Cảnh báo thiên tai: 'Kilômét cuối cùng' từ dự báo đến hành động
Cảnh báo thiên tai: 'Kilômét cuối cùng' từ dự báo đến hành động

Thiên tai và khoảng trống truyền thông tin

Những năm gần đây, thiên tai đã khiến hàng nghìn người chết, mất tích, gây thiệt hại hàng trăm nghìn tỷ đồng. Phần lớn tổn thất nghiêm trọng về người xảy ra trong các trận lũ quét, sạt lở và mưa lũ cực đoan. Những con số này cho thấy khoảng trống lớn không chỉ nằm ở năng lực dự báo, mà còn ở khâu truyền thông tin và tổ chức hành động tại cộng đồng.

Thảm họa tại thôn Làng Nủ, tỉnh Lào Cai là một bài học đau xót. Ngày 10/9/2024, hoàn lưu bão số 3 gây sạt lở nghiêm trọng, vùi lấp khu dân cư, khiến 67 người chết, mất tích. Cơ quan khí tượng trước đó đã phát đi thông tin về mưa lớn, lũ quét và sạt lở trên diện rộng. Tuy nhiên, tại những lưu vực nhỏ, địa hình dốc và địa chất phức tạp, việc dự báo chính xác vị trí, thời điểm xảy ra sạt lở vẫn rất khó khăn.

Cũng trong đợt mưa lũ ấy, tại thôn Kho Vàng, xã Cốc Lầu, huyện Bắc Hà cũ, Trưởng thôn Ma Seo Chứ đã chủ động vận động 17 hộ với 115 người, trong đó có 50 trẻ em, di chuyển lên khu vực cao hơn. Khi đó, sóng điện thoại bị mất, liên lạc với bên ngoài gián đoạn. Việc nhận biết dấu hiệu bất thường, cùng quyết định sơ tán kịp thời của người đứng đầu cộng đồng, đã giúp các hộ dân tránh được nguy hiểm.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Bài học từ Lai Châu và những điểm yếu hạ tầng

Mới đây nhất, đợt lũ quét, sạt lở tại Lai Châu từ ngày 15/7 đến 20/7/2026 tiếp tục cho thấy sự mong manh của hệ thống truyền tin khi thiên tai xảy ra. Mưa lũ làm 6 người chết, 2 người mất tích, 10 người bị thương; 252 ngôi nhà bị sập, cuốn trôi, hư hỏng hoặc phải di dời khẩn cấp. Thiệt hại ước tính khoảng 270 tỷ đồng. Tại nhiều xã, điện lưới bị mất, mạng viễn thông gián đoạn, đường liên bản sạt lở và chia cắt. Khi điện, đường và thông tin cùng tê liệt, phương thức cảnh báo phụ thuộc hoàn toàn vào internet hoặc điện thoại thông minh sẽ không thể tiếp cận người dân ở những khu vực nguy hiểm nhất.

Hai sự việc có điều kiện địa hình và diễn biến khác nhau, không thể đặt cạnh nhau để quy kết nguyên nhân. Nhưng từ đó có thể thấy, cảnh báo của cơ quan chuyên môn là nền tảng, còn khả năng chuyển thành hành động phụ thuộc rất lớn vào chính quyền cơ sở, trưởng thôn, Người có uy tín và lực lượng tại chỗ.

Những rào cản trong truyền tin và nhận thức

Những năm gần đây, năng lực dự báo của Việt Nam đã được cải thiện. Dữ liệu radar, vệ tinh, trạm đo mưa tự động và các mô hình số được bổ sung. Bản tin cảnh báo lũ quét, sạt lở đã chi tiết đến cấp xã và cập nhật theo lượng mưa thực đo. Nhiều địa phương căn cứ vào thông tin này để cấm đường, cho học sinh nghỉ học, vận hành hồ chứa hoặc sơ tán người dân.

