Tại buổi thảo luận “Ứng dụng Công nghệ toàn diện mở lối Văn hoá số phát triển”, diễn ra trong khuôn khổ họp báo giới thiệu Ngày Công nghệ TPHCM – Conviction 2026 vào ngày 31/7, các chuyên gia đã chỉ ra những rào cản khiến ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam chưa thể bứt phá. Ông Phan Vũ Tuấn, Phó Chủ tịch Hội Sở hữu trí tuệ TPHCM, nhận định ngành này có tiềm năng lớn nhưng mức đóng góp vào nền kinh tế vẫn còn cách xa kỳ vọng.
Theo số liệu được ông Tuấn đưa ra, doanh thu toàn ngành công nghiệp văn hóa hiện đóng góp khoảng 4% GDP, trong khi Hàn Quốc từng đạt đỉnh 12% GDP và Mỹ là 11% GDP. Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu nâng tỷ lệ này lên 9% GDP vào năm 2045, đồng thời hướng đến hơn 80% sản phẩm công nghiệp văn hóa là sản phẩm số và có từ 5 đến 10 thương hiệu quốc gia.
Tác động của AI và nền tảng số đến người sáng tạo
Báo cáo “Định hình lại các chính sách cho sự sáng tạo” (Re|Shaping Policies for Creativity) của UNESCO cho thấy doanh thu kỹ thuật số đang chiếm 35% thu nhập của người sáng tạo nội dung, so với 17% vào năm 2018. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng này đi kèm với sự thay đổi cấu trúc, thu nhập bất ổn và nguy cơ vi phạm sở hữu trí tuệ gia tăng. UNESCO cũng chỉ ra rằng việc thị trường tập trung vào một số ít nền tảng phát trực tuyến cùng hệ thống quản lý nội dung thiếu minh bạch đang làm suy yếu những người sáng tạo ít tên tuổi.
Dữ liệu từ hơn 120 quốc gia mà UNESCO thu thập được cho thấy các sản phẩm AI tạo sinh có thể khiến người sáng tạo âm nhạc mất 24% doanh thu và người sáng tạo nghe nhìn mất 21% doanh thu vào năm 2028. Từ đó, UNESCO nhấn mạnh sự cần thiết của các chính sách bảo vệ nhà sáng tạo trước bất bình đẳng ngày càng rõ rệt.
Thiếu nền tảng nội địa khiến Việt Nam lệ thuộc nước ngoài
Theo ông Phan Vũ Tuấn, bài toán lớn nhất với Việt Nam khi phát triển công nghiệp văn hóa số là không có nền tảng phân phối nội dung số của riêng mình. Toàn bộ hệ thống hiện phụ thuộc vào các nền tảng toàn cầu như YouTube, TikTok, Facebook. Ông nêu dẫn chứng: “Đơn cử như các video ca nhạc trên nền tảng YouTube. Toàn bộ hệ thống và nền công nghiệp âm nhạc Việt Nam phải dựa vào một đơn vị của nước ngoài, mà nền tảng này hoạt động thông qua các mạng lưới đa kênh (MCN), hoàn toàn không có cơ chế để cơ quan quản lý hay cơ quan tố tụng nằm được thông tin khi có tranh chấp về bản quyền xảy ra”.
Ông Tuấn cũng cho rằng Việt Nam đã triển khai cơ chế sandbox ở nhiều lĩnh vực nhưng công nghiệp văn hóa vẫn là khoảng trống. Theo ông, có thể học hỏi Hàn Quốc trong việc xây dựng sandbox ở cấp thành phố hoặc địa phương để thử nghiệm các mô hình kinh doanh sáng tạo mới.
FANOS và hành trình xây nền tảng riêng cho nền kinh tế fandom
Cùng lo ngại về sự phụ thuộc, ông Nguyễn Thế Vinh, đồng sáng lập kiêm CEO Ninety Eight & FANOS, nhận định ngành công nghiệp văn hóa số Việt Nam đang phụ thuộc lớn vào mạng xã hội nước ngoài. Không chỉ dữ liệu người dùng nằm trên hạ tầng quốc tế, các nền tảng này còn ưu tiên nội dung có nhiều lượt xem thay vì phản ánh giá trị thực của cộng đồng người hâm mộ. “Chúng tôi mong muốn xây dựng một nền tảng được tạo nên từ niềm tin, tình yêu và sự kết nối giữa con người với con người, thay vì chỉ chạy theo những chỉ số lượt xem”, ông Vinh chia sẻ.
Theo ông Vinh, Việt Nam cần một hạ tầng công nghệ do người Việt xây dựng và dành riêng cho nền kinh tế fandom. Đó là lý do FANOS ra đời như một mạng xã hội chuyên biệt, cho phép nghệ sĩ kết nối trực tiếp với người hâm mộ trên chính dữ liệu của mình. Khác với mạng xã hội truyền thống chỉ phản ánh số lượng người theo dõi, FANOS ứng dụng blockchain để ghi nhận và xác thực toàn bộ hành trình đồng hành của fan, từ tham dự concert, sở hữu vật phẩm, tương tác cho đến ủng hộ nghệ sĩ.
Việc số hóa các tương tác giúp nghệ sĩ thấu hiểu cộng đồng và xây dựng hệ thống quyền lợi, tri ân dựa trên mức độ đồng hành thực tế. Ông Vinh dẫn ví dụ một tấm vé concert sau khi sử dụng vẫn tiếp tục tồn tại dưới dạng bản ghi dữ liệu, trở thành căn cứ xác định mức độ gắn bó của người hâm mộ trong hệ sinh thái.
Bên cạnh kết nối nghệ sĩ và fan, blockchain còn có thể giải quyết các bài toán bản quyền và sở hữu trí tuệ. Nền tảng dự kiến hỗ trợ chứng nhận số cho tác phẩm, xây dựng Content ID cho âm nhạc Việt Nam và tạo ra một kênh phân phối bản quyền minh bạch hơn khi hành lang pháp lý về tài sản số được hoàn thiện.



