Cầu phao Triệu Độ dừng hoạt động: Tranh cãi phân loại và ảnh hưởng đến hàng nghìn dân
Theo thông tin từ Ủy ban nhân dân xã Triệu Bình, tỉnh Quảng Trị, cầu phao Triệu Độ bắc qua sông Thạch Hãn đã đi vào hoạt động từ năm 2003, phục vụ nhu cầu đi lại của người dân một cách thuận lợi và ổn định. Trong suốt thời gian qua, công trình này chưa từng xảy ra bất kỳ sự cố mất an toàn giao thông nào, khẳng định vai trò quan trọng trong đời sống địa phương.
Nguyên nhân dừng hoạt động và tranh cãi pháp lý
Vào ngày 16/3, cầu phao Triệu Độ buộc phải tạm dừng hoạt động do hết thời hạn giấy phép, khiến việc đi lại của hàng nghìn người dân trong khu vực bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Ngay trong ngày đó, Ủy ban nhân dân xã Triệu Bình đã gửi văn bản đến Sở Xây dựng tỉnh Quảng Trị để đề nghị hướng dẫn về thẩm quyền, trình tự và thủ tục liên quan đến hoạt động của bến thủy nội địa.
Trong văn bản trả lời vào ngày 20/3, Sở Xây dựng tỉnh Quảng Trị đã đưa ra quan điểm rằng cầu phao này có kết cấu hệ nổi bằng phao nhựa, liên kết sàn khung thép thông qua dây cước, và được xác định là dạng 'bè nổi' theo quy định của Cục Đăng kiểm Việt Nam. Căn cứ vào Điều 25 của Luật Giao thông đường thủy nội địa năm 2004, loại hình này không thuộc diện phải đăng ký hay đăng kiểm, nhưng vẫn phải đảm bảo các điều kiện an toàn cần thiết.
Từ đó, Sở Xây dựng cho rằng cầu phao Triệu Độ không phải là đối tượng cần đăng kiểm, và việc quản lý chủ yếu sẽ thông qua kiểm tra điều kiện an toàn trong quá trình hoạt động. Đồng thời, cơ quan này đề nghị chủ cầu lập phương án hoạt động, bao gồm các biện pháp phòng, chống thiên tai, cứu nạn và cứu hộ, kèm theo hồ sơ thiết kế để gửi đến Ủy ban nhân dân xã Triệu Bình nhằm tổ chức quản lý hiệu quả.
Quan điểm trái chiều từ địa phương
Tuy nhiên, Ủy ban nhân dân xã Triệu Bình lại đưa ra một quan điểm hoàn toàn khác. Theo địa phương, cầu phao Triệu Độ không đơn thuần chỉ là một 'bè nổi' mà thực chất là một công trình giao thông có quy mô lớn, đã được phê duyệt thiết kế kỹ thuật từ trước với đầy đủ các hạng mục như nhịp cứng, nhịp phao, mố cầu, nhịp dẫn và hệ thống neo.
Địa phương dẫn chứng Khoản 9 Điều 3 của Luật Giao thông đường bộ năm 2004, trong đó định nghĩa 'bè' là phương tiện được kết ghép từ tre, nứa, gỗ hoặc các vật nổi khác để vận chuyển tạm thời trên đường thủy nội địa. Vì vậy, xã Triệu Bình cho rằng việc xác định cầu phao là 'bè' không phản ánh đúng bản chất và quy mô thực tế của công trình, đồng thời gây ra nhiều khó khăn trong việc xác định thẩm quyền quản lý phù hợp.
Ảnh hưởng sâu rộng đến đời sống người dân
Lãnh đạo Ủy ban nhân dân xã Triệu Bình chia sẻ rằng, trong hơn 20 năm qua, cầu phao Triệu Độ đã đóng vai trò là một tuyến kết nối vô cùng quan trọng, giúp người dân địa phương vận chuyển nông sản và hải sản đi tiêu thụ một cách thuận lợi. Gần đây, cầu đã được đầu tư mới với kinh phí lên đến 2,8 tỷ đồng, được gia cố bằng thép chắc chắn, bên dưới là các thùng phuy nhựa, và có chiều dài khoảng 300 mét.
Mỗi ngày, có khoảng 1.000 lượt người qua lại cầu, chủ yếu là nông dân, người lao động và học sinh trong khu vực. Tuy nhiên, kể từ khi cầu bị dừng hoạt động, người dân buộc phải đi vòng qua cầu Đại Lộc, khiến quãng đường di chuyển tăng thêm khoảng 10 km và thời gian đi lại kéo dài gần gấp đôi so với trước đây.
Mặc dù cầu Bình Minh trên sông Thạch Hãn, cách cầu phao khoảng 550 mét, đang trong giai đoạn hoàn thiện, nhưng trong thời gian chuyển tiếp này, nhu cầu đi lại qua khu vực vẫn rất lớn và cấp thiết.
Kiến nghị và giải pháp từ địa phương
Để tạo điều kiện cho cầu dân sinh sớm được đưa vào hoạt động trở lại, đáp ứng nhu cầu thiết yếu của người dân, đồng thời tuân thủ các quy định hiện hành, xã Triệu Bình đã kiến nghị Ủy ban nhân dân tỉnh Quảng Trị xem xét và chỉ đạo Công an tỉnh tạm dừng việc cấm hoạt động của cầu phao. Điều này nhằm mục đích chờ đợi các cơ quan chức năng tiến hành rà soát, đánh giá và ban hành phương án xử lý phù hợp.
Đồng thời, xã cũng kiến nghị giao một cơ quan chủ trì, phối hợp với các đơn vị liên quan để kiểm tra và đánh giá điều kiện an toàn kỹ thuật của cầu. Mục tiêu cuối cùng là sớm đưa cầu vào hoạt động trở lại, đáp ứng nhu cầu đi lại và vận chuyển hàng hóa thiết yếu, từ đó hạn chế tối đa những khó khăn trong đời sống và sản xuất của người dân địa phương.



