Nghề phu xe ngựa vùng biên An Giang: Ký ức lăn bánh giữa thời hiện đại
Nghề phu xe ngựa An Giang: Ký ức giữa thời hiện đại

Nghề phu xe ngựa vùng biên An Giang: Ký ức lăn bánh giữa thời hiện đại

Trời chưa sáng hẳn, ông Chau Nghĩa (69 tuổi, ngụ xã An Cư, tỉnh An Giang) đã ra sân mở chuồng, dắt ngựa ra, vuốt ve như thói quen suốt mấy chục năm qua. “Giờ chắc cả ấp chỉ còn mình tôi giữ nghề này”, ông nói với giọng trầm ấm. Ông Chau Nghĩa chuẩn bị cho chuyến chở hàng đầu tiên trong ngày, một công việc đã trở thành một phần máu thịt của cuộc đời ông.

Hành trình gắn bó với nghề phu xe ngựa

Sinh ra trong gia đình nghèo, tuổi thơ ông Nghĩa gắn với ruộng đồng và chăn nuôi. Sau năm 1975, khi xe máy và xe tải vẫn là thứ xa xỉ ở vùng biên giới, con ngựa trở thành tài sản lớn của nhiều gia đình. Với ông Nghĩa, đó còn là “vốn liếng” cha già để lại, một di sản quý giá. Từ ngày có ngựa, cuộc sống của ông gắn với những chuyến hàng nối dài, từ chở lúa, phân bón, gỗ đến nông sản. Có chuyến chỉ vài km quanh ấp, cũng có chuyến kéo dài hàng chục km qua những con đường đất gồ ghề và trơn trượt. “Hồi đó, có ngựa là có việc làm”, ông nhớ lại với ánh mắt xa xăm.

Trung bình, mỗi ngày ông kiếm được từ 100.000 đến 200.000 đồng, một khoản thu nhập không nhỏ với người dân vùng biên. Tuy nhiên, nuôi ngựa kéo xe không phải là công việc nhàn hạ. Ngoài thức ăn và chuồng trại, móng ngựa phải đóng thường xuyên vì chạy nhiều. “Chạy liên tục hơn tuần là phải thay móng, không thì ngựa đau chân, đứng không nổi. Có lúc ngựa chứng, đá hoặc cắn chủ, nhưng bán thì tiếc, bỏ thì không đành”, ông Nghĩa tâm sự, rồi chỉ vết sẹo còn hằn trên bụng từ lần bị ngựa cắn.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Con ngựa ông đang nuôi được mua từ Campuchia với giá gần 8 triệu đồng. Nhiều năm trước, ông nuôi vài con rồi bán dần khi tuổi cao, sức yếu. Giờ đây, con ngựa còn lại không chỉ giúp ông kiếm sống mà còn giữ lại ký ức của cả một quãng đời đã qua, như một chứng nhân lịch sử sống động.

Sự mai một của nghề truyền thống

Rời nhà ông Nghĩa, tiếng vó ngựa lóc cóc vang trên con đường dẫn ra tỉnh lộ 948. Không xa đó, ông Chau Can (49 tuổi, cùng ngụ xã An Cư) đang dắt ngựa ra bãi đất trống ven đường, chờ chuyến hàng đầu tiên trong ngày. “Nghề này tôi theo cũng hơn chục năm rồi”, ông Can nói, mắt không rời con ngựa đang nhai cỏ một cách chậm rãi.

Thời hoàng kim, cả xã An Cư có hàng trăm xe ngựa, tạo nên một cảnh tượng nhộn nhịp. Còn bây giờ, số hộ duy trì nghề chỉ đếm trên đầu ngón tay, một sự suy giảm đáng buồn. Theo ông Chau Can, ngoài chở đồ, đôi khi người dân cũng thuê xe ngựa làm xe rước dâu, thêm một nét văn hóa độc đáo. Trước khi gắn bó với xe ngựa, ông Can từng làm đủ nghề để mưu sinh. Khoảng 10 năm trước, thấy nhiều tuyến hẻm nhỏ và đường vườn mà xe cơ giới khó ra vào, ông quyết định mua ngựa chở thuê, một quyết định mang tính chiến lược.

