Bệnh nhân quốc tế tìm cơ hội sống nhờ nền y học Việt Nam phát triển vượt bậc
Bệnh nhân quốc tế tìm cơ hội sống nhờ y học Việt Nam

Bệnh nhân quốc tế tìm cơ hội sống nhờ nền y học Việt Nam phát triển vượt bậc

Trong những năm gần đây, xu hướng bệnh nhân quốc tế đến Việt Nam để điều trị y tế đang gia tăng một cách rõ rệt. Không chỉ tập trung tại các bệnh viện tuyến Trung ương, mà còn lan rộng đến nhiều cơ sở y tế địa phương, bao gồm cả công lập và tư nhân. Điều đáng chú ý là lựa chọn này không đơn thuần xuất phát từ yếu tố chi phí thấp, mà là kết quả của một quá trình tìm hiểu kỹ lưỡng, cân nhắc giữa nhiều nền y học phát triển trên thế giới. Cuối cùng, họ đặt niềm tin vào năng lực chuyên môn và những kỹ thuật chuyên sâu mà đội ngũ bác sĩ Việt Nam đã làm chủ.

Ca can thiệp tim bào thai phức tạp cứu sống thai nhi Singapore

Vào tháng 5 năm 2025, một sản phụ người Singapore mang thai lần đầu sau hơn một thập kỷ hiếm muộn đã tìm đến Thành phố Hồ Chí Minh trong hoàn cảnh đặc biệt. Thai nhi ở tuần thứ 22 được chẩn đoán mắc dị tật tim bẩm sinh rất nặng, với nguy cơ tử vong gần như chắc chắn. Tại Singapore, một trong những trung tâm y tế hàng đầu khu vực, các bác sĩ đã đưa ra khuyến nghị chấm dứt thai kỳ. Tuy nhiên, không chấp nhận từ bỏ hy vọng, gia đình sản phụ tiếp tục tìm kiếm cơ hội sống cho con.

Sau khi tham khảo thông tin quốc tế về can thiệp tim bào thai và trao đổi với các bác sĩ tại Bệnh viện KK Women’s and Children’s Hospital, họ quyết định sang Việt Nam, lựa chọn Bệnh viện Từ Dũ – cơ sở đầu tiên tại Đông Nam Á triển khai thành công kỹ thuật can thiệp tim bào thai. Tại đây, với sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia từ Bệnh viện Từ Dũ và Bệnh viện Nhi Đồng 1, ê-kíp bác sĩ đã thực hiện thành công ca can thiệp thuộc nhóm phức tạp nhất. Thai nhi chỉ nặng vài trăm gram, mọi thao tác đều được tính toán chính xác đến từng milimet, mỗi quyết định đều mang theo sức nặng của sinh mệnh. Thành công của ca can thiệp không chỉ mở ra cơ hội sống cho thai nhi, mà còn cho thấy năng lực làm chủ những kỹ thuật y khoa đỉnh cao của y tế Việt Nam.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Gia đình người Úc tìm giải pháp tối ưu tại Hà Nội

Một trường hợp khác là gia đình người Úc, đang sinh sống tại Bali, Indonesia, khi phát hiện con gái 4 tuổi mắc nang ống mật chủ. Theo tư vấn ban đầu tại Indonesia cũng như khi tham khảo thêm tại Úc, Singapore, Pháp, phương pháp điều trị phổ biến là mổ mở. Tuy nhiên, với mong muốn tìm giải pháp tối ưu hơn, ít xâm lấn hơn cho con gái còn nhỏ, người cha anh R.W. đã tiếp tục tìm kiếm thông tin.

Trong quá trình đó, anh tình cờ đọc được một bài viết chuyên môn của Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Ngọc Sơn về kỹ thuật mổ nội soi một lỗ điều trị nang ống mật chủ tại Bệnh viện Đa khoa Xanh Pôn ở Hà Nội. Anh chia sẻ: “Tôi đã đọc rất kỹ bài viết của bác sĩ Sơn và thực sự ấn tượng. Sau đó, tôi chủ động gửi email để trao đổi về tình trạng của con. Cách bác sĩ giải thích rõ ràng, chi tiết, thẳng thắn về cả cơ hội và rủi ro khiến tôi cảm thấy tin tưởng.”

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Sau quá trình trao đổi và cân nhắc kỹ lưỡng, gia đình đã quyết định sang Việt Nam để điều trị. Ca phẫu thuật do chính Phó Giáo sư, Tiến sĩ Trần Ngọc Sơn thực hiện đã diễn ra thành công, giúp bé gái hồi phục nhanh chóng với vết mổ nhỏ, hạn chế tối đa xâm lấn. Anh R.W. bày tỏ: “Đây không phải là một quyết định vội vàng. Chúng tôi đã cân nhắc rất nhiều, so sánh với các trung tâm y khoa ở Pháp, Singapore, Australia. Nhưng cuối cùng, chúng tôi chọn Việt Nam. Và giờ đây, tôi có thể nói chắc chắn rằng đó là quyết định đúng đắn.” Không chỉ hài lòng về kết quả điều trị, gia đình còn đặc biệt ấn tượng với sự tận tâm của đội ngũ y bác sĩ và nhân viên y tế.

