7 loại giấy tờ bắt buộc để nhận bồi thường bảo hiểm xe máy 2026
7 loại giấy tờ bắt buộc nhận bồi thường bảo hiểm xe máy

Theo Nghị định số 67/2023/NĐ-CP, khi xảy ra tai nạn, chủ xe cơ giới phải chuẩn bị đầy đủ 7 loại giấy tờ để được bồi thường bảo hiểm xe máy. Quy định này có hiệu lực từ năm 2024 và được áp dụng trong năm 2026, nhằm đảm bảo quyền lợi cho người tham gia giao thông.

Trách nhiệm của người mua bảo hiểm khi xảy ra tai nạn

Điều 12 Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định rõ trách nhiệm của bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm. Ngay sau khi tai nạn xảy ra, họ phải thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm qua đường dây nóng để phối hợp giải quyết, đồng thời tích cực cứu chữa, hạn chế thiệt hại về sức khỏe, tính mạng và tài sản, bảo vệ hiện trường.

Người tham gia bảo hiểm không được di chuyển, tháo gỡ hoặc sửa chữa tài sản khi chưa có sự chấp thuận của doanh nghiệp bảo hiểm, trừ trường hợp cần thiết để đảm bảo an toàn hoặc theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Họ cũng phải chủ động thu thập và cung cấp các tài liệu quy định trong hồ sơ bồi thường theo Điều 13, đồng thời tạo điều kiện cho doanh nghiệp bảo hiểm xác minh. Ngoài ra, bên mua bảo hiểm phải thông báo cho người bị thiệt hại hoặc người thừa kế về số tiền bảo hiểm đã trả cho từng trường hợp thiệt hại về sức khỏe, tính mạng.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Quy trình xử lý của doanh nghiệp bảo hiểm

Khi nhận được thông báo tai nạn, doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm hướng dẫn các biện pháp an toàn và thủ tục yêu cầu bồi thường trong vòng 1 giờ. Trong vòng 24 giờ, họ phải phối hợp giám định tổn thất để xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại.

Doanh nghiệp bảo hiểm phải tạm ứng bồi thường trong vòng 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận thông báo. Cụ thể: nếu vụ tai nạn thuộc phạm vi bồi thường, mức tạm ứng là 70% mức bồi thường ước tính cho trường hợp tử vong và 50% cho trường hợp tổn thương bộ phận. Nếu chưa xác định được phạm vi bồi thường, mức tạm ứng là 30% giới hạn trách nhiệm cho tử vong hoặc tổn thương từ 81% trở lên, và 10% cho tổn thương từ 31% đến dưới 81%. Sau khi tạm ứng, doanh nghiệp có quyền yêu cầu Quỹ bảo hiểm xe cơ giới hoàn trả nếu tai nạn thuộc loại trừ trách nhiệm.

Bên mua bảo hiểm phải gửi thông báo tai nạn bằng văn bản hoặc điện tử trong thời hạn 5 ngày làm việc kể từ ngày xảy ra tai nạn, trừ trường hợp bất khả kháng. Nếu vi phạm, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền giảm trừ tối đa 5% số tiền bồi thường thiệt hại tài sản.

7 loại giấy tờ bắt buộc trong hồ sơ bồi thường

Theo Điều 13 Nghị định 67/2023/NĐ-CP, hồ sơ bồi thường bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới gồm 7 loại giấy tờ sau:

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình
  • 1. Văn bản yêu cầu bồi thường.
  • 2. Tài liệu liên quan đến xe cơ giới và người lái xe: bản sao có chứng thực hoặc ảnh chụp của giấy chứng nhận đăng ký xe (hoặc chứng từ chuyển quyền sở hữu và nguồn gốc xe nếu không có đăng ký), giấy phép lái xe, thẻ căn cước công dân hoặc hộ chiếu, và giấy chứng nhận bảo hiểm.
  • 3. Tài liệu chứng minh thiệt hại về sức khỏe, tính mạng: bản sao từ cơ sở y tế hoặc có xác nhận của doanh nghiệp bảo hiểm. Tùy mức độ, có thể gồm giấy chứng nhận thương tích, hồ sơ bệnh án, trích lục khai tử hoặc giấy báo tử, hoặc văn bản xác nhận của cơ quan công an.
  • 4. Tài liệu chứng minh thiệt hại tài sản: hóa đơn, chứng từ hợp lệ về sửa chữa, thay mới tài sản bị thiệt hại; giấy tờ chi phí phát sinh để giảm thiểu tổn thất hoặc theo chỉ dẫn của doanh nghiệp bảo hiểm.
  • 5. Bản sao tài liệu của cơ quan công an: trong các vụ tai nạn gây tử vong cho người thứ ba hoặc hành khách, hoặc cần xác minh lỗi hoàn toàn của người thứ ba – bao gồm thông báo kết quả điều tra hoặc kết luận điều tra.
  • 6. Biên bản giám định của doanh nghiệp bảo hiểm hoặc người được ủy quyền.
  • 7. Quyết định của Tòa án (nếu có).

Bên mua bảo hiểm có trách nhiệm thu thập và gửi các tài liệu số 1, 2, 3, 4 và 7. Doanh nghiệp bảo hiểm thu thập tài liệu số 5 và 6.

Một số lưu ý quan trọng khác

Trong phạm vi giới hạn trách nhiệm bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường cho người được bảo hiểm số tiền mà người đó đã hoặc sẽ bồi thường cho người bị thiệt hại. Nếu người được bảo hiểm chết hoặc mất năng lực hành vi dân sự, doanh nghiệp bồi thường trực tiếp cho người bị thiệt hại, người thừa kế hoặc người đại diện hợp pháp.

Doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm bồi thường phần vượt quá giới hạn trách nhiệm bảo hiểm, trừ khi chủ xe tham gia bảo hiểm tự nguyện. Trường hợp nhiều hợp đồng bảo hiểm bắt buộc cho cùng một xe, chỉ hợp đồng đầu tiên được giải quyết bồi thường; các hợp đồng còn lại được hoàn lại 100% phí bảo hiểm.

Doanh nghiệp bảo hiểm cũng phải thông báo cho các bên liên quan về số tiền bồi thường thiệt hại sức khỏe, tính mạng và thanh toán đúng quy định. Những quy định này nhằm đảm bảo quyền lợi cho người tham gia giao thông, khuyến khích chủ xe thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo hiểm.