Tuy nhiên, dự báo tốt chưa đồng nghĩa với cảnh báo đã đến được mọi người. Vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi hiện có 33.764 thôn, trong đó 13.139 thôn đặc biệt khó khăn. Nhiều bản cách trung tâm xã hàng chục cây số, dân cư phân tán, giao thông thường xuyên bị chia cắt trong mùa mưa. Tại xã Bát Xát, tỉnh Lào Cai, khoảng 10 thôn vẫn có sóng điện thoại và internet rất yếu. Cả nước cũng đang rà soát phương án cấp điện cho 410 thôn, bản chưa có điện. Đây là những khoảng trống trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng truyền cảnh báo trong tình huống khẩn cấp.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Rào cản không chỉ nằm ở hạ tầng. Những khái niệm như “lượng mưa tích lũy”, “cấp độ rủi ro” hay “nguy cơ sụt lún do dòng chảy” cần thiết đối với cơ quan chuyên môn nhưng có thể khó hiểu với người dân. Một thông tin chỉ cho biết “có nguy cơ sạt lở” mà không xác định ai phải rời đi, thời điểm nào cần sơ tán và di chuyển đến đâu, thì chưa đủ khả năng thúc đẩy hành động.

Giải pháp: Bản đồ rủi ro và ngưỡng hành động cụ thể

Để cảnh báo đi hết “kilômét cuối cùng”, mỗi xã cần xây dựng bản đồ rủi ro đến từng thôn, cụm dân cư và hộ gia đình. Những nhà ở dưới chân taluy, ven suối, gần điểm nghẽn dòng chảy, khu vực có vết nứt hoặc từng xảy ra sạt lở phải được khoanh vùng cụ thể. Trên cơ sở đó, địa phương cần lập danh sách từng hộ phải sơ tán, tuyến đường di chuyển, địa điểm tập kết và người chịu trách nhiệm hỗ trợ. Phương án riêng phải được chuẩn bị cho người già, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người khuyết tật. Kế hoạch chỉ nêu số hộ có nguy cơ nhưng không xác định cách đưa từng người ra ngoài sẽ khó phát huy tác dụng khi thiên tai xảy ra.

Cùng với bản đồ rủi ro, cần quy định rõ ngưỡng hành động. Khi lượng mưa vượt ngưỡng, xuất hiện vết nứt, nước suối chuyển màu đục, đá nhỏ lăn xuống sườn dốc hoặc có tiếng động bất thường trong lòng đất, người chỉ huy tại cơ sở phải được quyền tổ chức sơ tán. Với lũ quét và sạt lở, chờ thêm một văn bản xác nhận có thể làm mất thời gian quý giá.

Hệ thống truyền tin đa lớp và vai trò con người

Hệ thống truyền tin phải được tổ chức theo nhiều lớp. Tin nhắn, mạng xã hội và nền tảng số cần được bổ sung bằng loa truyền thanh, còi, kẻng, bộ đàm, máy phát điện dự phòng và người thông báo trực tiếp. Mỗi cảnh báo phát đi phải có cơ chế xác nhận đã đến trưởng thôn và các hộ trong vùng nguy hiểm. Địa bàn mất liên lạc phải lập tức được tiếp cận bằng phương thức khác.

Vai trò của trưởng thôn, Người có uy tín, Công an xã, Bộ đội Biên phòng, giáo viên và các đoàn thể cần được phát huy. Đây là những người hiểu địa hình, nắm hoàn cảnh từng gia đình và có khả năng thuyết phục người dân rời bỏ tài sản. Công nghệ có thể cung cấp thông tin nhanh, nhưng không thể thay thế mạng lưới con người được cộng đồng tin tưởng.

Mục tiêu đến năm 2030 và kết quả đo bằng hành động

Theo Quyết định số 553/QĐ-TTg, đến năm 2030, 100% người dân tại các xã thường xuyên xảy ra thiên tai phải được phổ biến kiến thức, kỹ năng phòng tránh; 100% xã xây dựng kế hoạch phòng, chống thiên tai có sự tham gia của cộng đồng. Kết quả thực hiện cần được đo bằng khả năng hành động thực tế, thay vì chỉ tính số lớp tập huấn hoặc tài liệu đã phát.

Đối với khu dân cư có nguy cơ sạt lở rất cao, cảnh báo sớm không thể thay thế việc di dời lâu dài. Người dân cần được bố trí nơi ở an toàn, đồng thời bảo đảm đất sản xuất và sinh kế tại địa bàn mới. “Kilômét cuối cùng” của cảnh báo thiên tai là nơi khoa học được chuyển thành hành động. Chỉ khi người dân cuối cùng nhận được thông tin nguy hiểm, hiểu phải làm gì và có nơi an toàn để đến, hệ thống cảnh báo mới thật sự hoàn thành sứ mệnh bảo vệ tính mạng.