Từ áp lực an sinh đến nguồn lực phát triển: Chuyển đổi mô hình bảo trợ xã hội
Từ áp lực an sinh đến nguồn lực phát triển

Áp lực an sinh xã hội tại Việt Nam đang gia tăng do già hóa dân số, biến đổi khí hậu và các cú sốc kinh tế, đòi hỏi chuyển đổi từ bảo trợ thụ động sang đầu tư chủ động nhằm tạo nguồn lực phát triển bền vững. Theo Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, tỷ lệ người cao tuổi dự kiến đạt 20% dân số vào năm 2038, gây áp lực lớn lên hệ thống lương hưu và y tế.

Thách thức từ già hóa dân số và biến đổi khí hậu

Tốc độ già hóa dân số nhanh chóng là một trong những thách thức lớn nhất. Theo Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA), Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có tốc độ già hóa nhanh nhất thế giới. Điều này kéo theo gánh nặng chi phí cho lương hưu, chăm sóc sức khỏe và các dịch vụ xã hội. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu gây ra thiên tai ngày càng khốc liệt, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu người dân, đặc biệt là nông dân và ngư dân.

Chuyển đổi mô hình bảo trợ xã hội

Trước áp lực này, Việt Nam đang chuyển từ mô hình bảo trợ xã hội thụ động sang mô hình đầu tư xã hội chủ động. Thứ trưởng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội Nguyễn Văn Hồi cho biết: “Chúng tôi đang tập trung xây dựng hệ thống an sinh xã hội đa tầng, linh hoạt, bao trùm, không chỉ hỗ trợ người dân vượt qua khó khăn mà còn giúp họ tham gia vào quá trình phát triển”. Mô hình mới hướng tới đầu tư vào giáo dục, đào tạo nghề, chăm sóc sức khỏe và các dịch vụ xã hội khác để nâng cao năng lực tự chủ của người dân.

Banner rộng Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác cho Telegram

Đầu tư vào con người là chìa khóa

Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2030, 100% người dân được tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản, giảm tỷ lệ hộ nghèo đa chiều xuống dưới 5%. Theo Ngân hàng Thế giới (WB), mỗi đồng đầu tư vào mầm non mang lại lợi ích gấp 7-10 lần trong dài hạn. Do đó, việc chuyển đổi từ chi trả trợ cấp sang đầu tư vào con người được xem là chiến lược trọng tâm.

Vai trò của công nghệ và hợp tác quốc tế

Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý an sinh xã hội giúp nâng cao hiệu quả, minh bạch. Hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về an sinh xã hội đã được triển khai, kết nối với các bộ ngành. Đồng thời, hợp tác quốc tế đóng vai trò quan trọng. Bà Naomi Kitahara, Trưởng đại diện UNFPA tại Việt Nam, nhấn mạnh: “Việt Nam cần tận dụng kinh nghiệm quốc tế để xây dựng hệ thống an sinh xã hội thích ứng với già hóa dân số và biến đổi khí hậu”.

Kết luận

Việc chuyển đổi mô hình an sinh xã hội từ áp lực thành nguồn lực phát triển là hướng đi tất yếu. Bằng cách đầu tư vào con người, ứng dụng công nghệ và tăng cường hợp tác, Việt Nam có thể biến thách thức thành cơ hội, xây dựng một xã hội bền vững và thịnh vượng.

Banner sau bài viết Pickt — ứng dụng danh sách mua sắm cộng tác với hình minh họa gia đình