Sự nghiệp quan trường rực rỡ của đại thần Trương Đăng Quế
Con đường quan lộ của Trương Đăng Quế vô cùng hanh thông và đầy ấn tượng. Ông lần lượt nắm giữ nhiều chức vụ trọng yếu trong triều đình nhà Nguyễn, bắt đầu từ Công bộ thị lang và Lễ bộ thị lang vào năm 1830. Đến năm 1831, ông được bổ nhiệm làm Hộ bộ tham tri kiêm quản Vũ khố, rồi thăng tiến lên Binh bộ thượng thư và sung Cơ mật Viện đại thần vào năm 1832. Về sau, ông còn được vinh thăng lên Lễ bộ thượng thư, Văn Minh điện đại học sĩ, cung hàm Thái phó, và được phong tước Tuy Thạnh Quận Công.
43 năm phụng sự và sự tin cậy của ba đời vua
Trong suốt 43 năm làm quan, Trương Đăng Quế đã được các vua Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức hết mực tin dùng, giao phó nhiều trọng trách quan trọng. Mặc dù nắm quyền cao chức trọng, nhưng ông sống một cuộc đời giản dị và thanh liêm, với phong thái ung dung, tự tại. Nhờ những phẩm chất này, ông đã hai lần được giao trọng trách Cố mạng lương thần: đưa vua Thiệu Trị lên ngai vàng vào năm 1841 và đưa vua Tự Đức lên ngôi báu vào năm 1847.
Khi Trương Đăng Quế về hưu, đình thần đã tổ chức tiệc ở bến sông Hương, trong khi hoàng thân quốc thích cũng bày tiệc tiễn đưa. Số lượng thơ văn tống tiễn dành cho ông lên đến không dưới nghìn bài. Ngay cả khi về trí sĩ ở quê nhà, ông vẫn luôn lo nghĩ đến chuyện quốc sự và thường xuyên dâng tấu tham vấn cho vua Tự Đức. Sau khi ông qua đời, vua và đình thần thương tiếc không nguôi; Tuy Lý Công Miên Trinh đã đích thân soạn văn bia khắc vào bia đá dựng trước mộ ông, như được ghi trong Đại Nam liệt truyện, tập 3, Huế, 1993, trang 423.
Hoàng hậu Từ Dũ: Người phụ nữ quyền lực trong triều Nguyễn
Bà Từ Dũ, tên húy là Phạm Thị Hằng, sinh năm 1810 tại Tân Hòa, Gia Định, nay thuộc huyện Gò Công, tỉnh Tiền Giang. Bà là con gái của Lễ bộ thượng thư Phạm Đăng Hưng, điện hàm Cần Chánh điện đại học sĩ, tước Đức Quốc Công. Năm 14 tuổi, bà được Thuận Thiên Cao hoàng hậu, mẹ vua Minh Mạng, tuyển vào cung làm vợ của hoàng trưởng tử Miên Tông, người đang ở tiềm để chờ ngày nối ngôi.
Năm 1829, bà sinh hạ hoàng nam Nguyễn Phúc Hồng Nhậm, sau này chính là vua Tự Đức. Đến năm 1841, khi vua Thiệu Trị lên ngôi, bà được phong làm Cung tần; năm 1843 được phong làm Thành phi; và năm 1846 được phong làm Quý phi. Với trí thông minh, học rộng và trí nhớ tốt, bà được vua Thiệu Trị tin cẩn và thường xuyên tham vấn. Khi vua ngự ở điện Khâm Văn để bàn việc nước, bà được ngồi sau vách để nghe lời tâu của bá quan và chỉ thị của vua, nhằm trình lại khi cần thiết.
Trong thời gian vua Thiệu Trị lâm bệnh nặng, bà đã hầu hạ ngày đêm, và nhờ đó, những việc cơ mật về sau đều được vua dặn dò kỹ càng. Năm 1849, vua Tự Đức tôn bà làm hoàng thái hậu, và đến năm 1883, sau khi vua Tự Đức thăng hà, di chiếu đã tấn tôn bà làm Từ Dũ hoàng thái hậu.
Ảnh hưởng sâu rộng và những thử thách trong cung đình
Bà Từ Dũ là người có tầm ảnh hưởng quan trọng trong triều đình nhà Nguyễn suốt 7 đời vua, từ Tự Đức đến Thành Thái. Vì vậy, các phe phái trong triều luôn tìm cách trá mệnh bà trong các việc "phế, lập" các vị vua. Sau khi xảy ra vụ Kinh đô thất thủ vào tháng 7 năm 1885, bà bị ép đưa ra Quảng Trị nhưng đã từ chối đi; đình thần phải đưa bà tạm lánh vào Khiêm lăng. Khi tình hình tạm yên, Phụ chính đại thần Nguyễn Văn Tường mới rước bà trở về hoàng cung.
Theo ghi chép của sử sách triều Nguyễn, bà là người đức hạnh, biết chăm lo cho chồng, là người mẹ nghiêm khắc của vua Tự Đức và rất được các vị vua kế nhiệm kính nể, tôn sùng. Bà mất năm 1901, hưởng thọ 92 tuổi.
Những nghi vấn lịch sử về mối quan hệ giữa Trương Đăng Quế và Từ Dũ
Tác giả Quốc Thái, trong bài viết trên Thế Giới Mới tháng 9 năm 1992, đã phản bác quan điểm cho rằng vua Tự Đức là con trai của Trương Đăng Quế. Ông lập luận rằng không thể có chuyện "tư thông" giữa Trương Đăng Quế và Phạm Thị Hằng vì ba lý do chính: sự cách biệt tuổi tác giữa hai người lên đến 17 tuổi; Miên Tông, người được chọn nối ngôi và rất thương yêu Phạm Thị Hằng, khiến bà không có lý do từ bỏ ngôi vị hoàng hậu để dan díu với Trương Đăng Quế, lúc đó chỉ là một vị quan nhỏ; và dưới triều Minh Mạng, thời kỳ quân chủ pháp trị với kỷ luật nghiêm minh, cả hai đều không dám phiêu lưu mạng sống để "tư thông" với nhau.
Lập luận ngược lại từ nghiên cứu độc đáo
Tuy nhiên, Trần Như Thổ, tác giả cuốn sách Bức mật thư đất - nước - gió - lửa trong Thương Sơn thi tập (NXB Văn hóa Thông tin, 2005), lại cho rằng việc "tư thông" giữa đại thần Trương Đăng Quế và cung nữ Phạm Thị Hằng là có thật. Ông đã dựa vào bài thơ Tống Trần Như Khuê kiêm ký bá thị Đông Sơn Doãn Lương Ngọc của Tùng Thiện Vương Miên Thẩm để biện giải cho câu chuyện này, với lối giải mã độc đáo và đầy bất ngờ.
Những tranh luận này tiếp tục làm sáng tỏ thêm các góc nhìn phức tạp trong lịch sử triều Nguyễn, khuyến khích nghiên cứu sâu hơn về nhân vật và sự kiện thời kỳ này.



