Ung thư vú và cổ tử cung: Gánh nặng y tế với tỷ lệ phát hiện muộn cao
Theo đánh giá của Bộ Y tế, ung thư vú và ung thư cổ tử cung là hai bệnh lý ác tính gây ra gánh nặng lớn đối với sức khỏe phụ nữ tại Việt Nam. Chúng chiếm tỷ lệ mắc mới và tử vong cao trong nhóm ung thư ở nữ giới. Việc dự phòng và phát hiện sớm thông qua các biện pháp sàng lọc hiệu quả có thể giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong cho người mắc.
Thực trạng đáng báo động trên toàn cầu và tại Việt Nam
Cơ quan Nghiên cứu ung thư quốc tế (IARC) trong Báo cáo Ung thư toàn cầu (Globocan) năm 2022 ước tính có khoảng 20 triệu ca mắc mới ung thư, 9,7 triệu ca tử vong và 50,5 triệu người đang sống chung với bệnh trên toàn thế giới. Ung thư vú đứng thứ 4 trong các nguyên nhân gây tử vong do ung thư, với tỷ suất mắc mới chuẩn theo tuổi là 46,8/100.000 phụ nữ và tỷ suất tử vong chuẩn theo tuổi là 12,7/100.000 phụ nữ.
Tại Việt Nam, năm 2022 ghi nhận 24.563 trường hợp mắc mới ung thư vú (chiếm 13,6%) và khoảng 10.000 trường hợp phụ nữ tử vong (chiếm 8,3%). Tỷ suất mắc mới chuẩn theo tuổi là 38/100.000 người, trong khi tỷ suất tử vong chuẩn theo tuổi là 14,7/100.000 người. Ung thư vú chủ yếu gặp ở phụ nữ trên 40 tuổi, nhưng đang có xu hướng trẻ hóa, với nhiều ca được chẩn đoán dưới 50 tuổi. Tuổi trung bình mắc thấp hơn so với các nước phát triển, phản ánh sự khác biệt về yếu tố nguy cơ, lối sống và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.
Đáng chú ý, trên 60% người bệnh được phát hiện ở giai đoạn muộn (III-IV), dẫn đến hiệu quả điều trị thấp. Tỷ lệ sống sau 5 năm chỉ khoảng 74%, thấp hơn nhiều so với các quốc gia phát triển. Nguyên nhân chủ yếu bao gồm chưa có chương trình sàng lọc quốc gia, nhận thức cộng đồng còn hạn chế và sự chênh lệch trong tiếp cận dịch vụ y tế giữa các khu vực.
Nguyên nhân và thách thức trong công tác phòng chống
Các chuyên gia cho rằng sự gia tăng tỷ lệ mắc ung thư vú tại Việt Nam liên quan đến quá trình đô thị hóa, thay đổi nhân khẩu học, yếu tố sinh sản, lối sống hiện đại hóa và tiếp xúc với các yếu tố nguy cơ từ môi trường. Mặc dù đã đạt được một số tiến bộ trong phát hiện và điều trị, nhưng Việt Nam vẫn còn nhiều khoảng trống so với mục tiêu của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), đặc biệt là thiếu chương trình sàng lọc quốc gia, cơ chế theo dõi - đánh giá hiệu quả can thiệp và nguồn nhân lực, tài chính còn hạn chế.
Đối với ung thư cổ tử cung, dữ liệu từ Globocan năm 2022 cho thấy trên toàn thế giới có khoảng 662.000 phụ nữ mắc mới và hơn 348.000 người tử vong, trong đó 80% trường hợp tử vong xảy ra ở các nước đang phát triển. Tại Việt Nam, năm 2022 ước tính có 4.612 phụ nữ mắc và 2.571 trường hợp tử vong. Tiến sĩ, Bác sĩ Phạm Tuấn Anh, Trưởng khoa Điều trị theo yêu cầu, Bệnh viện K, nhận định: "Ung thư gia tăng là hệ quả tất yếu của tuổi thọ tăng, ô nhiễm môi trường và lối sống chưa lành mạnh. Hiện nay chúng ta đã có đủ công cụ để kiểm soát căn bệnh này nếu chủ động dự phòng, sàng lọc và phát hiện sớm."
Tuy nhiên, công tác dự phòng vẫn còn nhiều hạn chế. Tỷ lệ phụ nữ từ 30-49 tuổi từng được sàng lọc ung thư cổ tử cung ít nhất một lần chỉ đạt khoảng 28%, thấp xa so với mục tiêu 60% vào năm 2025. Tỷ lệ tiêm vaccine HPV năm 2021 ở nhóm phụ nữ 15-29 tuổi cũng mới chỉ đạt khoảng 12%.
