Hành trình lặng lẽ gìn giữ linh hồn tranh Đông Hồ
Ghé thăm làng tranh Đông Hồ ngày nay, du khách không chỉ được nghe kể về lịch sử một làng nghề từng rực rỡ, mà còn được tận mắt chứng kiến từng công đoạn làm tranh từ giã điệp, pha màu đến in tranh. Đặc biệt, điều khiến nhiều người lặng đi chính là khi được chạm mắt vào những bản khuôn tranh cổ bằng gỗ – nơi lưu giữ linh hồn của cả một dòng tranh dân gian.
Theo nghệ nhân Nguyễn Đăng Tâm, mỗi bức tranh Đông Hồ có thể cần từ hai đến năm bản khắc khác nhau, tương ứng với từng lớp màu. Những tấm ván in ấy, tưởng chừng chỉ là gỗ vô tri, lại chứa đựng cả sự khéo léo, kiên nhẫn và tình yêu nghề của người thợ. Từ bản khắc nét đến bản khắc màu, mỗi đường trạm khắc đều đòi hỏi độ chính xác gần như tuyệt đối. Chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể khiến cả bức tranh mất đi thần thái vốn có.
Sự suy tàn và nỗ lực gìn giữ
Đã có một thời Đông Hồ là nơi mà tiếng chày, tiếng dao, tiếng cười nói vang lên khắp xóm. Nhưng sau năm 1945, làng nghề dần lụi tàn. Người ta chuyển sang làm hàng mã, một con đường mưu sinh nhanh hơn, dễ hơn. Và rồi, chỉ còn lại hai dòng họ lặng lẽ giữ nghề là họ Nguyễn Hữu và họ Nguyễn Đăng.
Ở tuổi 91, nghệ nhân Nguyễn Đăng Chế vẫn đều đặn đón khách, vẫn say sưa kể chuyện về từng công đoạn làm tranh, từng tấm ván khắc cổ hàng trăm năm tuổi được ông sưu tầm coi như "báu vật". Với ông, mỗi bản khắc ấy không chỉ là một công cụ tạo hình, mà là nơi lưu giữ hồn cốt cha ông, là dư âm của một thời vàng son đã lùi xa nhưng chưa bao giờ mất đi trong tâm thức.
Ít ai biết rằng, phía sau những "báu vật" trăm năm ấy là cả một hành trình lặng lẽ và nhiều trăn trở. Sinh ra trong gia đình có truyền thống làm tranh, ông Chế lớn lên cùng mùi gỗ, mùi màu. Được đào tạo bài bản tại Trường Quốc gia Mỹ nghệ (nay là Đại học Mỹ thuật Công nghiệp Việt Nam), ông càng thấm thía giá trị của tranh Đông Hồ. Nhưng phải đến khi nghỉ hưu năm 1992, ông mới thực sự bắt đầu hành trình "giải cứu" những "báu vật" của làng.
Giải cứu những báu vật trăm năm
Những năm 1995–2000, khi nhiều gia đình không còn mặn mà với nghề, ông Chế lặng lẽ đi khắp làng, tìm mua lại từng bản khắc cổ. Có những tấm ván đã bị bỏ quên, có những bộ gần như thất lạc. Nhưng bằng sự kiên trì, ông đã gom góp được hàng trăm bản khắc quý giá.
Trong số đó, đặc biệt nhất là bộ khuôn tranh thờ Gia Tiên với 26 ván khắc, có tuổi đời khoảng 200 năm, được ông sưu tầm từ gia đình cụ Nguyễn Bá Hà. Mỗi chi tiết trên bộ tranh đều mang ý nghĩa sâu sắc từ cặp câu đối cách điệu thành hoa lá, đến hình tượng Long – Ly – Quy – Phượng ẩn trong chữ Phúc, chữ Thọ. Đó không chỉ là nghệ thuật, mà còn là triết lý về đạo đức, về lẽ sống của người Việt xưa: người ăn ở có đức, có phúc thì mới được hưởng sự trường thọ.
Chính vì giá trị triết lý ấy, có người đã trả giá 200 triệu đồng để sở hữu bộ ván khắc quý giá này, đây là một con số không nhỏ đối với nhiều gia đình. Nhưng nghệ nhân Nguyễn Đăng Chế đã lắc đầu từ chối. Với ông, những bản khắc gỗ ấy không phải là thứ để bán, để đổi tiền. Đó là "báu vật", là linh hồn của làng nghề, là tâm huyết của các bậc tiền nhân gửi lại. Bán đi, là mất đi gốc rễ, là đánh mất cái hồn mà cả cuộc đời ông đã dày công gìn giữ.
"Nếu ngày đó không đi gom lại, chắc giờ nhiều thứ đã mất rồi", ông Chế trầm ngâm. Quả thật, giữa dòng chảy hiện đại, những gì còn lại hôm nay không chỉ là may mắn, mà là kết quả của một hành trình gìn giữ đầy lặng lẽ.
Tâm huyết trao truyền cho hậu thế
Không dừng lại ở việc lưu giữ, ông Chế còn là người truyền lửa. Ông đã trao lại 60 bản khắc cổ cho Bảo tàng tỉnh Bắc Ninh với hy vọng những báu vật ấy sẽ được nhiều người biết đến hơn. Và ông cũng sẵn sàng mở cửa kho sưu tầm của mình nếu Nhà nước muốn trưng bày, để công chúng được chiêm ngưỡng. Bởi ông hiểu, những bản khắc này không thuộc về riêng ông. Chúng thuộc về dân tộc.
Đối với nghệ nhân Nguyễn Đăng Chế, điều khiến ông tự hào không phải chỉ là số lượng ván khắc cổ mình có trong tay, mà là sự thuần khiết của tranh Đông Hồ từ giấy dó, màu tự nhiên cho đến từng công đoạn thủ công. Đó là thứ mà máy móc hiện đại không thể thay thế.
Ngày nay, trong xưởng của ông, nghề vẫn được tiếp nối theo cách giản dị nhất, cha truyền con nối. Từng công đoạn được phân chia rõ ràng, từng thế hệ cùng góp sức. Một gia đình ba thế hệ cùng làm tranh là hình ảnh hiếm hoi giữa thời đại mà nhiều nghề truyền thống đang dần biến mất.
Giữa những đổi thay của cuộc sống, những tấm ván khắc gỗ cổ vẫn nằm đó, im lặng nhưng bền bỉ. Chúng không chỉ giữ lại hình ảnh của những bức tranh, mà còn giữ lại ký ức, văn hóa và cả một phần hồn cốt của người Việt.



