Theo Tiến sĩ Ngô Đức Phương, Viện trưởng Viện Khoa học thuốc nam, quả sa kê có nguồn gốc từ các đảo Thái Bình Dương và được trồng phổ biến ở miền nam Việt Nam. Cây sinh trưởng khỏe, tán rộng, vừa cho quả vừa làm bóng mát.
Sa kê – “Quả bánh mì” nhiệt đới
Ở nhiều quốc gia nhiệt đới, sa kê từng được gọi là “quả bánh mì” vì khi nướng, thịt quả có mùi thơm và kết cấu giống bánh mì, giàu tinh bột, là nguồn lương thực quan trọng. Tại Việt Nam, quả non có thể luộc, hấp, nấu cà ri, nấu canh xương, chiên giòn hoặc làm bánh. Khi chín, thịt quả bở, thơm, vị ngọt nhẹ. Thời kỳ khó khăn, sa kê từng thay một phần cơm hoặc khoai nhờ hàm lượng tinh bột cao.
Giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe
“Về mặt dinh dưỡng, sa kê chứa nhiều carbohydrat phức hợp, chất xơ, vitamin C, kali và một số vitamin nhóm B. Nhờ giàu chất xơ, quả giúp tạo cảm giác no lâu và hỗ trợ tiêu hóa. Đây là thực phẩm phù hợp trong chế độ ăn cân đối”, Tiến sĩ Phương thông tin.
Lá sa kê – Tiềm năng dược liệu
Chuyên gia cho biết, nếu quả sa kê nổi bật về thực phẩm thì lá sa kê được nghiên cứu nhiều trong lĩnh vực dược liệu. Các nghiên cứu ghi nhận lá chứa flavonoid, prenylflavonoid và nhiều hợp chất phenolic có hoạt tính sinh học. Một số nghiên cứu thực nghiệm cho thấy chiết xuất lá sa kê có khả năng chống oxy hóa, chống viêm, hỗ trợ điều hòa đường huyết và bảo vệ tim mạch. Ở một số nước châu Á, lá sa kê được dùng trong y học dân gian hỗ trợ người tăng huyết áp hoặc đái tháo đường.
Cảnh báo khi sử dụng lá sa kê
Tuy nhiên, Tiến sĩ Phương nhấn mạnh phần lớn nghiên cứu vẫn ở giai đoạn tiền lâm sàng hoặc quy mô nhỏ. Người bệnh tăng huyết áp hoặc đái tháo đường cần tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ. Lá sa kê chỉ nên là biện pháp hỗ trợ, cần theo dõi huyết áp hoặc đường huyết để tránh ảnh hưởng khi dùng cùng thuốc. Người dân không coi nước lá sa kê như “nước thần” uống thay nước lọc mỗi ngày. Người đang dùng thuốc hạ huyết áp hoặc điều trị đái tháo đường nên trao đổi với bác sĩ trước khi dùng thường xuyên, vì về lý thuyết lá sa kê có thể làm tăng tác dụng của thuốc. Phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc người mắc bệnh mạn tính không nên tự ý sử dụng kéo dài khi chưa có hướng dẫn chuyên môn.



