Theo bài viết của tác giả Bảo Anh trên Saigon Gazette, nhiều đơn vị sân khấu vẫn vận hành theo quy trình quen thuộc: dàn dựng, biểu diễn theo đợt rồi đưa tác phẩm vào kho sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Sự kết nối giữa sân khấu với du lịch, giáo dục, truyền thông, công nghệ và các ngành sáng tạo khác còn rời rạc, khiến vòng đời tác phẩm ngắn ngủi và khó hình thành chuỗi giá trị bền vững.
Hà Nội và TP.HCM mở hướng đi mới cho nghệ thuật biểu diễn
Những chuyển động gần đây tại Hà Nội và TP.HCM đang gợi mở một cách tiếp cận rộng hơn. Hà Nội tập trung phát triển thị trường sản phẩm văn hóa, mở rộng không gian hoạt động nghệ thuật biểu diễn và khai thác giá trị di sản trong đời sống đương đại. Trong khi đó, TP.HCM xác định nghệ thuật biểu diễn là 1 trong 8 lĩnh vực công nghiệp văn hóa được ưu tiên phát triển đến năm 2030.
Danh mục 8 lĩnh vực này gồm:
- Nghệ thuật biểu diễn
- Điện ảnh
- Mỹ thuật
- Nhiếp ảnh
- Triển lãm
- Quảng cáo
- Du lịch văn hóa
- Thời trang
Việc đưa nghệ thuật biểu diễn vào danh mục ưu tiên chiến lược cho thấy vai trò ngày càng lớn của sân khấu trong nền kinh tế sáng tạo, đồng thời đòi hỏi một tư duy quản lý và vận hành mới.
Từ vở diễn đơn lẻ đến hệ sinh thái sân khấu đồng bộ
Theo bài viết, bên cạnh đầu tư cho từng vở diễn, cần xây dựng một hệ sinh thái sân khấu đồng bộ. Trong hệ sinh thái đó, tác phẩm vẫn giữ vị trí trung tâm nhưng được gắn kết với hoạt động sản xuất, phân phối, quảng bá, giáo dục, du lịch, công nghệ và khai thác bản quyền. Quá trình này giúp giá trị nghệ thuật được chuyển hóa thành giá trị xã hội và kinh tế, kéo dài vòng đời của mỗi tác phẩm.
Để làm được điều đó, sân khấu cần mở rộng đội ngũ tham gia. Bên cạnh đạo diễn, diễn viên, tác giả, họa sĩ và nhạc sĩ, cần có nhà sản xuất, chuyên gia truyền thông, người quản trị thương hiệu, chuyên gia pháp lý về bản quyền và khai thác thị trường. Sự tham gia của các lực lượng này ngay từ đầu sẽ giúp mỗi dự án xác định rõ công chúng mục tiêu, không gian biểu diễn, phương thức phân phối và tiềm năng phát triển sau khi vở diễn ra mắt.
Không gian linh hoạt và công nghệ thúc đẩy sáng tạo
Không gian của sân khấu cũng cần được nhìn nhận linh hoạt hơn. Ngoài nhà hát, tác phẩm có thể đến với di tích, bảo tàng, phố đi bộ, trường học, khu công nghiệp, điểm du lịch hoặc nền tảng số. Cách tiếp cận này không chỉ mở rộng thị trường mà còn giúp sân khấu tìm lại vị trí gần gũi vốn có trong đời sống cộng đồng.
Công nghệ theo đó phải trở thành công cụ của sáng tạo, quản trị và phân phối, thay vì chỉ được dùng để quảng bá. Dữ liệu có thể giúp nhà hát nhận diện nhu cầu, thói quen và khả năng chi trả của khán giả. Hệ thống bán vé trực tuyến tạo thuận lợi cho việc tiếp cận, còn kho dữ liệu số hỗ trợ lưu trữ, giới thiệu và khai thác tác phẩm một cách bài bản.
Bản quyền và thế hệ khán giả tương lai
Quyền tác giả và quyền liên quan phải được xác lập ngay từ khi dự án hình thành. Điều này không chỉ bảo vệ công sức sáng tạo mà còn là cơ sở để các đơn vị sân khấu tham gia sâu hơn vào thị trường công nghiệp văn hóa. Khán giả cũng là một mắt xích cần được đặc biệt chú trọng.
Việc đưa học sinh đến nhà hát, tổ chức giao lưu, trải nghiệm hậu trường hoặc xây dựng các phiên bản phù hợp với từng lứa tuổi vừa góp phần giáo dục thẩm mỹ, vừa bồi đắp thế hệ công chúng tương lai. Doanh nghiệp và ngành du lịch cần tham gia từ khâu hình thành sản phẩm, cùng nghiên cứu nhu cầu và cách tổ chức khai thác, thay vì chỉ xuất hiện với vai trò nhà tài trợ cho một vở diễn.
Vai trò kiến tạo của Nhà nước và triển vọng mới
Nhà nước ngoài việc tạo hành lang thuận lợi cho hợp tác công - tư, xã hội hóa minh bạch và đặt hàng nghệ thuật theo tiêu chí rõ ràng, cần tiếp tục tháo gỡ những vướng mắc về thuế, mặt bằng, cơ sở biểu diễn và khai thác tài sản công. Sự hỗ trợ cần hướng đến khơi thông năng lực sáng tạo, hình thành thị trường và khuyến khích những mô hình vận hành hiệu quả, thay vì duy trì cơ chế bao cấp hoặc tâm lý trông chờ, ỷ lại.
Với sự vào cuộc toàn diện như vậy, sân khấu vừa góp phần gìn giữ các giá trị nghệ thuật truyền thống, vừa trở thành nơi kết nối giá trị tinh thần với giá trị kinh tế, bản sắc dân tộc với năng lực cạnh tranh của công nghiệp văn hóa Việt Nam, đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.



