nghiên cứu sử dụng kỹ thuật điện não đồ từ trường (MEG) – công nghệ ghi nhận hoạt động não với độ chính xác mili giây. Tham gia có 23 người song ngữ Anh – Tây Ban Nha. Họ thực hiện các thao tác ngữ pháp đơn giản như chuyển từ số ít sang số nhiều. Ví dụ, sau khi nghe từ “boat” (tiếng Anh) hoặc “barco” (tiếng Tây Ban Nha), họ nói dạng số nhiều “boats” hoặc “barcos”.
Nghiên cứu không chỉ kiểm tra từ quen thuộc mà còn dùng các từ đồng nguyên giữa hai ngôn ngữ và cả “từ giả” – từ được tạo ra không mang ý nghĩa thực tế. Cách tiếp cận này giúp xác định liệu não bộ có áp dụng cùng cơ chế xử lý ngữ pháp khi gặp từ hoàn toàn mới hay không.
Kết luận bất ngờ
Kết quả cho thấy các mô hình hoạt động thần kinh xuất hiện gần như giống nhau khi người tham gia xử lý ngữ pháp bằng tiếng Anh hoặc tiếng Tây Ban Nha. Điều này vẫn đúng ngay cả khi họ làm việc với những từ không có sự tương đương rõ ràng ở ngôn ngữ còn lại, hoặc với các từ giả chưa từng xuất hiện trong vốn từ vựng.
Theo các nhà nghiên cứu, phát hiện này cho thấy não bộ không đơn thuần ghi nhớ các quy tắc riêng của từng ngôn ngữ. Thay vào đó, nó vận hành theo cơ chế xử lý ngữ pháp có thể tái sử dụng trong nhiều bối cảnh ngôn ngữ khác nhau. Kết quả cũng chỉ ra rằng khả năng xử lý ngữ pháp không phụ thuộc hoàn toàn vào việc ghi nhớ từ vựng. Ngay cả khi đối diện với những từ hoàn toàn mới, não bộ vẫn có thể áp dụng các quy tắc ngữ pháp phù hợp. Điều này củng cố giả thuyết rằng con người sở hữu một dạng khuôn mẫu ngữ pháp mang tính phổ quát, giúp tiếp nhận và sử dụng nhiều ngôn ngữ.
Từ nghiên cứu này, nhóm nghiên cứu tin rằng phát hiện mới không chỉ giúp hiểu rõ hơn cách não bộ vận hành ngôn ngữ mà còn mở ra hướng nghiên cứu về quá trình học ngoại ngữ, tiếp thu từ vựng mới và khả năng giao tiếp của con người. Nếu các ngôn ngữ thực sự dựa trên cùng một nền tảng thần kinh, việc học thêm ngôn ngữ có thể là quá trình mở rộng những cơ chế vốn đã tồn tại trong não bộ, thay vì xây dựng một hệ thống hoàn toàn mới.



