Hơn 16.800 ca mắc mới mỗi năm
Theo số liệu từ Globocan 2022, mỗi năm Việt Nam ghi nhận hơn 16.800 ca ung thư đại trực tràng, chiếm gần 10% tổng số ca ung thư. Trong đó, hơn 8.400 trường hợp tử vong. Căn bệnh này đứng thứ tư về tỷ lệ mắc và thứ năm về tỷ lệ tử vong trong các loại ung thư phổ biến tại Việt Nam.
Đáng chú ý, tỷ lệ bệnh nhân dưới 50 tuổi mắc ung thư đại trực tràng tăng 45% so với năm 1995, cho thấy bệnh đang có xu hướng trẻ hóa. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nếu phát hiện ở giai đoạn sớm, tỷ lệ sống sau 5 năm đạt 90%. Ngược lại, nếu phát hiện muộn, tỷ lệ này chỉ khoảng 10%.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Trao đổi với VnExpress, PGS.TS.BS Vũ Văn Khiên, 64 tuổi, Phó chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hội Khoa học tiêu hóa Việt Nam, cho rằng bệnh liên quan đến nhiều yếu tố như di truyền, tiền sử gia đình có người mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp, tuổi tác, đái tháo đường, bệnh viêm ruột, môi trường sống ô nhiễm cùng lối sống thiếu lành mạnh như hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia. Chế độ ăn nhiều chất béo, thịt đỏ và tình trạng thừa cân, béo phì cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Ung thư đại trực tràng thường khởi phát từ các polyp và tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện, theo dõi kịp thời. Bệnh tiến triển âm thầm, gần như không có triệu chứng ở giai đoạn đầu. Đa số bệnh nhân chỉ phát hiện khi xuất hiện đau bụng, rối loạn tiêu hóa, đi ngoài ra máu, lúc đó tổn thương đã ở giai đoạn tiến triển. Nhiều ca ung thư được phát hiện tình cờ qua sinh thiết trong nội soi tầm soát khi bệnh nhân hoàn toàn không có bất thường.
“Tỷ lệ phát hiện ung thư đại trực tràng ở giai đoạn muộn đến 70%, khiến việc điều trị thường phức tạp hơn, chi phí tăng và tiên lượng kém thuận lợi so với giai đoạn sớm”, PGS Khiên nhận định.
Dấu hiệu cảnh báo không nên bỏ qua
Theo thông tin từ Bệnh viện Bạch Mai, ở giai đoạn sớm, ung thư đại trực tràng thường diễn tiến âm thầm hoặc có biểu hiện dễ nhầm lẫn với các bệnh lý tiêu hóa thông thường. Người dân nên đi khám khi xuất hiện các dấu hiệu: thay đổi thói quen đại tiện kéo dài như táo bón, tiêu chảy hoặc xen kẽ cả hai; đi ngoài ra máu hoặc phân lẫn nhầy; phân nhỏ, dẹt hoặc thay đổi hình dạng bất thường; đau bụng âm ỉ, cảm giác đi ngoài không hết; mệt mỏi, thiếu máu hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân.
Ai có nguy cơ cao?
Nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng tăng rõ rệt sau tuổi 45-50 và cao hơn ở những người có các yếu tố nguy cơ như: chế độ ăn nhiều thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, đồ nướng cháy, đồ hun khói nhưng ít rau xanh và trái cây; hút thuốc lá, thường xuyên sử dụng rượu bia; ít vận động, thừa cân hoặc béo phì; có tiền sử polyp đại tràng hoặc người thân mắc ung thư đại trực tràng.
Các chuyên gia cho biết phần lớn trường hợp ung thư đại trực tràng phát triển từ polyp hoặc các tổn thương tiền ung thư của niêm mạc đại tràng. Quá trình này thường kéo dài từ 5-10 năm, thậm chí lâu hơn. Vì vậy, phát hiện và cắt bỏ polyp kịp thời có thể giúp ngăn ngừa ung thư ngay từ khi chưa hình thành.
Phương pháp tầm soát hiệu quả
Hiện nay, nội soi toàn bộ đại trực tràng là phương pháp hiệu quả nhất để phát hiện sớm polyp và ung thư đại trực tràng. Các chuyên gia khuyến cáo, người từ 45 tuổi trở lên hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao nên chủ động nội soi đại trực tràng định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ. “Phát hiện sớm một polyp hôm nay có thể ngăn ngừa một ca ung thư trong tương lai”, đại diện chuyên gia nhấn mạnh. Ung thư đại trực tràng hoàn toàn có thể phòng ngừa được nếu tầm soát đúng thời điểm và can thiệp kịp thời.