Con ngựa hiện tại ông mua từ Campuchia với giá khoảng 25 triệu đồng, theo ông đã hơn 2 năm. “Tôi không rõ đây là giống ngựa gì, thấy con nào khỏe, chân chắc, hiền là tôi ưng”, ông giải thích với nụ cười giản dị. Chuyến hàng đầu tiên trong ngày của ông là phân bón. Giữa dòng xe cộ đông đúc, ông điều khiển ngựa đi sát lề đường, chờ lúc thật vắng mới sang ngang, một kỹ năng đòi hỏi sự kiên nhẫn và kinh nghiệm. Quãng đường gần 3km giúp ông thu được 100.000 đồng. Trở lại bãi cũ, ông uống nốt ly trà còn dang dở, tiếp tục chờ chuyến mới với hy vọng trong lòng.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Hàng hóa ông Can chở chủ yếu là gỗ, vật liệu xây dựng và nông sản. Những quãng đường chỉ 2-3km với ông đã là chuyện thường ngày, thậm chí có chuyến phải đi xa hơn 20km, băng qua những lối mòn và bờ ruộng - nơi xe tải đành “chịu thua”. Theo các chủ nuôi, ngựa có thể làm việc cả ban đêm, bởi quen đường và không sợ tối, một lợi thế độc đáo. Chính sự linh hoạt ấy khiến nhiều người vẫn tìm đến xe ngựa khi cần chở hàng gấp, duy trì sự tồn tại của nghề.

Mỗi ngày, ngựa có thể kéo khoảng 400kg hàng hóa, một sức mạnh đáng nể. Tiền công không tính cố định theo km mà tùy quãng đường, trọng lượng và điều kiện đi lại, tạo ra sự linh hoạt trong thu nhập. Trung bình, hai vợ chồng ông Can kiếm được từ 150.000 đến 200.000 đồng mỗi ngày. “Không giàu, nhưng chúng tôi sống được”, ông tâm sự với sự hài lòng nhẹ nhàng.

Những khách hàng trung thành và tương lai của nghề

Ông Nguyễn Văn Tiên (66 tuổi), thợ mộc lâu năm ở xã An Cư, là khách quen của các phu ngựa. Với ông, lựa chọn này không phải vì hoài niệm mà vì kinh tế. “Chở gỗ, bàn ghế mà thuê xe ngựa thì vừa rẻ, vừa vào được tận nơi. Một chuyến giao hàng sang khu vực Tịnh Biên, quãng đường khoảng 20km, thuê xe ngựa chỉ tốn khoảng 300.000 đồng; trong khi thuê xe tải, chi phí có thể gấp đôi, lại khó đi vào những con đường hẹp”, ông cho hay với sự thực tế.

Theo ông Hoàng Ngọc Sơn - Phó Chủ tịch Ủy ban MTTQ Việt Nam xã An Cư, nghề nuôi ngựa kéo xe từng rất phổ biến ở địa phương. Tuy nhiên, khi giao thông được bê tông hóa và xe cơ giới phát triển, nghề này dần mai một. “Không còn nhiều người thuê, bà con bán ngựa, chuyển nghề. Giờ toàn xã chỉ còn trên 10 hộ dân Khmer giữ xe ngựa, chủ yếu là người lớn tuổi, gắn bó lâu năm”, ông Sơn cho biết với giọng tiếc nuối.

Giữa nhịp sống hiện đại hối hả, những chiếc xe ngựa ở vùng biên An Giang vẫn lăn bánh, gợi nhớ về một nghề từng gắn bó và nuôi sống bao gia đình nơi miền biên viễn này. Chúng không chỉ là phương tiện vận chuyển mà còn là biểu tượng của sự kiên cường và ký ức văn hóa, cần được bảo tồn cho thế hệ sau.