Sáng cuối tuần, chị Nguyễn Thị Huyền ở phường Đống Đa, Hà Nội, đi chợ với chiếc làn đã sờn quai. Thay vì nhận túi nylon cho rau, cà chua hay hành, chị xếp từng món vào túi riêng mang từ nhà. “Cứ lấy túi rồi về lại vứt, vừa phí vừa đầy rác”, chị nói. Thói quen này bắt đầu từ những lần đi siêu thị thấy quầy thu ngân khuyến khích mang túi dùng nhiều lần, cùng truyền thông của chính quyền về giảm rác thải nhựa.
Tiêu dùng xanh: Khái niệm và thực trạng tại Việt Nam
Theo Tiến sĩ Lê Việt Liên (Viện Nghiên cứu Văn hóa), tiêu dùng xanh là một phần của tiêu dùng bền vững, bao gồm mua và sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường, không gây hại sức khỏe và hệ sinh thái. Sản phẩm xanh không chỉ là thực phẩm hữu cơ, mỹ phẩm thiên nhiên hay đồ gia dụng thân thiện, mà còn là sản phẩm sản xuất theo quy trình ít phát thải, tiết kiệm tài nguyên, không chứa hóa chất độc hại.
Tại Việt Nam, tiêu dùng xanh không còn xa lạ. Nhiều chương trình, văn bản pháp luật đã được ban hành như quy định về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, chương trình nhãn sinh thái, nhãn tiết kiệm năng lượng. Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050 xác định tiêu dùng xanh là nội dung quan trọng, gắn với cơ cấu lại nền kinh tế, hướng tới kinh tế xanh, trung hòa carbon.
Áp lực chi tiêu và nhận thức người tiêu dùng
Khảo sát người tiêu dùng 2025 của PwC tại Việt Nam cho thấy, người tiêu dùng ngày càng khắt khe về thực phẩm, chú trọng nguồn gốc và dinh dưỡng. 74% người tiêu dùng Việt Nam rất lo ngại về thực phẩm siêu chế biến và thuốc trừ sâu. Tuy nhiên, tiêu dùng xanh chịu tác động mạnh từ áp lực chi tiêu: 47% cho biết giá cả là yếu tố chính khi chọn thực phẩm. Như vậy, dù nhận thức xanh tăng, người tiêu dùng vẫn cân đối giữa mong muốn sống xanh và khả năng chi trả.
Doanh nghiệp đối mặt với bài toán chi phí và niềm tin
Sự thay đổi hành vi tiêu dùng đòi hỏi đầu tư từ doanh nghiệp. Yếu tố “xanh” từ điểm cộng thương hiệu trở thành yêu cầu cạnh tranh. Các hệ thống bán lẻ như Co.opmart, GO, Winmart đã triển khai giảm túi nylon, dùng lá chuối gói rau, tặng túi tái sử dụng, cung cấp thùng carton. Tuy nhiên, để xanh hóa, doanh nghiệp phải giải bài toán chi phí đầu tư ban đầu, đổi mới công nghệ, kiểm soát nguyên liệu, truy xuất nguồn gốc, chứng nhận sản phẩm, đồng thời giữ giá hợp lý. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây là thách thức lớn do hạn chế vốn, công nghệ và nhân lực.
Ông Trần Văn Hiệp, Giám đốc Công ty TNHH Hiệp Hạnh (Hà Nội), cho biết xu hướng tiêu dùng xanh tác động đến cách chọn nguồn hàng, bao bì và phân phối. Tuy nhiên, chuyển sang bao bì xanh gặp khó khăn: bao bì thân thiện môi trường thường giá cao, mẫu mã và độ bền chưa đáp ứng yêu cầu bảo quản, vận chuyển thực phẩm. Với hàng thiết yếu như gạo, thực phẩm, đồ uống, chi phí bao bì tăng sẽ tác động đến giá thành. Ông Hiệp cho rằng cần chính sách hỗ trợ cụ thể như ưu đãi thuế, phí cho bao bì thân thiện môi trường và sản phẩm tái chế.
Một rào cản khác là niềm tin: sản phẩm quảng bá “xanh”, “sạch” nhưng thiếu chứng nhận đáng tin cậy, thiếu minh bạch về nguồn gốc, quy trình sản xuất khiến người tiêu dùng hoài nghi. Để tiêu dùng xanh trở thành thói quen phổ biến, sản phẩm xanh cần dễ tiếp cận, giá hợp lý, thông tin minh bạch và hệ thống chứng nhận đáng tin cậy. Khi người tiêu dùng thấy lợi ích trực tiếp cho sức khỏe, chi tiêu và môi trường, họ sẽ thay đổi hành vi. Tương tự, khi doanh nghiệp thấy nhu cầu thị trường đủ lớn và chính sách hỗ trợ rõ ràng, chuyển đổi xanh sẽ trở thành cơ hội phát triển.



