Khám phá bí ẩn sự thay đổi kỳ lạ của Khương Ninh Các - Phước Thọ Am trong Đại nội Huế
Một tòa nhà cổ trong Đại nội Huế, với sự thay đổi "kỳ lạ" được mô tả qua văn bản cổ: "Tả phạm đình hậu diện đề bích. Đình tại khước bình sơn chi bắc luân thông tự hậu; tiểu cương thượng thị hòa phủ phụng kỳ tiên huynh vân." Theo dịch giả Trần Như Thổ, điều này nói rõ ngôi nhà Phật mặt sau có biển treo tường, nằm lùi mươi bước cách bức bình sơn thuộc cổng bắc đi thông tới sau chùa, và trên gác nhỏ ấy đều vừa mới kính thờ các người anh đã khuất từ ngày trước.
Lịch sử và kiến trúc của Khương Ninh Các
Tòa nhà này tọa lạc ở phía tây Diên Thọ Cung, một cung điện do vua Gia Long cho xây dựng vào năm 1803, làm nơi ăn ở cho các thái hậu và thái phi triều Nguyễn. Đến năm 1830, vua Minh Mạng đã cho dựng ở góc tây bắc của cung này một công trình kiến trúc bằng gỗ hai tầng, được gọi là Khương Ninh Các. Tầng trên của công trình này phụng thờ chư Phật cùng các vị thần linh từ nhiều tôn giáo khác nhau, trong khi tầng dưới là nơi tá túc của các bà vào lúc cuối đời.
Khương Ninh Các tuy chỉ là một tòa gác khiêm tốn, nhưng nó đóng vai trò kép: vừa là nơi thờ cúng, vừa là nơi trú tất; vừa thờ Phật, vừa thờ chư thánh. Điều này dẫn đến việc tòa nhà có hai tên gọi khác nhau: mặt trước treo bức hoành đề ba chữ Hán "Khương Ninh Các", còn mặt sau treo bức hoành đề "Phước Thọ Am". Phước Thọ Am không thờ Phật, mà thay vào đó, nó thờ vong linh của những người trong hoàng gia triều Nguyễn đã khuất.
Sự thay đổi kỳ lạ và ý nghĩa ẩn sau
Theo Trần Như Thổ, Miên Thẩm đã mô tả rõ ràng vị trí và các điểm kỳ lạ, cũng như sự thay đổi trong bài trí và chức năng sử dụng phần phía sau tầng hai của Khương Ninh Các, biến nó thành Phước Thọ Am. Sự thay đổi được coi là "kỳ lạ" nhất thể hiện trong câu: "Tiểu cương thượng thị hòa phủ phụng kỳ tiên huynh vân", với ba chữ "hòa phủ phụng" có nghĩa là "đều vừa mới kính thờ". Điều này cho thấy việc thờ phụng "các người anh đã khuất" trong Phước Thọ Am chỉ mới xảy ra sau năm 1858, đặt ra câu hỏi: trước đó, không gian này được sử dụng cho mục đích gì?
Tiếp theo, hai câu văn: "Đình quân xứ cái di kim. Dã thuộc Xà danh chi..." với câu thứ hai có vẻ bị thiếu một chữ cuối. Trần Như Thổ đã thêm chữ "cổ" và dịch là: "Nhà ông (đang ở) còn sót đến nay được ưa chuộng nhất trong xứ, là thuộc dòng họ Xà để lại từ xưa." Từ đó, ông cho rằng Miên Thẩm đang ngợi khen Doãn Lương Ngọc đã bảo tồn nguyên vẹn ngôi nhà cổ thuộc họ Xà. Tuy nhiên, thực tế Miên Thẩm có ý chỉ trích việc sử dụng gian phòng phía sau tầng hai Khương Ninh Các để thờ tự "các người anh đã khuất", coi đó là hành động phá hỏng sự tôn nghiêm của nơi thờ Phật do vua Gia Long thiết lập.
Ẩn ý chính trị và nỗi niềm của Miên Thẩm
Phần cuối bài dẫn dài 42 chữ, với nội dung: "Giải thoát siêu nhiên ngộ xứ cao. Phiêu phiêu Tứ đại nhạ phong ngao. Thủy tri thành Phật tiên linh. Vận tức tiếu nhất tác bất cố. Vi nhân hủ phục thao song lý lục thần, phiên bối diệp lâm gian ngũ." Trần Như Thổ dịch rằng đây là sự bày tỏ nỗi niềm của Miên Thẩm trước sự đời buồn chán, khi ông phải đi tìm đạo. Ông cho rằng sự đời thật nực cười vì việc "nhất tác" (nhấc lên làm đảo lộn cương thường, phi lễ nghĩa) nhưng lại "bất cố" (không hề nói lại).
Trần Như Thổ lý giải rằng, chứng kiến việc phế bỏ Hồng Bảo và "nhấc" Hồng Nhậm lên ngai vàng vào năm 1847, Miên Thẩm nghi ngờ đây không phải là ý muốn của vua Thiệu Trị. Sự thay đổi này diễn ra khi vua lâm bệnh nặng, mang nhiều yếu tố mờ ám, có thể là hành động "đổi trắng, thay đen" của những người thân cận, tạo ra "di chiếu giả" để phục vụ mưu đồ riêng. Vì chuyện này, Miên Thẩm trở nên chán đời và tìm đến đạo Phật, ngày ngày đọc giải kinh Phật để hiểu thấu sự rối ren trong lòng người và việc đời, mà ông cho là do "ngũ uẩn" gây nên.
Vậy ai là người đứng sau cái chuyện "nhất tác bất cố" này? Và động cơ nào khiến họ hành động như vậy? Giải mã ẩn ý trong "bức mật thư" Tống Trần Như Khuê kiêm ký bá thị Đông Sơn Doãn Lương Ngọc có thể làm sáng tỏ điều này. (còn tiếp)
(Trích từ sách "Huế - triều Nguyễn một cái nhìn" của nhà nghiên cứu Trần Đức Anh Sơn, do NXB Thế Giới ấn hành)