Gỡ rào cản visa y tế để phát triển du lịch y tế

Thời gian qua, chính sách visa của Việt Nam đã có những cải thiện đáng ghi nhận, chẳng hạn như mở rộng e-visa lên 90 ngày cho công dân tất cả các quốc gia và miễn thị thực 45 ngày cho nhiều nước châu Âu. Tuy nhiên, trong lĩnh vực du lịch y tế, Việt Nam vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể so với các quốc gia trong khu vực như Thái Lan, Hàn Quốc hay Singapore – những nước đã triển khai các loại visa chuyên biệt phục vụ mục đích khám chữa bệnh và nghỉ dưỡng dài hạn.

Trao đổi với báo chí, bà Nguyễn Nguyệt Vân Khanh – Giám đốc Ban Tiếp thị Truyền thông, Công ty Cổ phần Du lịch Vietravel cho rằng việc thiếu vắng visa y tế chuyên biệt đang là rào cản lớn đối với sự phát triển của các sản phẩm du lịch y tế trọn gói. Bà nêu rõ: “Một chương trình dành cho khách quốc tế, bao gồm khám, phẫu thuật, theo dõi hậu phẫu và nghỉ dưỡng, thường kéo dài từ 30 đến 90 ngày, trong khi khung pháp lý hiện hành chưa đáp ứng đầy đủ về thời hạn cũng như cơ chế gia hạn. Điều này khiến doanh nghiệp lữ hành gặp khó trong việc cam kết trọn gói hành trình với đối tác y tế và khách hàng.”

Từ thực tiễn triển khai, đại diện Vietravel chỉ ra ba “điểm nghẽn” cốt lõi cần ưu tiên tháo gỡ:

  • Thiếu loại hình visa du lịch y tế với thời hạn đủ dài và khả năng gia hạn linh hoạt.
  • Chưa có cơ chế phối hợp liên ngành giữa y tế, du lịch và xuất nhập cảnh.
  • Việc định vị thương hiệu “Việt Nam điểm đến du lịch y tế” còn mờ nhạt trên thị trường quốc tế.

Từ đó, đơn vị này kiến nghị Việt Nam cần xây dựng mô hình visa du lịch y tế với các yếu tố cốt lõi như thời hạn lưu trú phù hợp với chu trình điều trị; cơ chế gia hạn linh hoạt dựa trên xác nhận của cơ sở y tế được cấp phép; tăng cường liên kết giữa bệnh viện và doanh nghiệp lữ hành; bổ sung yêu cầu bảo hiểm y tế quốc tế đồng thời xem xét cấp visa cho người đi cùng chăm sóc.

Nâng cao nguồn nhân lực và phát triển y học cổ truyền

Ở góc độ chuyên môn, Tiến sĩ, Bác sĩ Trương Thị Ngọc Lan – Phó Giám đốc Viện Y Dược học Dân tộc Thành phố Hồ Chí Minh cho rằng nguồn nhân lực cũng là một điểm nghẽn đáng lưu ý. Bà nhận định: “Nhiều bác sĩ có chuyên môn cao nhưng còn hạn chế về ngoại ngữ và kỹ năng giao tiếp trong môi trường du lịch quốc tế. Bên cạnh đó, Việt Nam chưa có các chương trình đào tạo chuyên biệt kết hợp giữa y học cổ truyền và du lịch sức khỏe, trong khi không ít du khách quốc tế vẫn chưa hiểu rõ giá trị, hiệu quả và tính an toàn của y học cổ truyền Việt Nam.”

Để khắc phục, bà Lan đề xuất thành lập Trung tâm xúc tiến du lịch y tế y học cổ truyền tại Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời xây dựng bộ tiêu chí “Điểm đến du lịch y học cổ truyền đạt chuẩn” nhằm chuẩn hóa chất lượng dịch vụ và tạo niềm tin cho du khách quốc tế. Cùng với đó, cần đẩy mạnh đào tạo ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp cho đội ngũ bác sĩ, lương y; trang bị kiến thức cơ bản về y học cổ truyền cho hướng dẫn viên du lịch.

Theo bà, Việt Nam cũng nên phát triển các chuỗi tour chuyên đề như “Sức khỏe phương Đông – Trải nghiệm y học cổ truyền Việt Nam”, gắn với sự liên kết chặt chẽ giữa cơ sở y tế, doanh nghiệp du lịch và các tổ chức quảng bá quốc tế. Đồng thời, tăng cường tổ chức các festival Đông y, triển lãm chuyên đề và tham gia các hội chợ du lịch y tế trong khu vực ASEAN và trên thế giới nhằm nâng cao nhận diện, từng bước xây dựng thương hiệu du lịch y tế Việt Nam trên trường quốc tế.