Bảo hiểm y tế toàn dân: Chìa khóa để mở rộng sàng lọc ung thư
Trong Kế hoạch hành động quốc gia về phòng, chống ung thư vú và ung thư cổ tử cung giai đoạn 2026-2035, Bộ Y tế đã xây dựng lộ trình tài chính rõ ràng, với mục tiêu bảo đảm nguồn lực bền vững, lâu dài. Giai đoạn 2028-2030 được xác định là thời điểm then chốt để đưa các dịch vụ sàng lọc ung thư vú và ung thư cổ tử cung vào danh mục bảo hiểm y tế chi trả.
Bảo hiểm y tế sẽ từng bước chi trả cho các dịch vụ như sàng lọc định kỳ, khám vú lâm sàng, chụp X-quang vú, xét nghiệm HPV, tế bào học cổ tử cung và các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán khác. Điều này tạo điều kiện để phụ nữ tiếp cận dịch vụ phát hiện sớm ngay từ tuyến cơ sở.
Các tổ chức quốc tế đánh giá cao hiệu quả của cách tiếp cận này. Theo Quỹ Dân số Liên hợp quốc (UNFPA), đầu tư cho sàng lọc và tiêm chủng không chỉ mang lại lợi ích y tế, mà còn có hiệu quả kinh tế-xã hội rất cao. Ước tính, các chính sách can thiệp phù hợp có thể giúp giảm tới 300.000 ca tử vong do ung thư cổ tử cung, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế-xã hội gấp 8-20 lần so với chi phí đầu tư ban đầu.
Kinh nghiệm từ các quốc gia và vùng lãnh thổ
Thực tiễn tại một số quốc gia và vùng lãnh thổ cho thấy bảo hiểm y tế chi trả cho sàng lọc ung thư chính là "chìa khóa" để kiểm soát hiệu quả bệnh. Cụ thể:
- Thái Lan và Malaysia: Triển khai các chương trình sàng lọc ung thư vú quy mô lớn, có hỗ trợ tài chính bởi nhà nước hoặc chính sách bảo hiểm y tế toàn dân.
- Trung Quốc: Nhà nước tài trợ toàn phần cho chương trình sàng lọc quốc gia, ưu tiên phụ nữ ở khu vực nông thôn và các nhóm thu nhập thấp.
- Singapore, Hàn Quốc và Australia: Xây dựng và vận hành các chương trình sàng lọc quốc gia, với hệ thống dữ liệu tập trung, quy trình quản lý rõ ràng. Nhờ đó, tỷ lệ phát hiện ung thư vú ở giai đoạn sớm và tỷ lệ sống sau 5 năm đều vượt 80%.
- Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc): Triển khai sàng lọc ung thư cổ tử cung miễn phí với chu kỳ định kỳ cho phụ nữ ở các độ tuổi khác nhau.
- Thái Lan: Sàng lọc ung thư cổ tử cung đã được tích hợp vào chương trình bảo hiểm y tế toàn dân (UCS), cho phép phụ nữ tiếp cận xét nghiệm HPV DNA miễn phí.
Hướng tới tương lai: Từ điều trị muộn sang dự phòng sớm
Phân tích của Bộ Y tế chỉ ra rằng nguồn lực tài chính bền vững từ bảo hiểm y tế toàn dân là yếu tố then chốt để mở rộng độ bao phủ sàng lọc ung thư. Việc tích hợp chi phí chụp X-quang vú, khám định kỳ và xét nghiệm sàng lọc vào gói quyền lợi bảo hiểm y tế không chỉ giúp loại bỏ rào cản tài chính, mà còn bảo đảm công bằng trong tiếp cận dịch vụ phát hiện sớm, đồng thời duy trì tính ổn định của chương trình phòng, chống ung thư.
Đây cũng là cơ sở quan trọng để Việt Nam từng bước chuyển trọng tâm từ "điều trị muộn" sang "dự phòng sớm", nâng cao hiệu quả bảo vệ sức khỏe phụ nữ trong dài hạn. Xây dựng Kế hoạch hành động quốc gia là nhiệm vụ cấp thiết nhằm cụ thể hóa các mục tiêu của Nghị quyết số 72-NQ/TW về tăng cường công tác chăm sóc sức khỏe nhân dân.
Việc huy động đa dạng nguồn lực từ xã hội, khu vực tư nhân và bảo hiểm y tế được coi trọng nhằm tạo lập cơ chế tài chính bền vững, song song với đó là xây dựng hệ thống thông tin tích hợp để ghi nhận đầy đủ chuỗi dữ liệu từ sàng lọc, chẩn đoán đến điều trị và theo dõi.



