Tín chỉ carbon rừng: Cơ hội từ hàng chục ha rừng và Nghị định 180
Tín chỉ carbon rừng: Cơ hội từ hàng chục ha rừng

Ngày 15/7/2026, Nghị định số 180/2026/NĐ-CP của Chính phủ và Thông tư số 31/2026/TT-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Môi trường chính thức có hiệu lực, mở ra khung pháp lý rõ ràng cho việc phát triển các dự án tín chỉ carbon từ rừng. Từ thời điểm này, thành phố có thể chuyển hóa lợi thế về tài nguyên rừng thành nguồn lực kinh tế, góp phần thúc đẩy thị trường carbon tại Việt Nam.

Thành phố hiện sở hữu hàng chục héc-ta rừng nguyên sinh, rừng đặc dụng và rừng phòng hộ, bao gồm Vườn quốc gia Côn Đảo, Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu - Phước Bửu, rừng phòng hộ Núi Cậu... Đây là những vùng rừng có giá trị lớn về đa dạng sinh học, khả năng phòng hộ và năng lực hấp thụ các-bon.

Rừng ngập mặn Cần Giờ – điểm sáng trong hấp thụ carbon

Theo các chuyên gia, rừng ngập mặn Cần Giờ có khả năng hấp thụ và lưu giữ khối lượng các-bon lớn, có thể gấp ba lần so với các hệ sinh thái rừng thông thường trên đất liền. Đặc biệt, phần lớn lượng các-bon được lưu giữ lâu dài trong lớp đất ngập mặn và trầm tích tự nhiên, đóng vai trò quan trọng trong việc giảm phát thải khí nhà kính.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Nhờ đó, thành phố có nhiều cơ hội để khai thác và “đánh thức” tiềm năng kinh tế từ nguồn tài nguyên rừng. Các hệ sinh thái đất ngập mặn không chỉ mang lại giá trị trực tiếp như lâm sản, mà còn tạo ra “dịch vụ hấp thụ các-bon” – một loại hàng hóa đặc biệt đang ngày càng được thị trường quốc tế định giá.

Khung pháp lý mới tạo điều kiện thuận lợi

Nghị định số 180/2026/NĐ-CP quy định về dịch vụ hấp thụ và lưu giữ các-bon của rừng, trong khi Thông tư số 31/2026/TT-BNNMT hướng dẫn phương pháp định giá rừng, khung giá rừng và phương pháp xác định mức chi trả dịch vụ. Hai văn bản này tạo cơ sở pháp lý để thành phố xây dựng các dự án tín chỉ các-bon một cách minh bạch và có thể kiểm chứng.

Các chuyên gia nhận định, quy định mới sẽ giúp thành phố thuận lợi hơn trong việc thu hút đầu tư, hợp tác quốc tế và tham gia thị trường carbon trong nước cũng như quốc tế. Điều này góp phần thực hiện cam kết giảm phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 mà Việt Nam đã tuyên bố.

Chuẩn hóa dữ liệu và ứng dụng công nghệ số

Để chuyển hóa tiềm năng, lợi thế về rừng thành nguồn lực phát triển các dự án tín chỉ carbon, theo các chuyên gia, thành phố cần chuẩn hóa dữ liệu tài nguyên rừng và xây dựng hệ thống quản lý đáp ứng các yêu cầu của thị trường carbon. Việc rà soát, cập nhật cơ sở dữ liệu rừng theo mô hình quản lý mới là bước đi tiên quyết.

Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, ảnh viễn thám, hệ thống thông tin địa lý (GIS) và các công cụ giám sát hiện đại nhằm theo dõi diễn biến tài nguyên rừng, phục vụ tính toán và kiểm chứng lượng các-bon hấp thụ. Dữ liệu càng đầy đủ, chính xác và có thể kiểm chứng độc lập thì các dự án các-bon rừng càng dễ được thị trường chấp nhận.

Thành phố cũng cần xây dựng đường cơ sở, xác định trữ lượng các-bon và lựa chọn những khu vực có tiềm năng để triển khai các dự án thí điểm. Các đơn vị quản lý rừng cần xác định rõ diện tích, trạng thái, trữ lượng các-bon, đáp ứng các tiêu chuẩn về đo đạc, báo cáo và kiểm chứng (MRV).

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình

Hợp tác, đào tạo và tài chính xanh

Đây là lĩnh vực mới, đòi hỏi đội ngũ cán bộ phải được đào tạo bài bản về lâm nghiệp, biến đổi khí hậu và tài chính các-bon. Thành phố cần tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và tổ chức quốc tế để tiếp cận công nghệ và kinh nghiệm xây dựng dự án các-bon.

Đồng thời, chính quyền thành phố nên chủ động nghiên cứu cơ chế thí điểm giao dịch tín chỉ carbon, có chính sách hỗ trợ nguồn vốn tín dụng xanh cho các đơn vị tiên phong triển khai dự án. Việc huy động nguồn lực tài chính từ các quỹ đầu tư xanh, ngân hàng phát triển sẽ giúp giảm rủi ro ban đầu và khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân.

Tái đầu tư cho bảo vệ rừng và sinh kế cộng đồng

Về chính sách dài hạn, khi thị trường tín chỉ carbon đã hình thành, nguồn thu từ hoạt động giao dịch cần được ưu tiên tái đầu tư cho công tác bảo vệ, phục hồi rừng và hỗ trợ sinh kế bền vững cho cộng đồng tham gia giữ rừng.

Điều này không chỉ tạo ổn định lâu dài cho công tác quản lý tài nguyên rừng mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường tín chỉ carbon. Khi người dân được hưởng lợi từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ tích cực tham gia hơn, giúp duy trì và nâng cao chất lượng hệ sinh thái rừng – yếu tố cốt lõi để tạo ra tín chỉ carbon có giá trị cao.