Vượt qua tâm lý lảng tránh: Biến văn hóa thành tài sản bền vững
Trong nhiều năm, chúng ta đã duy trì một tầng tâm lý lảng tránh khi nói đến việc biến văn hóa thành nguồn lực kinh tế. Tư duy này bắt nguồn từ quan niệm rằng văn hóa, đặc biệt là di sản, lễ hội và tín ngưỡng, gắn liền với yếu tố thiêng liêng và ký ức cộng đồng, khiến việc đề cập đến tiền bạc dễ bị xem như một sự xâm phạm. Hơn nữa, văn hóa thường được coi là lĩnh vực phúc lợi, trong khi kinh tế là phần cứng tạo ra của cải vật chất, dẫn đến sự ngần ngại khi đưa văn hóa vào thị trường.
Nỗi lo về năng lực quản trị và rủi ro biến dạng
Sâu xa hơn, nỗi lo về năng lực quản trị cũng là một rào cản. Khi thiếu hệ tiêu chuẩn, cơ chế minh bạch và công cụ định giá, việc khai thác văn hóa dễ dẫn đến tình trạng bòn rút văn hóa. Điều này khiến chúng ta chọn cách an toàn: tập trung vào bảo tồn thay vì khai thác. Tuy nhiên, tư duy hiện nay đã thay đổi, dám nhìn thẳng vào thực tế rằng văn hóa vừa là giá trị tinh thần, vừa có thể trở thành tài sản phát triển nếu được thực hiện đúng cách.
Việc biến văn hóa thành tiền nhiều khi bị coi là thiếu văn hóa, đặc biệt khi các hoạt động du lịch và lễ hội bị thương mại hóa quá mức, dẫn đến biến dạng. Phân cấp quản lý cho địa phương cũng tiềm ẩn nguy cơ, vì áp lực tăng trưởng kinh tế có thể vượt qua năng lực điều tiết văn hóa. Khi một di sản trở thành mỏ vàng du lịch, dễ xảy ra tình trạng làm dày đặc sự kiện, tăng dịch vụ và nhân bản trải nghiệm, khiến những giá trị tinh tế ban đầu bị mai một.
Ba rủi ro chính khi khai thác văn hóa
Địa phương phải đối mặt với ít nhất ba rủi ro lớn khi khai thác văn hóa:
- Rủi ro đổi linh hồn lấy doanh thu: Đẩy cộng đồng ra khỏi vị trí chủ thể, biến họ thành lao động dịch vụ thay vì người giữ tri thức bản địa.
- Rủi ro cạn kiệt tài nguyên: Khai thác vượt ngưỡng chịu tải của di sản, cảnh quan và môi trường, dẫn đến xuống cấp nhanh chóng.
- Rủi ro xung đột lợi ích: Lợi ích tập trung vào một nhóm nhỏ, trong khi cộng đồng chịu chi phí xã hội và môi trường, gây ra phản ứng tiêu cực và đứt gãy sự đồng thuận.
Giải pháp: Cơ chế và tài nguyên văn hóa số
Để trả lời câu hỏi về điểm dừng cho việc tiền hóa, cần xây dựng các cơ chế như giới hạn chịu tải, quy hoạch bảo tồn gắn với du lịch, bộ quy tắc ứng xử văn hóa và tiêu chuẩn dịch vụ. Quan trọng nhất là cơ chế chia sẻ lợi ích cho cộng đồng. Phân cấp không có nghĩa là mạnh ai nấy làm, mà phải đi kèm với chuẩn mực, công cụ giám sát và trách nhiệm giải trình.
Đồng thời, việc đánh giá tổng giá trị kinh tế (TEV) một cách hệ thống là cần thiết để tránh đánh giá quá thấp hoặc quá cao, từ đó thiết kế chính sách phù hợp. TEV nên lấy bảo tồn làm nền, cộng đồng làm trung tâm và bền vững làm chuẩn, nhằm định giá để trân trọng, gìn giữ và khai thác có trách nhiệm hơn.
Bên cạnh đó, đầu tư vào tài nguyên văn hóa số là yếu tố then chốt. Cần thực hiện bốn việc chính:
- Chuẩn hóa và tích hợp dữ liệu di sản thông qua bộ tiêu chuẩn quốc gia và nền tảng liên thông.
- Gắn số hóa với thị trường và giáo dục, biến dữ liệu thành sản phẩm như học liệu số, trải nghiệm AR/VR và game văn hóa.
- Giải quyết bài toán bản quyền và chia sẻ lợi ích một cách minh bạch.
- Đầu tư vào con người và hệ sinh thái sáng tạo, bao gồm đội ngũ curator số, nhà thiết kế và kỹ sư dữ liệu.
Khi làm được điều này, tài nguyên văn hóa số không chỉ là bản sao của di sản, mà trở thành không gian sống mới, giúp bảo tồn tốt hơn, tiếp cận rộng rãi hơn và tạo ra giá trị kinh tế - xã hội bền vững, đúng với tinh thần biến di sản thành tài sản mà không đánh mất linh hồn di sản.



