Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam: Cầu nối tri thức hàn lâm với công chúng
Để cụ thể hóa các nhiệm vụ trọng tâm từ Đại hội XIV của Đảng, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam. Nghị quyết này nhấn mạnh rằng phát triển văn hóa và con người là nền tảng, nguồn lực nội sinh quan trọng, và động lực to lớn cho sự phát triển nhanh và bền vững của đất nước. Các cấp ủy, địa phương, và đơn vị đã khẩn trương nghiên cứu và chuyển hóa nội dung Nghị quyết thành hành động cụ thể.
Vai trò trụ cột trong hệ thống Viện Hàn lâm
Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam, được định vị là một đơn vị đầu ra có tính "trụ cột" của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, luôn nỗ lực kiến tạo bản sắc riêng thông qua cách tiếp cận các lý thuyết dân tộc học, nhân học, và bảo tàng học hiện đại. Bảo tàng tôn trọng sự đa dạng văn hóa và đề cao vai trò của cộng đồng. Không chỉ dừng lại ở việc lưu giữ, bảo quản, và bảo tồn hiện vật, Bảo tàng đã khẳng định vị thế là một thiết chế văn hóa sống động, không gian đối thoại văn hóa đa sắc màu, đưa những công trình nghiên cứu chuyên sâu đến gần hơn với công chúng thông qua sức mạnh của công nghệ và tư duy đổi mới sáng tạo.
Hiện thực hóa nghiên cứu hàn lâm
Một trong những chức năng căn bản của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam là nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn về khoa học xã hội, bao gồm phát triển toàn diện con người Việt Nam, các giá trị quốc gia, dân tộc, gia đình, và tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại. Gắn liền với nhiệm vụ này là tổ chức các hoạt động điều tra, khai quật, nghiên cứu, sưu tầm, bảo tồn, và phát huy giá trị di sản văn hóa của các dân tộc Việt Nam. Trong cấu trúc chiến lược của Viện Hàn lâm, Bảo tàng được xem là một trong bốn "đầu ra" quan trọng, song hành với công tác đào tạo nhân lực chất lượng cao, tư vấn chính sách, và xuất bản khoa học.
Nếu các viện nghiên cứu chuyên ngành là nơi "hội tụ" tri thức, thì Bảo tàng đóng vai trò như nhịp cầu đưa những giá trị ấy lan tỏa sâu rộng đến công chúng. Sự gắn kết này thể hiện rõ qua mối quan hệ hữu cơ với Viện Nghiên cứu Dân tộc học và Tôn giáo, nơi cung cấp nền tảng tri thức và đội ngũ chuyên gia hàng đầu. Bảo tàng không chỉ là nơi lưu giữ hiện vật mà còn là kết tinh của những công trình nghiên cứu khoa học có hệ thống, được vận dụng vào trưng bày một cách khoa học để thu hút khách tham quan trong và ngoài nước.
Từ kho lưu trữ đến hệ sinh thái di sản số
Thực hiện tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW và Nghị quyết số 80-NQ/TW, Bảo tàng đã tiên phong trong cuộc cách mạng số hóa hoạt động bảo tàng. Ngay từ những ngày đầu thành lập, tư duy đổi mới đã được ứng dụng, chẳng hạn như sử dụng video clip để phản ánh sống động văn hóa bản địa. Bảo tàng còn tổ chức các hoạt động trình diễn và trưng bày có sự tham gia của cộng đồng, đưa tiếng nói của người dân vào trong trưng bày.
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Văn Huy, nguyên Giám đốc Bảo tàng, hoạt động bảo tàng hiện đại phải đứng vững trên "kiềng ba chân": Khoa học, nghệ thuật, và công nghệ. Hiện nay, Bảo tàng đang quản lý gần 30.000 hiện vật và hơn 130.000 tư liệu nghe nhìn. Việc chuyển đổi sang dữ liệu điện tử tích hợp hình ảnh đa chiều giúp tra cứu tức thời và bảo tồn vĩnh viễn tư liệu gốc.
Bảo tàng cũng đang đẩy mạnh xu hướng "Bảo tàng thông minh" tại Việt Nam bằng cách ứng dụng công nghệ quét 3D và hệ thống kiểm soát môi trường hiện đại để tạo ra các "bản sao số" chuẩn xác. Công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) đã được triển khai thành công, tăng tính hấp dẫn và tương tác cho khách tham quan, đặc biệt là giới trẻ. Các trưng bày ảo trên nền tảng web, như triển lãm về phong cảnh Ý và Việt Nam, đã xóa bỏ rào cản địa lý và mang lại trải nghiệm đa giác quan cho công chúng toàn cầu.
Giáo dục di sản và tương lai phát triển
Công tác giáo dục di sản văn hóa có những bước đột phá mạnh mẽ với việc triển khai hệ thống thuyết minh tự động và ứng dụng mã QR cùng các công nghệ tương tác hiện đại. Điều này biến mỗi buổi tham quan thành một hành trình "nhập vai" đầy thú vị, giúp thế hệ trẻ chuyển từ cảm nhận giá trị sang hành động trân trọng văn hóa.
Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Lê Hải Đăng, Giám đốc Bảo tàng, trong bối cảnh mới, Bảo tàng góp phần hiện thực hóa mục tiêu của Nghị quyết số 80-NQ/TW, đó là phát triển văn hóa và con người như nền tảng và nguồn lực nội sinh quan trọng. Các giá trị văn hóa phải thấm sâu vào đời sống xã hội và trở thành sức mạnh mềm của quốc gia. Với nền tảng tri thức hàn lâm vững chắc và tư duy đổi mới sáng tạo, Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò là "địa chỉ đỏ" về khoa học và văn hóa, lan tỏa giá trị văn hóa dân tộc và góp phần tạo nguồn lực cho sự phát triển bền vững của đất nước.



