Ông Nguyễn Quang Huân, Ủy viên Đoàn Chủ tịch, Phó Chủ nhiệm Hội đồng Tư vấn về Khoa học, Công nghệ và Chuyển đổi số – Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, đã chỉ ra “nút thắt” khiến nhiều dự án đốt rác phát điện tại Việt Nam không đạt hiệu quả như kỳ vọng. Theo ông, trở ngại lớn nhất nằm ở khâu lựa chọn nhà đầu tư và cách hiểu, cách ứng xử với rác thải.
“Cái khó đầu tiên chính là công tác lựa chọn nhà đầu tư và sự hiểu biết, ứng xử đối với rác”, ông Huân nói. Tại nhiều quốc gia, chính quyền chỉ đóng vai trò quản lý, còn việc đánh giá công nghệ và xây dựng tiêu chí kỹ thuật được giao cho các tổ chức tư vấn chuyên nghiệp, độc lập. Trong khi đó, ở Việt Nam, sự thiếu vắng một hệ thống tư vấn đủ năng lực khiến không ít địa phương phải tự quyết định những vấn đề vượt quá chuyên môn của mình.
Vì sao công nghệ ngoại thất bại với rác Việt Nam?
Theo ông Huân, chính vì không hiểu sâu về công nghệ nên nhiều nơi lẫn lộn quan niệm “rác là tài nguyên”. Ông nhấn mạnh ranh giới giữa chất thải gây ô nhiễm và tài nguyên rất mong manh nếu không nắm được công nghệ chuyển hóa. Nhiều doanh nghiệp mang công nghệ nước ngoài về áp dụng nhưng thất bại do tính toán không sát thực tế.
Điển hình, ông Huân dẫn chứng: rác ở châu Âu đã được phân loại từ đầu nên nhiệt trị cao, còn “rác ở nước ta có đặc điểm hỗn hợp, độ ẩm mùa mưa lên tới 70%, nhiệt trị chỉ bằng một phần ba của họ”. Chính vì vậy, công nghệ nhập ngoại dù đắt đỏ vẫn không đốt đủ nhiệt, sản lượng điện thấp, lại phát sinh khí độc hại, doanh thu không đủ bù chi phí vận hành.
Phân loại rác tại nguồn: Xu hướng đúng nhưng cần lộ trình
Trước thực tế các địa phương đang siết chặt phân loại rác tại nguồn, thậm chí rút gọn chỉ còn hai loại, ông Huân cho rằng đây là xu hướng đúng nhưng không thể tách rời điều kiện hạ tầng. Phần lớn khu dân cư hiện hữu có mật độ xây dựng cao, diện tích hạn chế; nhiều chung cư vẫn sử dụng chung hệ thống thu gom rác nên chưa đủ điều kiện triển khai đồng bộ việc phân loại.
Việc cải tạo toàn bộ hạ tầng thu gom đòi hỏi nguồn lực và thời gian rất lớn. Vì thế, thay vì áp dụng một cách cơ học, cần xây dựng lộ trình phù hợp và ưu tiên những giải pháp công nghệ có khả năng xử lý hiệu quả trong điều kiện hiện có.
Ba kiến nghị căn cơ cho các địa phương
Ông Nguyễn Quang Huân đưa ra ba kiến nghị cốt lõi nhằm giúp các địa phương áp dụng ngay vào thực tiễn:
- Áp dụng công nghệ thích hợp theo đặc thù từng địa phương, không dùng một công thức chung cho cả nước. Các tỉnh, thành phố lớn có lượng rác trên 500 tấn/ngày thì đầu tư điện rác. Các tỉnh nhỏ, lượng rác nông thôn chỉ 100-200 tấn/ngày, rác thuần hữu cơ nên dùng công nghệ sinh học để sản xuất phân vi sinh, biogas. Ông Huân cũng đề cập mô hình Israel, nơi mỗi hộ nông thôn được phát một thùng bạt sinh học biogas để tự phân hủy rác hữu cơ, kết hợp làm bể phốt, tạo gas đun nấu phục vụ gia đình, vừa sạch vừa tiết kiệm.
- Chuẩn hóa quy trình tuyển chọn và thuê tư vấn độc lập xây dựng bộ tiêu chí đấu thầu tích hợp gồm đất – công nghệ – tài chính một cách minh bạch. Đồng thời, yêu cầu doanh nghiệp cam kết tỷ lệ chôn lấp dưới 5%. Nếu sai phạm sẽ bị xử phạt, thậm chí thu hồi dự án.
- Kích hoạt cơ chế giám sát toàn dân, phát huy vai trò phản biện của Mặt trận Tổ quốc và cộng đồng. Khi phát hiện lò đốt tự phát hay nhà máy xả khói đen, bụi bẩn, cộng đồng và Mặt trận phải vào cuộc, kiến nghị cơ quan có thẩm quyền yêu cầu đóng cửa lò đốt và khắc phục ngay lập tức.
Nhấn mạnh giải pháp này, ông Huân cho rằng chỉ khi tạo được sức ép từ cơ sở, việc làm sạch môi trường mới thực sự hiệu quả và bền vững. Các địa phương cần coi đây là nhiệm vụ trọng tâm trong bối cảnh ô nhiễm rác thải đang ngày càng nghiêm trọng.
Những kiến nghị trên được đưa ra trong bối cảnh nhiều dự án đốt rác phát điện tại Việt Nam đang gặp khó khăn về vận hành, chi phí và hiệu quả đầu tư. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp với đặc thù rác thải từng vùng miền, cùng với cơ chế giám sát minh bạch, sẽ là chìa khóa giúp loại hình này phát huy giá trị thực sự.



